Trang ChủMệnh KhốNăm 202418/01/2024Quý Mão Nam Giờ Thân
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2028
Lá Số Quý Mão Nam — Sinh 18/01/2024 Giờ Thân
Cung Mệnh ⭐ Tử Vi, Thất Sát Kim Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 7.3/10
Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ MỆNH
TỬ VI (M)
THẤT SÁT (V)
HỶ THẦN
THIÊN VIỆT
THIÊN MÃ (V)
CÔ THẦN
THIÊN PHÚC
ĐƯỜNG PHÙ
TANG MÔN (H)
PHÁ TOÁI
TUẦN
CANH NGỌ PHỤ MẪU
THIẾU ÂM
THIÊN QUÝ
THIÊN HỶ
THIÊN QUAN
ĐỊA GIẢI
PHI LIÊM
LINH TINH (Đ)
TÂN MÙI PHÚC ĐỨC
TẤU THƯ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
THIÊN GIẢI
GIẢI THẦN
QUAN PHÙ
ĐỊA KIẾP (H)
NHÂM THÂN ĐIỀN TRẠCH
TỬ PHÙ
TƯỚNG QUÂN
ÂN QUANG
NGUYỆT ĐỨC
THIÊN TÀI
QUỐC ẤN
KIẾP SÁT (Đ)
THIÊN HÌNH (Đ)
MẬU THÌN HUYNH ĐỆ
THIÊN CƠ (M)
THIÊN LƯƠNG (M)
THIẾU DƯƠNG
BÁT TỌA
THIÊN LA
BỆNH PHÙ
THIÊN KHÔNG
TUẦN
紫微明寶
Quý Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Kim
Thổ Ngũ Cục
QUÝ DẬU QUAN LỘC THÂN
LIÊM TRINH (H)
PHÁ QUÂN (H)
TUẾ PHÁ
THIÊN HƯ (H)
HÓA LỘC
TIỂU HAO (Đ)
ĐINH MÃO PHU THÊ
THIÊN TƯỚNG (H)
THÁI TUẾ
TẢ PHỤ
THIÊN KHỐC (H)
THIÊN KHÔI
LƯU NIÊN VĂN TINH
ĐẠI HAO (Đ)
ĐỊA KHÔNG (H)
GIÁP TUẤT NÔ BỘC
LONG ĐỨC
THANH LONG
TAM THAI
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
PHONG CÁO
ĐỊA VÕNG
BÍNH DẦN TỬ TỨC
THÁI DƯƠNG (V)
CỰ MÔN (V)
TRỰC PHÙ
VĂN XƯƠNG (H)
LƯU HÀ
THAI PHỤ
HÓA QUYỀN
PHỤC BINH
ẤT SỬU TÀI BẠCH
VŨ KHÚC (M)
THAM LANG (M)
QUAN PHỦ
QUẢ TÚ
HÓA KỴ
ĐIẾU KHÁCH
KÌNH DƯƠNG (Đ)
HỎA TINH (H)
TRIỆT
GIÁP TÝ TẬT ÁCH
THIÊN ĐỒNG (V)
THÁI ÂM (V)
PHÚC ĐỨC
LỘC TỒN
VĂN KHÚC (H)
ĐÀO HOA
THIÊN ĐỨC
HỒNG LOAN
ĐẨU QUÂN
THIÊN THỌ
THIÊN Y
BÁC SỸ
HÓA KHOA
THIÊN SỨ
THIÊN RIÊU (H)
TRIỆT
ẤT HỢI THIÊN DI
THIÊN PHỦ (Đ)
LỰC SỸ
HỮU BẬT
BẠCH HỔ
ĐÀ LA (H)
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Nhật Nguyệt Giáp Tài Tham Lang và Vũ Khúc đồng cung tại Sửu, có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Tử Phủ Triều Viên Tử Vi và Thiên Phủ triều viên → địa vị cao sang, quyền quý.
Mã Lạc Không Vong Thiên Mã thủ Mệnh gặp Tuần/Triệt án ngữ → ngựa sa vào chỗ không, bôn ba vô ích.
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
📅 Đại Vận
5–14t
Tỵ
3/10
15–24t
Thìn
6.8/10
25–34t
Mão
6.5/10
35–44t
Dần
2.4/10
45–54t
Sửu
3.9/10
55–64t
6.1/10
65–74t
Hợi
7/10
75–84t
Tuất
4.3/10
85–94t
Dậu
3.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2028.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Quý Mão nam, ngày 18/01/2024 giờ Thân có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Tử Vi, Thất Sát, nạp âm Kim.
Lá số Quý Mão nam giờ Thân có những cách cục gì?
Lá số này có 7 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Nhật Nguyệt Giáp Tài, Kim Dư Phù Giá, Tử Phủ Triều Viên, Mã Lạc Không Vong, Lộc Xung Mã Khổn.
Điểm cung mệnh của lá số Quý Mão nam giờ Thân là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 7.3/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Nhật Nguyệt Giáp Tài Tham Lang và Vũ Khúc đồng cung tại Sửu, có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Tử Phủ Triều Viên Tử Vi và Thiên Phủ triều viên → địa vị cao sang, quyền quý.
Mã Lạc Không Vong Thiên Mã thủ Mệnh gặp Tuần/Triệt án ngữ → ngựa sa vào chỗ không, bôn ba vô ích.
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Tử Vi (Miếu)Thất Sát (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Hỷ Thần, Lâm Quan, Thiên Việt, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thiên Phúc

Tỵ · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Tử Phủ gặp Kình: giàu do kinh doanh
◦ Liêm Trinh hãm: vất vả, bệnh tật, dễ gặp tai nạn
◦ Liêm Trinh hãm + sát: cùng khốn, cô đơn, nhiều tai nạn
◦ Liêm Phá Hỏa hãm: tự tử hoặc chết thê thảm [hung nặng]
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịSinh ĐịaKim Dư Phù GiáTử Phủ Triều ViênMã Lạc Không Vong
📋 Phân tích sao
• Tử Vi sáng: thân hình đẫy đà, thông minh, phúc thọ
• Tử Vi gặp Tuần/Triệt: thiếu thời khó khăn, dễ bệnh
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát sáng: dũng mãnh, thông minh, giàu sang nhưng thăng trầm
• Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
• Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
• Khôi/Việt + sát/Tuần/Triệt: công danh trắc trở, tai họa, giảm thọ
• Tang Môn/Bạch Hổ thủ Mệnh: can đảm, cương nghị, bệnh khí huyết/xương khớp
Tiềm Năng
10
Bền Vững
1.1
An Toàn
6.4
Quý Nhân
7.5
Minh Bạch
9
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Quan Đới, Linh Tinh, Thiên Quý, Thiên Hỷ, Thiên Quan, Địa Giải

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
◦ Tuần/Triệt tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, xa cách, có thể con nuôi
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
Tiềm Năng
6.6
Bền Vững
8.7
An Toàn
7.8
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Vũ Khúc (Miếu), Tham Lang (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộc Dục, Địa Kiếp, Long Trì, Phượng Các, Hoa Cái, Thiên Giải

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Tuần/Triệt án ngữ Phúc Đức: xa quê lập nghiệp, họ hàng ly tán
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
📋 Phân tích sao
• Phúc Đức vô chính diệu + Không/Kiếp: hưởng phúc sống lâu
Tiềm Năng
7
Bền Vững
2.5
An Toàn
2
Quý Nhân
3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh, Ân Quang, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Tài, Thiên Hình

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ Thái Dương sáng tại Điền Trạch: tổ nghiệp lớn nhưng giảm dần
◦ Nhật Nguyệt hội Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
6.6
Bền Vững
9.5
An Toàn
8
Quý Nhân
3.3
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Liêm Trinh (Hãm)Phá Quân (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Tuế Phá, Tiểu Hao, Dưỡng, Thiên Hư

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Tử Sát: có uy quyền, phù hợp quân sự
◦ Tử Phá: võ nghiệp thành công, thăng giáng thất thường, kinh doanh tốt
◦ Tử Tham: công danh bình thường, nếu rực rỡ dễ gặp họa
◦ Liêm Sát: quân sự thăng giáng thất thường, nhiều rủi ro
◦ Liêm Tham: võ chức nhỏ, công danh trở ngại, nhiều tai họa
Tiềm Năng
2
Bền Vững
0.1
An Toàn
3
Quý Nhân
4.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
3
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Long Đức, Thanh Long, Thai, Tam Thai, Thiên Trù, Thiên Thương, Phong Cáo, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
Tiềm Năng
7
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
6
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Lực Sỹ, Tuyệt, Đà La, Hữu Bật

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tử Vi + Tướng/Sát tại Thiên Di: được kính nể, gần quyền quý, có tài lộc
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Tiềm Năng
6
Bền Vững
5.1
An Toàn
4.7
Quý Nhân
5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Đồng (Vượng)Thái Âm (Vượng) [H.K]

Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Mộ, Văn Khúc, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Thiên Sứ

Tý · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
5.4
Bền Vững
8.7
An Toàn
9
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Vũ Khúc (Miếu)Tham Lang (Miếu) [H.K]

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Tử, Kình Dương, Hỏa Tinh, Quả Tú, Triệt

Sửu · Triệt

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
⚙ Cách cục đặc biệt
Nhật Nguyệt Giáp Tài
📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Tiềm Năng
7.5
Bền Vững
1.1
An Toàn
8.5
Quý Nhân
4
Minh Bạch
4.5
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thái Dương (Vượng)Cự Môn (Vượng) [H.Q]

Phụ tinh: Trực Phù, Phục Binh, Bệnh, Văn Xương, Lưu Hà, Thai Phụ

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
Tiềm Năng
8
Bền Vững
7.2
An Toàn
5.8
Quý Nhân
2.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
0
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Tướng (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Đại Hao, Suy, Địa Không, Tả Phụ, Thiên Khốc, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Liêm Phủ: nên muộn hôn nhân, vợ chồng cương cường, sống đến bạc đầu, gia đình sung túc
◦ Liêm Tướng: bất hòa, sinh ly hoặc tử biệt
Tiềm Năng
2
Bền Vững
4.1
An Toàn
4
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Cơ (Miếu)Thiên Lương (Miếu)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Bệnh Phù, Đế Vượng, Bát Tọa, Thiên Không, Thiên La, Tuần

Thìn · Tuần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Tuần/Triệt tại Huynh Đệ: anh cả chết non, bất hòa, xa cách
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
Tiềm Năng
10
Bền Vững
9.5
An Toàn
8
Quý Nhân
2.8
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Tỵ
5–14t
3/10
ĐV 2
Thìn
15–24t
6.8/10
ĐV 3
Mão
25–34t
6.5/10
ĐV 4
Dần
35–44t
2.4/10
ĐV 5
Sửu
45–54t
3.9/10
ĐV 6
55–64t
6.1/10
ĐV 7
Hợi
65–74t
7/10
ĐV 8
Tuất
75–84t
4.3/10
ĐV 9
Dậu
85–94t
3.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Tỵ (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
Thất Sát (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Sinh Địa Cung Mệnh là Sinh địa của bản mệnh → rất tốt, phát triển bền vững.
Kim Dư Phù Giá Tử Vi sáng sủa có Tả/Hữu, Thiếu Dương/Âm giáp cung → như xe vàng phò vua, quyền quý hiển hách.
Tử Phủ Triều Viên Tử Vi và Thiên Phủ triều viên → địa vị cao sang, quyền quý.
Mã Lạc Không Vong Thiên Mã thủ Mệnh gặp Tuần/Triệt án ngữ → ngựa sa vào chỗ không, bôn ba vô ích.
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thìn (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mão (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Tướng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Thiên Tướng hội Không/Kiếp — rắc rối bị ám hại, không đáng lo
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Thiên Tướng mờ hội sát tinh — kiện cáo đau ốm, mắc lừa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Thiên Tướng mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Dần (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CN

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng)
Cự Môn (Vượng) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Sửu (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Miếu)
Tham Lang (Miếu) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Nhật Nguyệt Giáp Tài Tham Lang và Vũ Khúc đồng cung tại Sửu, có Nhật Nguyệt giáp cung → đại phú.
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Tý (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tý)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.1/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Vượng)
Thái Âm (Vượng) [Hóa Khoa]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
⚠ Bản mệnh Kim — hạn đến cung Tý (Thủy): hao tổn thương, tai ương đáng lo
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Hợi (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Hợi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh TPVT — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tuất (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Tuất)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Thiên Lương (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương
Sát tinh: Linh Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dậu (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Hãm)
Phá Quân (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Lộc Xung Mã Khổn Đại vận gặp Sát/Lộc/Mã hội hợp cùng Tam Không → Lộc Mã bị nguy khốn, hạn xấu cần đề phòng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Mệnh TPVT — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2028: cung Thân. Điểm 3.0/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2028
3.0
Thân
2029
3.0
Dậu
2030
3.0
Tuất
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2028 →
Xem thêm lá số liên quan
Giờ NgọGiờ MùiGiờ DậuGiờ TuấtXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2027Xem vận năm 2029Sinh 17/01/2024Sinh 19/01/2024Tất cả giờ sinh ngày 18/01/2024Lá số tử vi năm sinh 2024