Trang ChủMệnh KhốNăm 201610/12/2016Bính Thân Nữ Giờ Sửu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2028
Lá Số Bính Thân Nữ — Sinh 10/12/2016 Giờ Sửu
Cung Mệnh ⭐ Thiên Phủ Hỏa Cục Mộc Tam Cục Điểm 8.4/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ THIÊN DI
TỬ VI (M)
THẤT SÁT (V)
PHÚC ĐỨC
LỘC TỒN
VĂN KHÚC (Đ)
THIÊN ĐỨC
ĐỊA GIẢI
BÁC SỸ
KIẾP SÁT (Đ)
TUẦN+TRIỆT
GIÁP NGỌ TẬT ÁCH
QUAN PHỦ
THIÊN GIẢI
ĐIẾU KHÁCH
KÌNH DƯƠNG (H)
THIÊN SỨ
ẤT MÙI TÀI BẠCH
TRỰC PHÙ
ÂN QUANG
THIÊN QUÝ
LƯU HÀ
HỒNG LOAN
QUẢ TÚ
THIÊN TÀI
THAI PHỤ
PHỤC BINH
THIÊN HÌNH (H)
BÍNH THÂN TỬ TỨC
THÁI TUẾ
THIÊN PHÚC
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐẠI HAO (Đ)
NHÂM THÌN NÔ BỘC
THIÊN CƠ (M)
THIÊN LƯƠNG (M)
LỰC SỸ
HOA CÁI
THIÊN QUAN
THIÊN THƯƠNG
THIÊN LA
HÓA QUYỀN
BẠCH HỔ
ĐÀ LA (Đ)
TUẦN+TRIỆT
紫微明寶
Bính Thân
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Mộc Tam Cục
ĐINH DẬU PHU THÊ
LIÊM TRINH (H)
PHÁ QUÂN (H)
THIẾU DƯƠNG
VĂN XƯƠNG [K] (B)
THIÊN VIỆT
ĐÀO HOA
THIÊN THỌ
HÓA KỴ
BỆNH PHÙ
PHÁ TOÁI
THIÊN KHÔNG
TÂN MÃO QUAN LỘC
THIÊN TƯỚNG (H)
LONG ĐỨC
THANH LONG
PHONG CÁO
MẬU TUẤT HUYNH ĐỆ
HỶ THẦN
THIÊN KHỐC (H)
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
TANG MÔN (H)
ĐỊA KHÔNG (H)
CANH DẦN ĐIỀN TRẠCH
THÁI DƯƠNG (V)
CỰ MÔN (V)
TUẾ PHÁ
TẢ PHỤ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN HƯ (Đ)
THIÊN MÃ (V)
GIẢI THẦN
TIỂU HAO (Đ)
KỶ SỬU PHÚC ĐỨC THÂN
VŨ KHÚC (M)
THAM LANG (M)
TỬ PHÙ
TƯỚNG QUÂN
TAM THAI
BÁT TỌA
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN HỶ
QUỐC ẤN
HỎA TINH (H)
MẬU TÝ PHỤ MẪU
THIÊN ĐỒNG (V)
THÁI ÂM (V)
TẤU THƯ
HỮU BẬT
LONG TRÌ
THIÊN TRÙ
HÓA LỘC
QUAN PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
KỶ HỢI MỆNH
THIÊN PHỦ (Đ)
THIẾU ÂM
THIÊN KHÔI
CÔ THẦN
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
PHI LIÊM
LINH TINH (H)
THIÊN RIÊU (H)
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Tử Phủ Triều Viên Tử Vi và Thiên Phủ triều viên → địa vị cao sang, quyền quý.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
📅 Đại Vận
3–12t
Hợi
4.8/10
13–22t
Tuất
2.9/10
23–32t
Dậu
7.9/10
33–42t
Thân
4.9/10
43–52t
Mùi
5.1/10
53–62t
Ngọ
3.3/10
63–72t
Tỵ
8.1/10
73–82t
Thìn
4.6/10
83–92t
Mão
5.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2028.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Bính Thân nữ, ngày 10/12/2016 giờ Sửu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Phủ, nạp âm Hỏa.
Lá số Bính Thân nữ giờ Sửu có những cách cục gì?
Lá số này có 5 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Địa, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Tử Phủ Triều Viên, Phủ Tướng Triều Viên.
Điểm cung mệnh của lá số Bính Thân nữ giờ Sửu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 8.4/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Tử Phủ Triều Viên Tử Vi và Thiên Phủ triều viên → địa vị cao sang, quyền quý.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tràng Sinh, Linh Tinh, Thiên Khôi, Cô Thần, Đẩu Quân, Thiên Riêu

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
◦ Tử Vi gặp Xương/Khúc: giàu sang
◦ Thiên Phủ + Thiên Tướng: có chức quyền, sung túc
◦ Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
◦ Thất Sát sáng: dũng mãnh, thông minh, giàu sang nhưng thăng trầm
◦ Thất Sát + tứ sát: tật lưng, nguy hiểm, dễ chết trận
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTuyệt ĐịaTử Phủ Triều ViênPhủ Tướng Triều Viên
📋 Phân tích sao
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + sát: gian trá
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Hỏa/Linh hãm: thâm hiểm, bệnh thần kinh, cùng khổ, dễ tai họa, tật/yểu
Tiềm Năng
10
Bền Vững
9.7
An Toàn
9
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Đồng (Vượng) [H.L]Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Dưỡng, Địa Kiếp, Hữu Bật, Long Trì, Thiên Trù

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng: cha mẹ giàu sang
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.6
An Toàn
4.4
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Thai, Hỏa Tinh, Tam Thai, Bát Tọa, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ Liêm Phá tại Phúc Đức: vất vả, phải xa quê mới sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thái Dương (Vượng)Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Tuyệt, Tả Phụ, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Giải Thần

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
Tiềm Năng
8
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.2
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Mộ, Phong Cáo

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Phủ: phú quý song toàn, lập chiến công, uy quyền
◦ Xương/Khúc tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, văn tài lỗi lạc
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
Tiềm Năng
2
Bền Vững
5.7
An Toàn
6.8
Quý Nhân
5.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Cơ (Miếu) [H.Q]Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tử, Đà La, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Thương, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
Tiềm Năng
10
Bền Vững
5.6
An Toàn
3.7
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Tử Vi (Miếu)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Văn Khúc, Kiếp Sát, Thiên Đức, Địa Giải, Bác Sỹ

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Phá tại Thiên Di: hay ra ngoài, gặp quý nhân nhưng chết xa nhà
◦ Tử Tham tại Thiên Di: phiền lòng, tiểu nhân quấy rối, may ít rủi nhiều
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
◦ Liêm Tham tại Thiên Di: tai họa, hình ngục, kiện tụng, ít gặp quý nhân
📋 Phân tích sao
• Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
• Lộc tại Thiên Di: dễ kiếm tiền, gặp may mắn, buôn bán phát tài
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.9
An Toàn
6.6
Quý Nhân
6.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Suy, Kình Dương, Thiên Sứ, Thiên Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
◦ Thái Dương tại Tật Ách: đau đầu, căng mạch máu
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
📋 Phân tích sao
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
Tiềm Năng
5.6
Bền Vững
4.1
An Toàn
4.4
Quý Nhân
2
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Đế Vượng, Ân Quang, Thiên Quý, Lưu Hà, Hồng Loan, Quả Tú

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.6
Quý Nhân
3.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Lâm Quan, Thiên Phúc, Lưu Niên Văn Tinh

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
Tiềm Năng
5.6
Bền Vững
4.9
An Toàn
4.9
Quý Nhân
3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Liêm Trinh (Hãm) [H.K]Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Quan Đới, Văn Xương, Thiên Việt, Đào Hoa, Phá Toái, Thiên Không

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Tử Tướng: vợ chồng cứng cỏi, dễ xích mích về sau — nên chênh lệch tuổi
◦ Tử Sát: trước trở sau thành, nên muộn hôn nhân, tránh chia ly
◦ Tử Phá: hình khắc, chia ly, bất hòa — nên lấy người lớn tuổi hơn
◦ Tử Tham: nên muộn hôn nhân, dễ ghen tuông, bất hòa
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
◦ Lộc Tồn tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, tránh bất hòa
📋 Phân tích sao
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Tiềm Năng
1
Bền Vững
4.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
4.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Mộc Dục, Địa Không, Thiên Khốc, Đường Phù, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
📋 Phân tích sao
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.1
An Toàn
3
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Hợi
3–12t
4.8/10
ĐV 2
Tuất
13–22t
2.9/10
ĐV 3
Dậu
23–32t
7.9/10
ĐV 4
Thân
33–42t
4.9/10
ĐV 5
Mùi
43–52t
5.1/10
ĐV 6
Ngọ
53–62t
3.3/10
ĐV 7
Tỵ
63–72t
8.1/10
ĐV 8
Thìn
73–82t
4.6/10
ĐV 9
Mão
83–92t
5.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Hợi (3–12t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Địa Cung Mệnh là Tuyệt địa → rất đáng lo ngại. Cần chính tinh sáng sủa hoặc Hóa Khoa/Quyền/Lộc cứu giải.
Tử Phủ Triều Viên Tử Vi và Thiên Phủ triều viên → địa vị cao sang, quyền quý.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tuất (13–22t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dậu (23–32t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm) [Hóa Kỵ]
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thân (33–42t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mùi (43–52t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Ngọ (53–62t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Thân — hạn đến Ngọ: rất kỵ gặp Hỏa Linh nhập hạn
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tỵ (63–72t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thìn (73–82t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Quyền]
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Mão (83–92t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Thiên Tướng hội Khôi Hình — tai nạn đao thương, đau mắt bệnh
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2028: cung Thân. Điểm 3.6/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 5 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2027
3.8
Mùi
2028
3.6
Thân
2029
3.3
Dậu
2030
3.0
Tuất
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2028 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ HợiGiờ TýGiờ DầnGiờ MãoXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2027Xem vận năm 2029Sinh 09/12/2016Sinh 11/12/2016Tất cả giờ sinh ngày 10/12/2016Lá số tử vi năm sinh 2016