Phân tích vận hạn năm 2026 cho người tuổi Dần theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1962
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Vũ Khúc | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Vũ Khúc, Thất Sát | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Đồng, Thiên Lương | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Vũ Khúc, Tham Lang | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thiên Đồng, Thái Âm | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1974
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Phủ | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Tử Vi, Phá Quân | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | — | — (—) | 4.5 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Tử Vi | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1986
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 8.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 8.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1998
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Tướng | — (—) | 8.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 8.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Tử Vi, Thiên Phủ | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.
Tùy giờ sinh, người sinh năm 1986 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.
Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Dần.