Trang ChủMệnh KhốNăm 197202/04/1972Nhâm Tý Nam Giờ Hợi
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Nhâm Tý Nam — Sinh 02/04/1972 Giờ Hợi
Cung Mệnh ⭐ Liêm Trinh, Thiên Phủ Mộc Cục Hỏa Lục Cục Điểm 6.5/10

Người sinh năm Nhâm Tý nam, ngày 02/04/1972 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thiên Phủ, nạp âm Mộc. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ẤT TỴ PHỤ MẪU
TỬ PHÙ
TẢ PHỤ [K]
THAI PHỤ
BÍNH NGỌ PHÚC ĐỨC
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
ĐINH MÙI ĐIỀN TRẠCH
LONG ĐỨC
QUỐC ẤN
MẬU THÂN QUAN LỘC
ĐỊA GIẢI
HÓA KỴ
GIÁP THÌN MỆNH
TẤU THƯ
LONG TRÌ
HOA CÁI
ĐƯỜNG PHÙ
THIÊN LA
紫微明寶
Nhâm Tý
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Hỏa Lục Cục
KỶ DẬU NÔ BỘC
PHÚC ĐỨC
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
THIÊN GIẢI
HÓA LỘC
PHỤC BINH
QUÝ MÃO HUYNH ĐỆ
THIẾU ÂM
TƯỚNG QUÂN
TUẦN+TRIỆT
CANH TUẤT THIÊN DI
QUAN PHỦ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
THIÊN QUAN
ĐẨU QUÂN
GIẢI THẦN
ĐỊA VÕNG
ĐIẾU KHÁCH
NHÂM DẦN PHU THÊ THÂN
LƯU NIÊN VĂN TINH
THIÊN Y
THIÊN RIÊU (Đ)
TUẦN+TRIỆT
TÂN SỬU TỬ TỨC
THIẾU DƯƠNG
PHONG CÁO
CANH TÝ TÀI BẠCH
LỰC SỸ
HÓA QUYỀN
TÂN HỢI TẬT ÁCH
TRỰC PHÙ
TAM THAI
LƯU HÀ
BÁC SỸ
THIÊN SỨ
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Phúc Tinh Thủ Mệnh Thiên Phủ hoặc Thiên Tướng sáng sủa thủ Mệnh không gặp sát tinh — phúc lộc dồi dào, cuộc đời ổn định sung túc.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nam hay mang lụy vì tình, đa mang việc trăng gió, dễ có vợ lẽ.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
📅 Đại Vận
6–15t
Thìn
7.2/10
16–25t
Tỵ
5.7/10
26–35t
Ngọ
4.6/10
36–45t
Mùi
3.5/10
46–55t
Thân
7/10
56–65t
Dậu
5.7/10
66–75t
Tuất
4.8/10
76–85t
Hợi
4.3/10
86–95t
7.8/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Nhâm Tý nam, ngày 02/04/1972 giờ Hợi có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thiên Phủ, nạp âm Mộc.
Lá số Nhâm Tý nam giờ Hợi có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Phủ Tướng Triều Viên, Phúc Tinh Thủ Mệnh, Hóa Kỵ Phá Quan Lộc, Đào Hoa Nhập Nô Bộc, Thiên Mã Phu Thê.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Dậu (tuổi 56–65).
Điểm cung mệnh của lá số Nhâm Tý nam giờ Hợi là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 6.5/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Phúc Tinh Thủ Mệnh Thiên Phủ hoặc Thiên Tướng sáng sủa thủ Mệnh không gặp sát tinh — phúc lộc dồi dào, cuộc đời ổn định sung túc.
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nam hay mang lụy vì tình, đa mang việc trăng gió, dễ có vợ lẽ.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Liêm Trinh (Miếu)Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Tấu Thư, Quan Đới, Long Trì, Ân Quang, Hoa Cái, Thiên Tài, Đường Phù

Thìn

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ thủ Mệnh: nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thiên Phủ + cát tinh: phú quý, sống lâu
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Thiên Phủ, Vũ Khúc, Thiên Tướng] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Phủ, Vũ, Tướng, Tả, Hữu, Long, Phượng, Khoa, Quyền, Lộc, Ấn hội hợp nên rất rực rỡ tốt đẹp, ví như vua tôi khánh hội ở chốn triều đình.
• [Tử Vi, Vũ Khúc] Cung Mệnh có Tử hay Vũ tọa thủ, gặp nhiều Sát tinh hội hợp, tất là thầy tu hay quan lại nhỏ, nhưng lại thích được tiếng là anh hùng.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, gặp Xương, Khúc hội hợp, nên được hưởng giàu sang.
• [Tử Vi] Cung Mệnh có Tử tọa thủ, cần phải Khoa, Quyền, Lộc hội hợp mới sáng sủa tốt đẹp.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
◦ Liêm Trinh Bạch Hổ: khó tránh hình ngục
◦ Liêm Trinh Thiên Tướng: dũng mãnh
◦ Vũ Khúc sáng: thông minh, có chí, giỏi kinh doanh, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Phủ + Tuần/Triệt/Không/Kiếp: túng thiếu, giảm thọ
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịPhủ Tướng Triều ViênPhúc Tinh Thủ Mệnh
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
10
Phù Trợ
4
Bình Yên
5
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thái Âm (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Phi Liêm, Lâm Quan, Tả Phụ, Thiên Việt, Kiếp Sát, Phá Toái, Nguyệt Đức

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Thái Âm mờ: cha mẹ vất vả
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Nhật Nguyệt đều mờ + sinh đêm: cha mất trước mẹ
◦ [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Đế Vượng, Thiên Khốc, Thiên Hư, Thiên Phúc

Ngọ

📋 Phân tích sao
• [Thiên Khốc, Thiên Hư] Giảm thọ. Họ hàng hay oán trách lẫn nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi đơn thủ Ngọ: hưởng phúc lâu dài, họ hàng quý hiển
◦ Tử Vi + Phá Quân: lao tâm khổ tứ, phải xa quê — họ hàng ly tán
◦ [Tử Vi] Hưởng phúc lâu dài, tránh được nhiều tai họa, trong họ có nhiều người quý hiến.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Phải ly tổ, bôn ba mới được hưởng phúc sống lâu, trong họ có nhiều người giàu sang, hiển đạt về võ nghiệp.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Lao tâm khổ tứ, chẳng được yên thân, phải lìa bỏ quê hương mới khá giả và sống lâu, họ hàng ly tán.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Suốt đời chẳng được xứng ý toại lòng, giảm thọ vì bạc phúc, họ hàng ly tán, người nào khá giả lại chết sớm.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
3
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Bệnh Phù, Suy, Quốc Ấn

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ [Cự, Hỏa] Nhà hay bị cháy.
◦ [Cơ, Hỏa] Nhà cháy, lụn bại.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.4
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vũ Khúc (Vượng) [H.K]Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Đại Hao, Bệnh, Địa Giải

Thân

📋 Phân tích sao
• [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Công danh hoạnh đạt, có võ chức lớn lao, có uy quyền hiển hách. Được nhiều người kính trọng và nể sợ.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ Liêm Trinh Dần/Thân: võ nghiệp hiển đạt, có uy quyền, chính trị
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Phú quý song toàn, lập được nhiều chiến công, có uy quyền hiển hách.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
3.8
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thái Dương (Hãm)Thiên Lương (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Phúc Đức, Phục Binh, Tử, Hữu Bật, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức, Thiên Hỷ

Dậu

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
• [Phục Binh] Người giúp việc đắc lực và đông đảo, ra ngoài gặp nhiều người phụ giúp, bạn bè tốt.
• [Đào Hoa] Mang lụy vì tình, đàn ông thường đa mang lẽ mọn, ưa việc trăng gió.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Thái Âm] Được nhiều người kính trọng, dễ kiếm tiền.
◦ [Thái Âm, Thái Dương] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, hay gần nơi quyền quý, được nhiều người tôn phục.
◦ Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
◦ [Tả Phụ, Hữu Bật] Người giúp việc rất đắc lực, bạn bè tốt và khá giả.
◦ [Tướng Quân] Người giúp việc hay lấn át người trên.
⚙ Cách cục đặc biệt
Đào Hoa Nhập Nô Bộc
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
10
Bình Yên
6.6
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Quan Phủ, Mộ, Đà La, Địa Kiếp, Phượng Các, Thiên Quý, Quả Tú

Tuất

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Phá Quân] Xa nhà không được lợi ích, may ít rủi nhiều, sau này chết ở xa nhà.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Ra ngoài tất bít lợi, hay gặp những tai ương bất kỳ, nhất là về hình ngục hay kiện tụng.
◦ Liêm Phá tại Thiên Di: xa nhà bất lợi, may ít rủi nhiều, chết xa nhà
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.4
Bền Vững
2.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Cơ (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Lộc Tồn, Tuyệt, Linh Tinh, Văn Xương, Tam Thai, Lưu Hà, Thiên Sứ

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thái Âm mờ tại Tật Ách: bệnh phổi
◦ Cự Môn tại Tật Ách: bệnh hạ bộ, mụn nhọt
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Đồng Cự tại Tật Ách: bệnh tâm khí
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
6
Bền Vững
8.2
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tử Vi (Bình) [H.Q]

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Thai, Kình Dương, Địa Không

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Phủ tại Tài Bạch: rất nhiều của cải, giữ kho tài chính
◦ Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
◦ Liêm Phủ tại Tài Bạch: giàu lớn, giữ của bền
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Vũ Phủ tại Tài Bạch: rất giàu, giữ của bền
◦ Vũ Tướng tại Tài Bạch: của cải chồng chất, gặp quý nhân
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
4.6
Phù Trợ
3
Bình Yên
6.4
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Thanh Long, Dưỡng, Hỏa Tinh, Thiên Không, Phong Cáo

Sửu

📋 Phân tích sao
• [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Thái Dương] Người sinh ban ngày, cung Tử Tức có Thái Dương mờ ám tọa thủ, hay Thái Âm chiếu thì khó nuôi con.
◦ [Thái Âm] Người sinh ban đêm, cung Tử Tức có Thái Âm mờ ám tọa thủ hay Thái Dương chiếu thì khó nuôi con.
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7
Bình Yên
7.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Tiểu Hao, Tràng Sinh, Thiên Mã, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ, Thiên Riêu

Dần

📋 Phân tích sao
• [Phá Quân] Hình khắc không thể tránh được, trai lấy vợ bất nhân, gái lấy chồng bất nghĩa.
• Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
• [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
• [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thất Sát Dần/Thân: nên muộn, vợ chồng cứng cỏi, dễ ghen — nên chênh lệch tuổi
◦ [Thất Sát] Nên muộn đường hôn phối, trai lấy vợ tài giỏi nhưng hay ghen.
◦ [Vũ Khúc] Hình khắc nhau rất thê thảm, chồng chung sống hay sinh tai họa.
◦ [Vũ Khúc, Phá Quân] Vợ chồng đều thao lược nhưng nếu sớm gặp nhau tất phải hình khắc.
◦ [Cô Thần, Quả Tú] Vợ chồng bất hòa hay xa cách nhau.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Phu Thê
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Hãm), Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tướng Quân, Mộc Dục, Văn Khúc, Bát Tọa, Thiên Khôi, Hồng Loan, Tuần+Triệt

Mão

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
• Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
• Huynh Đệ vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Suy] Thêm ba người anh chị em.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thìn
6–15t
7.2/10
ĐV 2
Tỵ
16–25t
5.7/10
ĐV 3
Ngọ
26–35t
4.6/10
ĐV 4
Mùi
36–45t
3.5/10
ĐV 5
Thân
46–55t
7/10
ĐV 6
Dậu
56–65t
5.7/10
ĐV 7
Tuất
66–75t
4.8/10
ĐV 8
Hợi
76–85t
4.3/10
ĐV 9
86–95t
7.8/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thìn (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu)
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Phủ Tướng Triều Viên Thiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.
Phúc Tinh Thủ Mệnh Thiên Phủ hoặc Thiên Tướng sáng sủa thủ Mệnh không gặp sát tinh — phúc lộc dồi dào, cuộc đời ổn định sung túc.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Tỵ (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Tỵ)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Ngọ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tham Lang mờ — hao tài phóng đãng, bế tắc, truất quan
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Không Kiếp Tuế — tai nạn nghiêm trọng hoặc chết
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Mùi (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Mùi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Cự Môn] Mưu sự được toại lòng, hoạnh phát danh tài, nói được nhiều người nghe theo.
[Cự Môn] Hay phiền lòng, mắc khẩu thiệt, thị phi, kiện cáo, hao tán tiền tài.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thân (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng) [Hóa Kỵ]
Thiên Tướng (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Quan Lộc Hóa Kỵ đóng tại Quan Lộc — sự nghiệp hay gặp trở ngại, dễ thăng giáng bất thường, cần thận trọng trong công việc và tránh tranh quyền.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Song Hao hội Phá Quân — hao tài tung thiếu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Tý — hạn đến Dần/Thân: kỵ năm hạn và năm xung
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Tướng] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, thường có hoạnh tài.
[Thiên Tướng] Hay mắc kiện cáo, đau ốm và mắc lừa.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Dậu (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
Thiên Lương (Hãm) [Hóa Lộc]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nam hay mang lụy vì tình, đa mang việc trăng gió, dễ có vợ lẽ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tuất (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Thất Sát hội Liêm Tham Phượng — bị trách oan
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Thất Sát mờ hội sát tinh — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thất Sát ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Thất Sát hội Phá Quân Hình — tù tội
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hình, Địa Kiếp] Mắc tai nạn về đao thương hay bị mổ xẻ.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Hợi (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
📖 Luận giải vận hạn
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

✦ 4 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Dậu (56–65t), điểm 5.7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
6.4
Ngọ
2027
6.2
Mùi
2028
6.1
Thân
2029
5.9
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DậuGiờ TuấtGiờ TýGiờ SửuXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 01/04/1972Sinh 03/04/1972Tất cả giờ sinh ngày 02/04/1972Lá số tử vi năm sinh 1972