Phân tích chi tiết vận hạn năm 2028 cho người sinh năm Ất Sửu — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1985
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | — | — (—) | 4.6 ★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 4.6 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2028.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2028 của người sinh năm 1985 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Ất Sửu có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Mệnh Vô Chính Diệu. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.