Phân tích chi tiết vận hạn năm 2026 cho người sinh năm Ất Mão — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1975
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Vũ Khúc, Thất Sát | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Đồng, Thiên Lương | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2026.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2026 của người sinh năm 1975 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Ất Mão có thể có các cách cục Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Thân Đồng Cung, Văn Tinh Ám Củng. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.