Trang ChủVận HạnTuổi Sửu Năm 2027
Tử Vi Đẩu Số · Vận Hạn

Tuổi Sửu Vận Hạn Năm 2027

Phân tích vận hạn năm 2027 cho người tuổi Sửu theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.

Năm Tân Sửu (1961)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1961

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Cự Môn (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Cự Môn (—) 7.4 ★★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Tham Lang (—) 5.3 ★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Thái Âm (—) 6.5 ★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Tử Vi, Thiên Phủ (—) 8.4 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thái Dương, Thái Âm (—) 8 ★★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Vũ Khúc, Thiên Phủ (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thái Dương (—) 7.4 ★★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Vũ Khúc (—) 7.9 ★★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thiên Tướng (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Thái Dương, Cự Môn (—) 7 ★★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Thiên Tướng (—) 7.4 ★★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Tân Sửu năm 2027 →

Năm Quý Sửu (1973)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1973

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Cự Môn (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Thiên Lương (—) 5.3 ★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Tử Vi, Thiên Tướng (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Thiên Đồng (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Thất Sát (—) 6.5 ★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thái Dương, Thái Âm (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Vũ Khúc, Thiên Phủ (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Cự Môn (—) 6.3 ★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Tham Lang (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh (—) 6 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Phá Quân (—) 6.7 ★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Thiên Tướng (—) 7.7 ★★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Quý Sửu năm 2027 →

Năm Ất Sửu (1985)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1985

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh (—) 4.6 ★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Thái Dương (—) 5.8 ★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thiên Cơ, Cự Môn (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Tham Lang (—) 4.9 ★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Thiên Phủ (—) 7.7 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thái Dương (—) 4.6 ★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Thiên Đồng (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Phá Quân (—) 4.8 ★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Thiên Đồng (—) 6 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thất Sát (—) 6 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Thái Dương, Thái Âm (—) 6.3 ★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Vũ Khúc, Thiên Phủ (—) 6.9 ★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Ất Sửu năm 2027 →

Năm Đinh Sửu (1997)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1997

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Tử Vi (—) 7.2 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Cự Môn (—) 4.2 ★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Tham Lang (—) 6.7 ★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Tử Vi, Tham Lang (—) 5.2 ★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Thiên Cơ, Thái Âm (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thái Dương, Thái Âm (—) 6.1 ★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Vũ Khúc, Thiên Phủ (—) 8.8 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Vũ Khúc, Phá Quân (—) 5 ★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Thiên Đồng (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thái Âm (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Tử Vi, Thiên Phủ (—) 7 ★★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh (—) 5.7 ★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Đinh Sửu năm 2027 →

Xem Chính Xác Theo Ngày Giờ Sinh

Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.

Xem Lá Số Miễn Phí →

Cách Cục Phổ Biến Tuổi Sửu

Tổng hợp từ lá số người tuổi Sửu theo giờ và năm sinh khác nhau
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịNăm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Thân Đồng CungMệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Kình Dương Nhập MệnhKình Dương tại Tứ Mộ, tuổi Tứ Mộ → rất tốt, quyền quý hiển hách.
Văn Tinh Ám CủngVăn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
Khoa Quyền Lộc CủngHóa Khoa, Hóa Quyền, Hóa Lộc hội chiếu → tam hóa tốt, công danh phú quý tột đỉnh.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tuổi Sửu năm 2027 có vận tốt không?

Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.

Sinh năm 1985 tuổi Sửu đang chạy đại vận gì năm 2027?

Tùy giờ sinh, người sinh năm 1985 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.

Tuổi Sửu hợp nghề gì?

Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Sửu.

Xem thêm