Trang ChủMệnh KhốNăm 201610/08/2016Bính Thân Nữ Giờ Tuất
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Bính Thân Nữ — Sinh 10/08/2016 Giờ Tuất
Cung Mệnh ⭐ Thiên Đồng Hỏa Cục Mộc Tam Cục Điểm 4.7/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ TẬT ÁCH
THIÊN TƯỚNG (Đ)
PHÚC ĐỨC
LỘC TỒN
TAM THAI
THIÊN ĐỨC
BÁC SỸ
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN SỨ
TUẦN+TRIỆT
GIÁP NGỌ TÀI BẠCH THÂN
THIÊN LƯƠNG (M)
QUAN PHỦ
ÂN QUANG
THIÊN TÀI
ĐIẾU KHÁCH
KÌNH DƯƠNG (H)
ẤT MÙI TỬ TỨC
LIÊM TRINH (Đ)
THẤT SÁT (Đ)
TRỰC PHÙ
LƯU HÀ
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
THIÊN Y
HÓA KỴ
PHỤC BINH
THIÊN RIÊU (H)
BÍNH THÂN PHU THÊ
THÁI TUẾ
THIÊN QUÝ
THIÊN PHÚC
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐẠI HAO (Đ)
LINH TINH (H)
NHÂM THÌN THIÊN DI
CỰ MÔN (H)
LỰC SỸ
HỮU BẬT
HOA CÁI
THIÊN QUAN
THAI PHỤ
THIÊN LA
BẠCH HỔ
ĐÀ LA (Đ)
HỎA TINH (Đ)
TUẦN+TRIỆT
紫微明寶
Bính Thân
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Mộc Tam Cục
ĐINH DẬU HUYNH ĐỆ
THIẾU DƯƠNG
BÁT TỌA
THIÊN VIỆT
ĐÀO HOA
BỆNH PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
PHÁ TOÁI
THIÊN KHÔNG
TÂN MÃO NÔ BỘC
TỬ VI (B)
THAM LANG (H)
LONG ĐỨC
THANH LONG
THIÊN THƯƠNG
THIÊN HÌNH (Đ)
MẬU TUẤT MỆNH
THIÊN ĐỒNG (H)
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
THIÊN KHỐC (H)
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
TANG MÔN (H)
CANH DẦN QUAN LỘC
THIÊN CƠ (H)
THÁI ÂM (H)
TUẾ PHÁ
VĂN KHÚC (H)
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
THIÊN THỌ
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
HÓA QUYỀN
TIỂU HAO (Đ)
KỶ SỬU ĐIỀN TRẠCH
THIÊN PHỦ (B)
TỬ PHÙ
TƯỚNG QUÂN
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
ĐỊA GIẢI
QUỐC ẤN
ĐỊA KHÔNG (H)
MẬU TÝ PHÚC ĐỨC
THÁI DƯƠNG (H)
TẤU THƯ
VĂN XƯƠNG [K] (B)
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
ĐẨU QUÂN
PHONG CÁO
QUAN PHÙ
KỶ HỢI PHỤ MẪU
VŨ KHÚC (H)
PHÁ QUÂN (H)
THIẾU ÂM
THIÊN KHÔI
CÔ THẦN
PHI LIÊM
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
📅 Đại Vận
3–12t
Tuất
4.6/10
13–22t
Dậu
6.6/10
23–32t
Thân
6.8/10
33–42t
Mùi
4.6/10
43–52t
Ngọ
5.5/10
53–62t
Tỵ
7/10
63–72t
Thìn
7/10
73–82t
Mão
5/10
83–92t
Dần
5.2/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Thân nữ, ngày 10/08/2016 giờ Tuất có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Đồng, nạp âm Hỏa.
Lá số Bính Thân nữ giờ Tuất có những cách cục gì?
Lá số này có 1 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Thân nữ giờ Tuất là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 4.7/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Đồng (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Mộc Dục, Tả Phụ, Thiên Khốc, Đường Phù, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Đồng Lương đồng cung: phú quý, phúc thọ
◦ Thiên Cơ hãm: gian xảo, vất vả, buôn bán
◦ Thiên Cơ hãm + sát: tàn tật, tai họa, yểu
◦ Cơ Lương Thìn/Tuất: phúc thọ, nhân hậu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị
📋 Phân tích sao
• Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
• Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
• Tả/Hữu thủ Mệnh: nhân hậu, khoan hòa, thẳng thắn, có mưu trí — sớm ly tổ tự lập
• Tả/Hữu + cát tinh: phú quý trọn đời, danh tiếng, tăng thọ
• Tả/Hữu tại Tứ Mộ: rất quý hiển
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
• Khốc/Hư thủ Mệnh: đa sầu đa cảm, ưu phiền
• Khốc/Hư hãm: khốn khổ, buồn nhiều hơn vui
Tiềm Năng
5
Bền Vững
3.1
An Toàn
3.2
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tràng Sinh, Thiên Khôi, Cô Thần

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Lộc Tồn
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
Tiềm Năng
3
Bền Vững
5.5
An Toàn
8
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Văn Xương, Long Trì, Thiên Trù, Đẩu Quân, Phong Cáo

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
📋 Phân tích sao
• Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
Tiềm Năng
2
Bền Vững
3.8
An Toàn
3.2
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Địa Không, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Địa Giải, Quốc Ấn

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
Tiềm Năng
5
Bền Vững
8.9
An Toàn
7.6
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Cơ (Hãm) [H.Q]Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Thọ

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu tại Quan Lộc: được nhiều người giúp đỡ công danh
📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
• Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
Tiềm Năng
3.5
Bền Vững
3.9
An Toàn
4.2
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Thiên Thương, Thiên Hình

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
Tiềm Năng
4
Bền Vững
3.2
An Toàn
5.8
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Hoa Cái, Thiên Quan

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Tiềm Năng
2
Bền Vững
4.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
4
Minh Bạch
7
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Tam Thai, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Sứ, Bác Sỹ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
Tiềm Năng
7
Bền Vững
7.4
An Toàn
7.6
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Ân Quang, Thiên Tài

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ tại Tài Bạch: kiếm tiền khó, về già sung túc
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
3.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Liêm Trinh (Đắc) [H.K]Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Lưu Hà, Hồng Loan, Quả Tú, Thiên Riêu, Thiên Y

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Địa Không
Tiềm Năng
4
Bền Vững
4.2
An Toàn
5.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Linh Tinh, Thiên Quý, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
◦ Thái Âm mờ: bất hòa, hôn nhân trở ngại, dễ chia ly
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
Tiềm Năng
1.4
Bền Vững
4.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Địa Kiếp, Bát Tọa, Thiên Việt, Đào Hoa, Phá Toái

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
3.8
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.6
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tuất
3–12t
4.6/10
ĐV 2
Dậu
13–22t
6.6/10
ĐV 3
Thân
23–32t
6.8/10
ĐV 4
Mùi
33–42t
4.6/10
ĐV 5
Ngọ
43–52t
5.5/10
ĐV 6
Tỵ
53–62t
7/10
ĐV 7
Thìn
63–72t
7/10
ĐV 8
Mão
73–82t
5/10
ĐV 9
Dần
83–92t
5.2/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tuất (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Hãm), Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc) [Hóa Kỵ]
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Thân — hạn đến Ngọ: rất kỵ gặp Hỏa Linh nhập hạn
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Tướng sáng — toại lòng danh tài hưng vượng, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thìn (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Đồng Tả Hữu — tài lộc dồi dào
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cự Môn mờ — phiền lòng thị phi kiện cáo hao tài đau ốm có tang
▼ Cự Môn hội Tang Môn — đau ốm nặng, có tang lớn
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Cự Môn mờ ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Cự Môn hội Tang Hỏa Linh — đau ốm tán tài, có tang hoặc cháy nhà
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Đào Hoa hội Sát Phá Liêm Tham Hồng — nên duyên vợ chồng
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm) [Hóa Quyền]
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.6/10 — → Ổn định.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.4
Ngọ
2027
5.6
Mùi
2028
5.8
Thân
2029
6.0
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ ThânGiờ DậuGiờ HợiGiờ TýXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 09/08/2016Sinh 11/08/2016Tất cả giờ sinh ngày 10/08/2016Lá số tử vi năm sinh 2016