Phân tích chi tiết vận hạn năm 2028 cho người sinh năm Bính Tý — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1996
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thiên Tướng | — (—) | 5.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 3.5 ★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 8.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | — | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 4.5 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Vũ Khúc, Tham Lang | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Đồng, Thái Âm | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2028.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2028 của người sinh năm 1996 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Bính Tý có thể có các cách cục Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.