Trang ChủVận HạnTuổi Mão Năm 2027
Tử Vi Đẩu Số · Vận Hạn

Tuổi Mão Vận Hạn Năm 2027

Phân tích vận hạn năm 2027 cho người tuổi Mão theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.

Năm Quý Mão (1963)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1963

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Tử Vi, Thất Sát (—) 6.3 ★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Thiên Cơ, Thiên Lương (—) 6.1 ★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thiên Phủ (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh (—) 4.9 ★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Thiên Tướng (—) 7.3 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Cự Môn (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh (—) 4.2 ★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thái Dương (—) 4.3 ★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Tử Vi, Tham Lang (—) 5.1 ★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thiên Cơ, Thái Âm (—) 5.8 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh (—) 5.5 ★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh (—) 5.1 ★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Quý Mão năm 2027 →

Năm Ất Mão (1975)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1975

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Thiên Lương (—) 7.2 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Tử Vi, Thất Sát (—) 6.1 ★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thiên Cơ, Thiên Lương (—) 7.4 ★★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Vũ Khúc, Thất Sát (—) 7 ★★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Thiên Đồng, Thiên Lương (—) 7.3 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thiên Cơ (—) 6.9 ★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Phá Quân (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Liêm Trinh, Tham Lang (—) 5.3 ★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Thái Âm (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh (—) 6.7 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Liêm Trinh (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Liêm Trinh, Thất Sát (—) 6.3 ★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Ất Mão năm 2027 →

Năm Đinh Mão (1987)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1987

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Thiên Đồng, Thái Âm (—) 7.3 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Vũ Khúc, Phá Quân (—) 4.6 ★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thiên Đồng (—) 6 ★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Thái Dương, Thiên Lương (—) 8.2 ★★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Vũ Khúc, Thiên Tướng (—) 8 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thiên Tướng (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Cự Môn (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thái Âm (—) 6.4 ★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Liêm Trinh, Thiên Phủ (—) 8.5 ★★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Liêm Trinh, Phá Quân (—) 5.2 ★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh (—) 6.4 ★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Vũ Khúc, Tham Lang (—) 6.7 ★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Đinh Mão năm 2027 →

Năm Kỷ Mão (1999)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1999

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Thiên Đồng, Thái Âm (—) 7.9 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Liêm Trinh, Tham Lang (—) 4.9 ★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thái Âm (—) 6.2 ★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Thái Dương, Thiên Lương (—) 7.7 ★★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Vũ Khúc, Thiên Tướng (—) 8.6 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thiên Cơ (—) 5.4 ★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Phá Quân (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thái Âm (—) 6.2 ★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Liêm Trinh, Thiên Phủ (—) 8.7 ★★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh (—) 5.7 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Liêm Trinh (—) 7.9 ★★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Vũ Khúc, Tham Lang (—) 7.1 ★★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Kỷ Mão năm 2027 →

Xem Chính Xác Theo Ngày Giờ Sinh

Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.

Xem Lá Số Miễn Phí →

Cách Cục Phổ Biến Tuổi Mão

Tổng hợp từ lá số người tuổi Mão theo giờ và năm sinh khác nhau
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịNăm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh ĐịaCung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Thân Đồng CungMệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Nhật Nguyệt Giáp TàiTham Lang và Vũ Khúc đồng cung tại Sửu, có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Kim Dư Phù GiáTử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tuổi Mão năm 2027 có vận tốt không?

Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.

Sinh năm 1987 tuổi Mão đang chạy đại vận gì năm 2027?

Tùy giờ sinh, người sinh năm 1987 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.

Tuổi Mão hợp nghề gì?

Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Mão.

Xem thêm