Trang Chủ› Mệnh Khố› Năm 1977› 18/09/1977› Đinh Tỵ Nam Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Đinh Tỵ Nam — Sinh 18/09/1977 Giờ Hợi
Cung Mệnh Thổ Cục Kim Tứ Cục Điểm 2.8/10

Người sinh năm Đinh Tỵ nam, ngày 18/09/1977 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thổ. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Hỏi Thầy
Thầy Cổ NguyệtTử Vi gốc & Luận giải

Hỏi thầy về lá số này

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ TẬT ÁCH
LỰC SỸ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN TRÙ
GIẢI THẦN
THAI PHỤ
THIÊN SỨ
BÍNH NGỌ TÀI BẠCH
THIẾU DƯƠNG
BÁC SỸ
ĐINH MÙI TỬ TỨC
QUAN PHỦ
MẬU THÂN PHU THÊ THÂN
THIẾU ÂM
LƯU HÀ
THIÊN Y
PHỤC BINH
THIÊN RIÊU (Đ)
GIÁP THÌN THIÊN DI
TRỰC PHÙ
TAM THAI
HÓA KHOA
紫微明寶
Đinh Tỵ
Cung Mệnh: Mệnh
Thổ
Kim Tứ Cục
KỶ DẬU HUYNH ĐỆ
LONG TRÌ
ĐẨU QUÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
QUÝ MÃO NÔ BỘC
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
ĐIẾU KHÁCH
TRIỆT
CANH TUẤT MỆNH
NHÂM DẦN QUAN LỘC
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN QUAN
ĐỊA GIẢI
QUỐC ẤN
HÓA KỴ
TRIỆT
TÂN SỬU ĐIỀN TRẠCH
TẤU THƯ
HOA CÁI
PHONG CÁO
TUẦN
CANH TÝ PHÚC ĐỨC
LONG ĐỨC
HÓA QUYỀN
HÓA LỘC
TUẦN
TÂN HỢI PHỤ MẪU
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
THIÊN QUÝ
ĐƯỜNG PHÙ
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Nhật Nguyệt Giáp Tài Tham Lang và Vũ Khúc đồng cung tại Sửu, có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
📅 Đại Vận
4–13t
Tuất
4.4/10
14–23t
Dậu
6.2/10
24–33t
Thân
5.1/10
34–43t
Mùi
4.4/10
44–53t
Ngọ
4.6/10
54–63t
Tỵ
6.5/10
64–73t
Thìn
5.1/10
74–83t
Mão
3.9/10
84–93t
Dần
2.4/10

Luận Giải Chuyên Sâu — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải Chuyên Sâu →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Đinh Tỵ nam, ngày 18/09/1977 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Thổ.
Lá số Đinh Tỵ nam giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Mệnh Vô Chính Diệu, Nhật Nguyệt Giáp Tài, Hóa Kỵ Phá Quan Lộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Lộc Thủ Phúc Đức.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Ngọ (tuổi 44–53).
Điểm cung mệnh của lá số Đinh Tỵ nam giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.8/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Nhật Nguyệt Giáp Tài Tham Lang và Vũ Khúc đồng cung tại Sửu, có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Xem luận giải chuyên sâu đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tử, Địa Kiếp, Bát Tọa, Nguyệt Đức, Hồng Loan

Tuất

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
• Không/Kiếp + Đào/Hồng: tình duyên dang dở, dễ kết hôn nhiều lần, giảm thọ
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương sáng nhưng sinh ban đêm: kém tốt đẹp
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn sáng: thông minh, giỏi lý luận, giàu sang, sống lâu
◦ Cự Môn + sát: thị phi, kiện cáo, bệnh tật
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịMệnh Vô Chính Diệu
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Canh)
Hóa Lộc: Thái Dương → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Hóa Quyền: Vũ Khúc → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Khoa: Thiên Đồng → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.3
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Bệnh, Tả Phụ, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Khôi

Hợi

📋 Phân tích sao
• [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu sang, được thừa hưởng
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
◦ [Thiên Mã, Đà La] Hai thân bất hòa, thường xung đột, nên ở xa cha mẹ.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Tân)
Hóa Lộc: Cự Môn → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Hóa Quyền: Thái Dương → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Hóa Khoa: Văn Khúc → phi nhập cung Nô Bộc (Mão)
Hóa Kỵ: Văn Xương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Hợi) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
5.9
Bền Vững
7.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Vượng) [H.Q]Thái Âm (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Suy, Địa Không, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
◦ [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Canh)
Hóa Lộc: Thái Dương → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Hóa Quyền: Vũ Khúc → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Khoa: Thiên Đồng → phi nhập cung Phúc Đức (Tý) [TỰ HÓA]
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Phúc Đức (Tý) [TỰ HÓA]
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.7
Phù Trợ
4
Bình Yên
6.1
Bền Vững
9.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Đế Vượng, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Thọ, Phong Cáo, Tuần

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Cơ nghiệp của tổ tiên để lại rất vĩ đại nhưng không giữ gìn được.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Tự tay lập nghiệp. Thành bại thất thường. Buổi đầu rất vất vả.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Lập nghiệp ở buổi đầu hay bị thất bại, phá tán. Về sau mới được bền vững.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Nhà đất của tổ nghiệp để lại khá nhiều, nhưng không được thừa hưởng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Nhật Nguyệt Giáp Tài
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Tân)
Hóa Lộc: Cự Môn → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Hóa Quyền: Thái Dương → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Hóa Khoa: Văn Khúc → phi nhập cung Nô Bộc (Mão)
Hóa Kỵ: Văn Xương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Hợi)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5.5
Phù Trợ
6.5
Bình Yên
5.1
Bền Vững
5.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Vượng)Cự Môn (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Quan, Địa Giải, Quốc Ấn

Dần · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Lộc Tồn tại Quan Lộc: có danh chức và tài lộc, tổ chức tốt
◦ [Lộc Tồn] Có danh chức và nhiều tiền bạc, có tài tổ chức.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Nhâm)
Hóa Lộc: Thiên Lương → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Quyền: Tử Vi → phi nhập cung Tật Ách (Tỵ)
Hóa Khoa: Tả Phụ → phi nhập cung Phụ Mẫu (Hợi)
Hóa Kỵ: Vũ Khúc → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
7
Phù Trợ
3
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Quan Đới, Hữu Bật, Văn Khúc, Ân Quang, Thiên Thương, Thiên Tài

Mão · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Thiên Tướng] Xa nhà không được lợi ích tuy vậy vẫn được nhiều người mến chuộng.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt] Gặp nhiều quý nhân. Thường được gần những bậc quyền cao, chức trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Tướng, Liêm Trinh] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt sáng tại Nô Bộc: bạn bè có danh chức, kết giao người quyền thế
◦ Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
◦ [Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt] Bạn bè có danh chức, nên kết giao với người có địa vị hay quyền thế.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Quý)
Hóa Lộc: Phá Quân → phi nhập cung Huynh Đệ (Dậu)
Hóa Quyền: Cự Môn → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Hóa Khoa: Thái Âm → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Kỵ: Tham Lang → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
5.4
Phù Trợ
10
Bình Yên
5
Bền Vững
4.9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Miếu) [H.K]Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộc Dục, Hỏa Tinh, Tam Thai, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên Hình

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Giáp)
Hóa Lộc: Liêm Trinh → phi nhập cung Huynh Đệ (Dậu)
Hóa Quyền: Phá Quân → phi nhập cung Huynh Đệ (Dậu)
Hóa Khoa: Vũ Khúc → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Kỵ: Thái Dương → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.8
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Miếu)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Phượng Các, Thiên Trù, Thiên Sứ, Giải Thần

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
• [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
• Kình Dương tại Tật Ách: bệnh tai, trĩ, tỳ vết chân
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ [Thiên Khôi, Vũ Khúc] Mang tật ở đầu.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Ất)
Hóa Lộc: Thiên Cơ → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Quyền: Thiên Lương → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Khoa: Tử Vi → phi nhập cung Tật Ách (Tỵ) [TỰ HÓA]
Hóa Kỵ: Thái Âm → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
4.9
Bền Vững
3
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Dưỡng, Đào Hoa, Thiên Không, Bác Sỹ

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Tài Bạch vô chính diệu: phụ thuộc cung xung chiếu
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Nhật, Nguyệt cùng sáng sủa xung chiếu hay hợp chiến: giàu có lớn.
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ Tài Bạch vô chính diệu có Nhật/Nguyệt sáng: giàu lớn
◦ [Lộc Tồn, Thiên Không, Địa Kiếp] Tính ích kỷ, biến lận nhưng lại hay bị hao tốn tiền tài rất nhiều.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Bính)
Hóa Lộc: Thiên Đồng → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Quyền: Thiên Cơ → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Khoa: Văn Xương → phi nhập cung Phụ Mẫu (Hợi)
Hóa Kỵ: Liêm Trinh → phi nhập cung Huynh Đệ (Dậu)
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
2
Bình Yên
6.4
Bền Vững
9
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Thai, Đà La

Mùi

📋 Phân tích sao
• [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Tả, Hữu, Thai] Con dị bào rất khá giả và hiếu thảo.
◦ [Hổ, Thai] Đàn bà hay sẩy thai.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Đinh)
Hóa Lộc: Thái Âm → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Quyền: Thiên Đồng → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Khoa: Thiên Cơ → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Kỵ: Cự Môn → phi nhập cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6.7
Bền Vững
4.5
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tuyệt, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Riêu, Thiên Y

Thân

📋 Phân tích sao
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• [Phục Binh] Quen nhau, thường đi lại với nhau rồi mới cưới.
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ [Tướng Quân] Trai sợ vợ vì vợ hay ghen. Gái tuy nể chồng, nhưng vẫn tìm cách để bắt nạt.
◦ [Cô Thần, Quả Tú] Vợ chồng bất hòa hay xa cách nhau.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Mậu)
Hóa Lộc: Tham Lang → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Quyền: Thái Âm → phi nhập cung Phúc Đức (Tý)
Hóa Khoa: Hữu Bật → phi nhập cung Nô Bộc (Mão)
Hóa Kỵ: Thiên Cơ → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
8
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Mộ, Linh Tinh, Long Trì, Thiên Việt, Phá Toái, Đẩu Quân

Dậu

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
🚀 Tứ Hóa Phi Tinh (can cung Kỷ)
Hóa Lộc: Vũ Khúc → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Quyền: Tham Lang → phi nhập cung Điền Trạch (Sửu)
Hóa Khoa: Thiên Lương → phi nhập cung Thiên Di (Thìn)
Hóa Kỵ: Văn Khúc → phi nhập cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
5
Bền Vững
4.2
Xem luận giải chuyên sâu chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tuất
4–13t
4.4/10
ĐV 2
Dậu
14–23t
6.2/10
ĐV 3
Thân
24–33t
5.1/10
ĐV 4
Mùi
34–43t
4.4/10
ĐV 5
Ngọ
44–53t
4.6/10
ĐV 6
Tỵ
54–63t
6.5/10
ĐV 7
Thìn
64–73t
5.1/10
ĐV 8
Mão
74–83t
3.9/10
ĐV 9
Dần
84–93t
2.4/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải chuyên sâu toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tuất (4–13t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tuất)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dậu (14–23t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Dậu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Thân (24–33t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (34–43t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
📖 Luận giải vận hạn
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Ngọ (44–53t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tỵ (54–63t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tỵ — hạn đến Tỵ/Hợi: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Thìn (64–73t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu) [Hóa Khoa]
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Mão (74–83t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Thiên Tướng mờ hội sát tinh — kiện cáo đau ốm, mắc lừa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Bản mệnh Thổ — hạn đến cung Mão (Mộc): suy nhược, bị hoài thương, dễ mắc bệnh nguy hiểm
⚠ Thiên Tướng mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Thiên Tướng gặp Tuần/Triệt — đau ốm, tai nạn xe cộ, đao thương, công danh trắc trở
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
Thổ Mệnh hạn đến cung Mão, Bản Mệnh suy nhược, dễ mắc bệnh nguy hiểm.
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dần (84–93t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.4/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Cự Môn (Vượng) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
Xem luận giải chuyên sâu đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát sát cân nhau. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Ngọ (44–53t), điểm 4.6/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
4.9
Ngọ
2027
5.1
Mùi
2028
5.3
Thân
2029
5.6
Dậu
Xem luận giải chuyên sâu tiểu vận năm 2027 →
Bước Tiếp Theo
Đọc thêm từ nghiên cứu
Chồng không tán gái sao người ta cứ bu bám?
Đào hoa cư Tý chiếu mệnh là nét duyên ngầm thụ động, người mang số này không chủ động tán tỉnh nhưng người khác phái cứ tự tìm đến dâng hiến.
Lá số có Đào Hồng Hình Riêu: Lăng nhăng hay oan uổng?
Đào Hồng Hình Riêu không mặc định là lăng nhăng; đi đúng cách cách này lại biến thành sự sắc sảo, tài hoa và khả năng phòng vệ xuất sắc.
Tướng mặt Thanh Nga và nỗi lo tài hoa bạc mệnh
Đôi mắt chứa u buồn và đường nét thanh tú hé lộ vì sao vẻ đẹp tài hoa thường đi liền với vận mệnh trắc trở, đoản thọ.
Đinh Hợi giờ Dần: Mệnh Vô Chính Diệu có trắng tay?
Mệnh Vô Chính Diệu tuổi Đinh Hợi không hề bấp bênh nếu biết mượn lực cung đối để chuyển bại thành thắng, chớ vội hoang mang.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 17/09/1977Sinh 19/09/1977Tất cả giờ sinh ngày 18/09/1977Lá số tử vi năm sinh 1977