Người sinh năm Mậu Ngọ nam, ngày 05/05/1978 giờ Tuất, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Hỏa. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Đế Vượng, Kình Dương, Tả Phụ, Thiên Trù
Ngọ
Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Suy, Thiên Việt, Thiên Không
Mùi
Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Bệnh, Hữu Bật, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ
Thân
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Tử, Địa Kiếp, Hồng Loan, Địa Giải
Dậu
Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Mộ, Long Trì, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Giải, Đường Phù
Tuất
Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Tuyệt, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Thiên Thương
Hợi
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Thai, Văn Xương, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Tài, Phong Cáo
Tý
Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Dưỡng, Địa Không, Thiên Khôi, Thiên Sứ, Quốc Ấn, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Tràng Sinh, Văn Khúc, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Mộc Dục, Ân Quang, Đào Hoa, Thiên Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan
Mão
Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Quan Đới, Đà La, Phượng Các, Bát Tọa, Quả Tú, Giải Thần
Thìn
Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Lâm Quan, Linh Tinh, Phá Toái, Lưu Hà, Bác Sỹ
Tỵ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CN
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 2 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tuất (46–55t), điểm 8.1/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):