Trang ChủMệnh KhốNăm 202504/04/2025Ất Tỵ Nữ Giờ Dần
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Ất Tỵ Nữ — Sinh 04/04/2025 Giờ Dần
Cung Mệnh ⭐ Phá Quân Hỏa Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 2.6/10

Người sinh năm Ất Tỵ nữ, ngày 04/04/2025 giờ Dần, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Hỏa. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
TÂN TỴ ĐIỀN TRẠCH
PHƯỢNG CÁC
ĐẨU QUÂN
GIẢI THẦN
HÓA KỴ
NHÂM NGỌ QUAN LỘC THÂN
THIẾU DƯƠNG
TẢ PHỤ
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
TRIỆT
QUÝ MÙI NÔ BỘC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
TRIỆT
GIÁP THÂN THIÊN DI
THIẾU ÂM
TẤU THƯ
THAI PHỤ
ĐƯỜNG PHÙ
CANH THÌN PHÚC ĐỨC
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
PHONG CÁO
THIÊN LA
紫微明寶
Ất Tỵ
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Thổ Ngũ Cục
ẤT DẬU TẬT ÁCH
LONG TRÌ
ĐỊA GIẢI
HÓA QUYỀN
KỶ MÃO PHỤ MẪU
THIÊN Y
BÁC SỸ
ĐIẾU KHÁCH
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN
BÍNH TUẤT TÀI BẠCH
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
LƯU HÀ
THIÊN GIẢI
ĐỊA VÕNG
MẬU DẦN MỆNH
PHÚC ĐỨC
QUAN PHỦ
TUẦN
ĐINH SỬU HUYNH ĐỆ
THIÊN QUÝ
HOA CÁI
BÍNH TÝ PHU THÊ
LONG ĐỨC
TAM THAI
HÓA KHOA
ĐINH HỢI TỬ TỨC
TUẾ PHÁ
QUỐC ẤN
HÓA LỘC
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Nhất Sinh Cô Bần Phá Quân thủ Mệnh tại Dần/Thân gặp nhiều sát tinh mờ ám → suốt đời cô độc nghèo khổ.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
📅 Đại Vận
5–14t
Dần
4.4/10
15–24t
Mão
4.5/10
25–34t
Thìn
4.9/10
35–44t
Tỵ
5.1/10
45–54t
Ngọ
4.2/10
55–64t
Mùi
3.7/10
65–74t
Thân
4.5/10
75–84t
Dậu
5.2/10
85–94t
Tuất
4/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Ất Tỵ nữ, ngày 04/04/2025 giờ Dần có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Phá Quân, nạp âm Hỏa.
Lá số Ất Tỵ nữ giờ Dần có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Sinh Địa, Mệnh Tuần Thân Triệt, Nhất Sinh Cô Bần, Tuần Triệt Nô Bộc, Tuần Triệt Phụ Mẫu, Hóa Lộc Tử Tức, Hóa Kỵ Điền Trạch, Âm Phần Kết Phát.
Điểm cung mệnh của lá số Ất Tỵ nữ giờ Dần là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Nhất Sinh Cô Bần Phá Quân thủ Mệnh tại Dần/Thân gặp nhiều sát tinh mờ ám → suốt đời cô độc nghèo khổ.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Bệnh, Đà La, Bát Tọa, Kiếp Sát, Thiên Đức, Tuần

Dần · Tuần

📋 Phân tích sao
• Phá Quân thủ Mệnh: cương, hiếu thắng, thích biến động
• Phá Quân hãm: hung ác, vất vả, nhiều tai ách
• Phá Quân hãm + sát nặng: cùng khổ, tàn tật, tù tội, yểu tử
• Phá Quân độc thủ: không sáng suốt, dễ bị nịnh
• [Phá Quân] Cung Mệnh an tại Tý, Ngọ, Thìn, Tuất, Dần, Thân có Phá đơn thủ là người không sát suốt, hay nghe nịnh hót.
• Đà La hãm: hung bạo, gian hiểm, độc ác
• Đà La hãm + hung tinh: cùng khổ, lang thang, đau răng/mắt, tù tội, tai nạn, yểu
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Vũ Khúc + Văn Khúc: học rộng, đa tài
◦ Vũ Khúc sáng + Khôi/Việt: quan tài chính
◦ Tham Lang hãm: gian tham, vất vả, nhiều dục
◦ Tham Lang hãm + sát: cùng khổ, bệnh tật, tai họa, yểu
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịSinh ĐịaMệnh Tuần Thân TriệtNhất Sinh Cô Bần
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
2.5
Bền Vững
3.4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Lộc Tồn, Tử, Thiên Riêu, Thiên Y, Bác Sỹ, Tuần

Mão · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Thái Dương mờ: cha mẹ vất vả, sớm xa cách — nên làm con nuôi
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
◦ [Thiên Mã, Lộc Tồn] Cha mẹ rất khá giả, nhưng con nên ở xa cha mẹ.
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Phụ Mẫu
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
7.4
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Mộ, Kình Dương, Thiên Hỷ, Quả Tú, Phong Cáo, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Liêm Phủ tại Phúc Đức: sung sướng, phúc thọ song toàn
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Phải ly tổ, bôn ba mới được hưởng phúc sống lâu, trong họ có nhiều người giàu sang, hiển đạt về võ nghiệp.
◦ [Tử Vi] Bạc phúc nên giảm thọ. Khó tránh được lai nạn vẻ đao thương, dễ mắc hình ngục.
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
⚙ Cách cục đặc biệt
Âm Phần Kết Phát
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
7.4
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.9
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thái Âm (Hãm) [H.K]

Phụ tinh: Thái Tuế, Thanh Long, Tuyệt, Hỏa Tinh, Phượng Các, Đẩu Quân, Giải Thần

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Điền Trạch: không có nhà đất
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Nhật, Hổ] Trong nhà có chó đá.
◦ [Nhật, Hổ, Long Trì] Chó đá ở dưới ao.
◦ [Nhật, Thanh Long, Long Trì] Trong nhà có ao giếng, ở đó có người chết đuối.
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Điền Trạch
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.8
Bền Vững
5.7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Thai, Tả Phụ, Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không

Ngọ · Triệt

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Phá Quân] Võ nghiệp hiển đạt, nhưng thăng giáng thất thường. Lập công danh trong thời loạn.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường. Nếu đi buôn cũng phát đạt.
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.1
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.7
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tướng Quân, Dưỡng, Thiên Quan, Thiên Thương, Thiên Tài, Triệt

Mùi · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Lộc Tồn, Thiên Mã] Buôn bán nay đây mai đó, rất phát tài.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
◦ [Lộc Tồn] Khó thuê mượn người làm, ít bạn bè.
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Hay bị người giúp việc oán trách.
◦ [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
◦ [Thiên Mã] Suốt đời long đong vất vả, nay đây mai đó, khó tránh thoát được những tai nạn xe cộ, chân tay hay bị đau đớn vì có thương tích.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
4.5
Phù Trợ
3.8
Bình Yên
5
Bền Vững
6.4
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vũ Khúc (Vượng)Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Tràng Sinh, Linh Tinh, Hữu Bật, Văn Xương, Thiên Việt, Cô Thần

Thân

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Liêm Trinh Dần/Thân tại Thiên Di: gặp quý nhân, được kính trọng, hành thông
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Được nhiều người kính nể, hay lui tới những chỗ quyền quý. Ra ngoài, được hưởng nhiều tài lộc.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Ra ngoài nhiều hơn là ở nhà, gặp quý nhân phù trợ, nhưng lúc về già thường nhắm mắt ở xa bản quán.
◦ [Liêm Trinh] Luôn luôn gặp quý nhân, được nhiều người kính trọng, mọi sự hanh thông.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thái Dương (Hãm)Thiên Lương (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Quan Phù, Phi Liêm, Mộc Dục, Địa Không, Long Trì, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Sứ

Dậu

📋 Phân tích sao
• Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
• Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
5
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Quan Đới, Lưu Hà, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Giải, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ [Song Hao, Hồng Loan, Đào Hoa] Tốn tiền vì chuyện trai gái, dễ bị lợi dụng tài chính.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
4.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thiên Cơ (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tuế Phá, Bệnh Phù, Lâm Quan, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Thọ, Thiên Hình, Quốc Ấn

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Bệnh] Một con.
• [Thiên Hình] Muộn con, tất bị tuyệt tự. May mắn lắm mới có được một con thì cũng phải mang tật bệnh, cùng khổ.
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ [Thái Âm] Người sinh ban đêm, cung Tử Tức có Thái Âm mờ ám tọa thủ hay Thái Dương chiếu thì khó nuôi con.
◦ [Tuyệt] Có một con mù lòa.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tử Tức
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
7.9
Phù Trợ
5
Bình Yên
5.5
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Tử Vi (Bình) [H.K]

Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Đế Vượng, Tam Thai, Thiên Khôi

📋 Phân tích sao
• [Tử Vi] Tiên trở hậu thành mới tránh được hình khác, chia ly.
• [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Vợ chồng cứng cỏi, ương ngạnh, ban đầu hòa hợp nhưng về sau hay xích mích.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Muộn lập gia đình mới mong được bách niên giai lao, nhưng hay có sự bất hòa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Nên muộn lập gia đình, vợ chồng cương cường nhưng chung sống đến bạc đầu.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Vợ chồng bất hòa, nếu không tử biệt cũng sinh ly.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Vợ chồng hay sinh tai họa, dễ gặp nhau lại dễ bỏ nhau.
◦ [Liêm Trinh] Hình khắc hay sinh ly, nên muộn lập gia đình để tránh buồn thương.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
5.6
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Phục Binh, Suy, Địa Kiếp, Thiên Khốc, Ân Quang, Thiên Quý, Hoa Cái

Sửu

📋 Phân tích sao
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• [Suy] Thêm ba người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Dần
5–14t
4.4/10
ĐV 2
Mão
15–24t
4.5/10
ĐV 3
Thìn
25–34t
4.9/10
ĐV 4
Tỵ
35–44t
5.1/10
ĐV 5
Ngọ
45–54t
4.2/10
ĐV 6
Mùi
55–64t
3.7/10
ĐV 7
Thân
65–74t
4.5/10
ĐV 8
Dậu
75–84t
5.2/10
ĐV 9
Tuất
85–94t
4/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Dần (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Mệnh Tuần Thân Triệt Cần Cơ/Nguyệt/Đồng/Lương sáng sủa hội hợp mới xứng ý toại lòng. Về già mới có danh giá an nhàn.
Nhất Sinh Cô Bần Phá Quân thủ Mệnh tại Dần/Thân gặp nhiều sát tinh mờ ám → suốt đời cô độc nghèo khổ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Phá Quân mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (15–24t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Phụ Mẫu Tuần/Triệt án ngữ cung Phụ Mẫu — dù cung này tốt hay xấu, đều tiềm ẩn nguy cơ sớm khắc một trong hai thân (cha hoặc mẹ mất sớm).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thìn (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Âm Phần Kết Phát Cung Phúc Đức an tại Tứ Mộ và có Mộ tinh tọa thủ — âm phần đã kết phát, dòng họ ba bốn đời giàu sang vinh hiển, phúc lộc truyền đời.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (35–44t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Điền Trạch Hóa Kỵ đóng tại Điền Trạch — hay mất mát nhà cửa bất động sản, thường phải chuyển chỗ ở nhiều lần; cần cẩn thận giao dịch nhà đất.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Tỵ — hạn đến Tỵ/Hợi: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (45–54t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Tham Lang hội Hồng/Đào — thành gia thất
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mùi (55–64t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thân (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng)
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
⚠ Linh Tinh hội Xương Vũ Đà — chết đuối hoặc tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (75–84t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
Thiên Lương (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
Hỏa Mệnh hạn đến cung Dậu, Bản Mệnh nguy khốn, khó tránh tai ương.
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tuất (85–94t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🔴
4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Thất Sát mờ hội sát tinh — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thất Sát ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Xương/Khúc hội Liêm Kình Đà — tai nạn khủng khiếp hoặc tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Không tìm thấy dữ liệu tiểu vận năm 2027.

Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ TýGiờ SửuGiờ MãoGiờ ThìnXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 03/04/2025Sinh 05/04/2025Tất cả giờ sinh ngày 04/04/2025Lá số tử vi năm sinh 2025