Người sinh năm Quý Hợi nam, ngày 13/02/1983 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Thủy. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 3.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Quan Đới, Văn Khúc, Phá Toái, Thiên Hình
Dậu
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộc Dục, Hữu Bật, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Trù, Thiên Hỷ
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Kình Dương, Phượng Các, Giải Thần, Thai Phụ
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Dưỡng, Đào Hoa, Thiên Không, Bác Sỹ, Tuần+Triệt
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Thai, Đà La, Thiên Riêu, Thiên Y, Tuần+Triệt
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Tuyệt, Lưu Hà, Cô Thần, Thiên Thương
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Mộ, Linh Tinh, Long Trì, Thiên Khôi, Lưu Niên Văn Tinh
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Tử, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Tam Thai, Ân Quang
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Bệnh, Văn Xương, Thiên Hư, Thiên Việt, Thiên Mã, Thiên Phúc
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Suy, Địa Không, Thiên Quan, Thiên Thọ
Ngọ
Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Đế Vượng, Thiên Khốc, Hoa Cái, Địa Giải, Phong Cáo
Mùi
Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Lâm Quan, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Tài, Thiên Giải, Quốc Ấn
Thân
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 6 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (43–52t), điểm 3.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):