Phân tích vận hạn năm 2026 cho người tuổi Thân theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1968
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 8.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Đồng, Cự Môn | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 8.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 8.8 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1980
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Tướng | — (—) | 8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | — | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | — | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 6.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1992
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Đồng, Cự Môn | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/2004
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 4.5 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Tử Vi, Thiên Phủ | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.
Tùy giờ sinh, người sinh năm 1992 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.
Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Thân.