Phân tích vận hạn năm 2026 cho người tuổi Mão theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1963
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | — | — (—) | 4.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 4.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Tử Vi, Tham Lang | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Cơ, Thái Âm | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | — | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1975
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Vũ Khúc, Thất Sát | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Đồng, Thiên Lương | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1987
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Đồng, Thái Âm | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Vũ Khúc, Phá Quân | — (—) | 4.6 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 8.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Phủ | — (—) | 8.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Vũ Khúc, Tham Lang | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1999
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Đồng, Thái Âm | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 8.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Phủ | — (—) | 8.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 5.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Vũ Khúc, Tham Lang | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.
Tùy giờ sinh, người sinh năm 1987 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.
Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Mão.