Trang ChủVận HạnTuổi Dần Năm 2027
Tử Vi Đẩu Số · Vận Hạn

Tuổi Dần Vận Hạn Năm 2027

Phân tích vận hạn năm 2027 cho người tuổi Dần theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.

Năm Nhâm Dần (1962)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1962

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Phá Quân (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Thái Dương (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Vũ Khúc (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Vũ Khúc, Thất Sát (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Thiên Đồng, Thiên Lương (—) 7.4 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Vũ Khúc, Tham Lang (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Thiên Đồng, Thái Âm (—) 7.4 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Liêm Trinh, Tham Lang (—) 6.9 ★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Thái Âm (—) 6.9 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh (—) 6.7 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh (—) 4.8 ★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Thiên Cơ (—) 7.4 ★★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Nhâm Dần năm 2027 →

Năm Giáp Dần (1974)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1974

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Thái Âm (—) 5.2 ★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Liêm Trinh, Thiên Phủ (—) 6 ★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thiên Phủ (—) 6 ★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh (—) 5.4 ★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Tử Vi, Phá Quân (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thiên Cơ (—) 5.3 ★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh (—) 4.5 ★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thái Dương (—) 5.1 ★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Liêm Trinh, Phá Quân (—) 5.6 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh (—) 5.8 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh (—) 5.4 ★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Tử Vi (—) 6.1 ★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Giáp Dần năm 2027 →

Năm Bính Dần (1986)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1986

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Cự Môn (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Tử Vi, Thất Sát (—) 8.3 ★★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thiên Cơ, Thiên Lương (—) 7.2 ★★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Thiên Cơ, Cự Môn (—) 9 ★★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Tham Lang (—) 5.5 ★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thiên Cơ (—) 8.7 ★★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Phá Quân (—) 5.8 ★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thiên Đồng (—) 7.7 ★★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Phá Quân (—) 5.2 ★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thái Dương, Thiên Lương (—) 7.7 ★★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Vũ Khúc, Thiên Tướng (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Thiên Tướng (—) 7.6 ★★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Bính Dần năm 2027 →

Năm Mậu Dần (1998)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1998

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2027ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Liêm Trinh, Thiên Tướng (—) 8.2 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Thiên Đồng (—) 8 ★★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Phá Quân (—) 5.3 ★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Liêm Trinh, Phá Quân (—) 6 ★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh (—) 5.1 ★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thái Dương, Thái Âm (—) 8.2 ★★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Vũ Khúc, Thiên Phủ (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Tử Vi, Thất Sát (—) 7.3 ★★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Thiên Cơ, Thiên Lương (—) 6 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thái Âm (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Tử Vi, Thiên Phủ (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Thiên Lương (—) 7.5 ★★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Mậu Dần năm 2027 →

Xem Chính Xác Theo Ngày Giờ Sinh

Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.

Xem Lá Số Miễn Phí →

Cách Cục Phổ Biến Tuổi Dần

Tổng hợp từ lá số người tuổi Dần theo giờ và năm sinh khác nhau
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịNăm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Bại ĐịaCung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Thân Đồng CungMệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Văn Tinh Ám CủngVăn Xương và Văn Khúc chiếu nhau → văn chương xuất sắc, công danh rực rỡ.
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịNăm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tuổi Dần năm 2027 có vận tốt không?

Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.

Sinh năm 1986 tuổi Dần đang chạy đại vận gì năm 2027?

Tùy giờ sinh, người sinh năm 1986 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.

Tuổi Dần hợp nghề gì?

Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Dần.

Xem thêm