Người sinh năm Kỷ Mùi nam, ngày 02/06/1979 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Hỏa. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.8/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thiếu Dương, Phục Binh, Tuyệt, Linh Tinh, Tả Phụ, Thiên Quý, Thiên Việt, Kiếp Sát
Thân · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Đại Hao, Mộ, Địa Kiếp, Thiên Quan, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dậu · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Âm, Bệnh Phù, Tử
Tuất
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Bệnh, Hỏa Tinh, Long Trì, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên Thọ
Hợi
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Suy, Văn Xương, Thiên Khôi, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Giải
Tý · Tuần
Phụ tinh: Tuế Phá, Tấu Thư, Đế Vượng, Địa Không, Thiên Hư, Phá Toái, Thiên Thương, Đẩu Quân
Sửu · Tuần
Phụ tinh: Long Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Văn Khúc, Thiên Hỷ, Thiên Phúc, Quốc Ấn
Dần
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tiểu Hao, Quan Đới, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Sứ, Thiên Tài, Giải Thần
Mão
Phụ tinh: Phúc Đức, Thanh Long, Mộc Dục, Thiên Đức, Quả Tú, Thai Phụ
Thìn
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Thiên Mã, Thiên Riêu, Thiên Y
Tỵ
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Hữu Bật, Ân Quang, Lưu Hà, Bác Sỹ
Ngọ
Phụ tinh: Thái Tuế, Quan Phủ, Thai, Đà La, Hoa Cái
Mùi
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thìn (44–53t), điểm 8.2/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):