Trang ChủMệnh KhốNăm 201118/05/2011Tân Mão Nữ Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Mão Nữ — Sinh 18/05/2011 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Liêm Trinh, Thất Sát Mộc Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 2.2/10

Người sinh năm Tân Mão nữ, ngày 18/05/2011 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thất Sát, nạp âm Mộc. Lá số có 6 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.2/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ QUAN LỘC
TRIỆT
GIÁP NGỌ NÔ BỘC
THIẾU ÂM
VĂN XƯƠNG [K] (H)
THIÊN QUÝ
THIÊN TRÙ
THIÊN THƯƠNG
PHONG CÁO
HÓA QUYỀN
TUẦN
ẤT MÙI THIÊN DI
TẢ PHỤ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
HOA CÁI
GIẢI THẦN
PHỤC BINH
TUẦN
BÍNH THÂN TẬT ÁCH
TỬ PHÙ
QUAN PHỦ
VĂN KHÚC [K] (H)
THIÊN SỨ
NHÂM THÌN ĐIỀN TRẠCH
THIẾU DƯƠNG
HỶ THẦN
LƯU HÀ
ĐẨU QUÂN
THIÊN Y
THIÊN LA
THIÊN RIÊU (H)
TRIỆT
紫微明寶
Tân Mão
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thổ Ngũ Cục
ĐINH DẬU TÀI BẠCH THÂN
TUẾ PHÁ
THIÊN QUAN
BÁC SỸ
TÂN MÃO PHÚC ĐỨC
MẬU TUẤT TỬ TỨC
LONG ĐỨC
LỰC SỸ
TAM THAI
ĐỊA GIẢI
THAI PHỤ
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
CANH DẦN PHỤ MẪU
TRỰC PHÙ
TẤU THƯ
ĐƯỜNG PHÙ
KỶ SỬU MỆNH
TƯỚNG QUÂN
ĐIẾU KHÁCH
MẬU TÝ HUYNH ĐỆ
KỶ HỢI PHU THÊ
THIÊN GIẢI
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
📅 Đại Vận
5–14t
Sửu
3.6/10
15–24t
Dần
3.5/10
25–34t
Mão
7.9/10
35–44t
Thìn
5.3/10
45–54t
Tỵ
3.8/10
55–64t
Ngọ
3.7/10
65–74t
Mùi
7.5/10
75–84t
Thân
5.4/10
85–94t
Dậu
3.3/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Mão nữ, ngày 18/05/2011 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Liêm Trinh, Thất Sát, nạp âm Mộc.
Lá số Tân Mão nữ giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 6 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Tuần Lâm Hỏa Địa, Thiên Mã Thủ Quan Lộc, Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc, Tuần Triệt Nô Bộc, Hóa Lộc Tử Tức.
Điểm cung mệnh của lá số Tân Mão nữ giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.2/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Hóa Lộc Tử Tức Hóa Lộc đóng tại Tử Tức — con cái khá giả, về già được nhờ con cái, có con hiếu thảo tài giỏi.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tướng Quân, Suy, Hỏa Tinh, Quả Tú

Sửu

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh sáng: liêm khiết, thẳng thắn, giàu sang, sống lâu
• Liêm Trinh gặp tứ sát: dễ tù tội, ám sát
• Thất Sát thủ Mệnh: nóng nảy, cương, thân hình thô
• Thất Sát sáng: dũng mãnh, thông minh, giàu sang nhưng thăng trầm
• Thất Sát + tứ sát: tật lưng, nguy hiểm, dễ chết trận
• Thất Sát Liêm Trinh Sửu/Mùi: chết vì tai nạn [đại hung]
• [Tử Vi, Thiên Phủ] Cung Mệnh có Tử hay Phủ tọa thủ, hay có Tử, Phủ tọa thủ đồng cung, lại gặp Phụ, Bật hội hợp nên được hưởng phú quý trọn đời.
• [Tử Vi, Vũ Khúc, Phá Quân] Cung Mệnh có Tử, Vũ hay Phá tọa thủ, lại gặp Kình, Đà hội hợp nên không thích công danh mà chỉ thích buôn bán, nhưng cũng khá giả.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Tử Vi gặp Không/Kiếp: lao tâm, công danh trắc trở
◦ Tử Vi Tả/Hữu: uy quyền lớn
◦ Vũ Khúc hãm: khó khăn, tham lận, ly tổ, giảm thọ
◦ Vũ Khúc hãm + sát: cùng khổ, tai nạn, tù tội, yểu
◦ Vũ Khúc hãm + cát: chuyển kinh doanh/kỹ nghệ, khá giả
◦ Vũ Khúc + Lộc Mã: lập nghiệp xa, giàu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
10
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
1.9
Bền Vững
4.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Bệnh, Thiên Việt, Đường Phù

Dần

📋 Phân tích sao
• Phụ Mẫu vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Nhật Nguyệt đều sáng + sinh ngày: cha mất trước mẹ
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Cha thường là con trưởng hoặc đoạt trưởng có danh chức.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
5.6
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Phi Liêm, Tử, Địa Kiếp, Thiên Khốc

Mão

📋 Phân tích sao
• Phúc Đức vô chính diệu + Không/Kiếp: hưởng phúc sống lâu
• [Thái Tuế] Không được hưởng phúc dồi dào, khó tránh được tai họa. Trong họ thiếu hòa khí.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng: xứng ý toại lòng, sống lâu, nhiều người giàu sang
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Suốt đời được xứng ý toại lòng, sống lâu và hưởng phúc, họ hàng nhiều người giàu sang.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Suốt đời chẳng được xứng ý toại lòng, giảm thọ vì bạc phúc, họ hàng ly tán, người nào khá giả lại chết sớm.
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Lộc Tồn] Tăng tuổi thọ, được hưởng phúc, trong họ hiếm người và thường có sự tranh chấp bất hòa.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
7.5
May Mắn
7.6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Mộ, Bát Tọa, Lưu Hà, Thiên Không, Đẩu Quân, Thiên Tài

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thái Âm sáng tại Điền Trạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Đồng Lương tại Điền Trạch: về sau có nhiều nhà đất
◦ [Cơ, Nguyệt] Dưới gốc cây trong vườn có hòn đá lâu ngày thành tinh.
◦ [Cơ, Hình] Chỗ ở xưa kia có nhiều cây cối, sau bị chặt hết.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
3.5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
5.6
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Bệnh Phù, Tuyệt, Thiên Mã, Phá Toái, Cô Thần, Thiên Phúc, Quốc Ấn

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Vũ Khúc, Phá Quân] Xuất thân bằng võ nghiệp, nhưng rất chật vật. Nếu kinh doanh buôn bán, rất được xứng ý toại lòng.
• [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Có danh chức, nhưng nhỏ thấp. Tuy vậy vẫn gặp được nhiều người dìu dắt, nâng đỡ.
• Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
• [Sát, Phá, Liêm, Tham] Có danh chức nhưng nhỏ thấp, thăng giáng thất thường. Tuy vậy, vẫn gặp được người dìu dắt, nâng đỡ.
• [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
• Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ Tử Vi Thiên Tướng: văn võ toàn tài, tổ chức giỏi, lắm quyền
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Văn võ toàn tài trước nhỏ sau lớn, có tài tổ chức, nhiều mánh lới, thủ đoạn.
◦ [Tử Vi, Thất Sát] Có uy quyền, nên chuyên về quân sự.
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Thành công trong võ nghiệp nhưng thăng giáng thất thường.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Bình thường. Nếu công danh rực rỡ, tất sinh tai họa.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Văn võ kiêm toàn, được hưởng giàu sang, được nhiều người kính nể.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Thủ Quan Lộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5.9
Phù Trợ
5.8
Bình Yên
6.3
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Thái Dương (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Thai, Linh Tinh, Văn Xương, Thiên Quý, Thiên Khôi, Thiên Trù

Ngọ · Tuần

📋 Phân tích sao
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Song Hao tại Nô Bộc: người giúp việc gian giảo, bạn bè du đãng
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Song Hao] Khó thuê mượn người làm, nếu có người giúp việc cũng là hạng gian giảo.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Song Hao] Hay phải xa nhà, nay đây mai đó nhưng được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• Tuần lâm hỏa địa (Ngọ) [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Cự Môn] Ra ngoài được nhiều người vị nể, tài lộc dễ kiếm, lời nói được nhiều người tin phục.
◦ [Thiên Lương] Được nhiều người kính trọng, yêu mến, hay lui tới những chỗ quyền quý.
◦ [Thiên Lương] Gặp quý nhân phù trợ, ra ngoài được nhiều người kính trọng, tài lộc dồi dào.
◦ Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
◦ [Đào Hoa] Mang lụy vì tình, đàn ông thường đa mang lẽ mọn, ưa việc trăng gió.
◦ [Thai, Vượng, Đào Hoa, Hồng Loan] Trong nhà có sự gian dâm.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Lâm Hỏa ĐịaHóa Kỵ Nhập Nô BộcTuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
2
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
8.6
Bình Yên
4.6
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Phục Binh, Dưỡng, Địa Không, Tả Phụ, Hữu Bật, Long Trì, Phượng Các

Mùi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Tuần án ngữ [chưa tác dụng — dưới 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50%
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Tướng] Được nhiều người vị nể, hay lui tới những chỗ sang trọng. Vì sẵn có oai phong nên những kẻ tiểu nhân mới trông thấy đã khiếp phục.
◦ [Liêm Trinh, Thất Sát] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
◦ Liêm Sát tại Thiên Di: tai nạn đường xa, nguy hiểm vũ khí, chết nơi tạm
◦ Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
4.3
Bình Yên
5
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Thiên Cơ (Vượng)Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Tràng Sinh, Đà La, Văn Khúc, Ân Quang, Kiếp Sát, Nguyệt Đức

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ tại Tật Ách: bệnh da, tê thấp
• Đà La tại Tật Ách: đau răng, tỳ vết đầu mặt
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Song Hao tại Tật Ách: bệnh tiêu hóa
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
◦ [Đế Vượng] Ít bệnh tật.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
6.3
Bình Yên
5.5
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Lộc Tồn, Mộc Dục, Thiên Hư, Thiên Quan, Bác Sỹ

Dậu

📋 Phân tích sao
• Tử Tham tại Tài Bạch: bình thường, hưởng thừa kế, suy giảm về sau
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Tử Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền nhanh, làm giàu nhanh
◦ Tử Phá tại Tài Bạch: đầu khổ sau dễ kiếm tiền, sung túc
◦ Liêm Sát tại Tài Bạch: kiếm tiền thời loạn, tai họa đi kèm
◦ Liêm Phá tại Tài Bạch: tiền thất thường, hao tán
◦ Liêm Tham tại Tài Bạch: túng thiếu, khổ sở vì tiền, kiện tụng hình ngục
◦ Thiên Mã tại Tài Bạch: kiếm tiền phương xa
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
6.4
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.6
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Cự Môn (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Quan Đới, Kình Dương, Tam Thai, Địa Giải, Thai Phụ, Địa Võng

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
◦ [Song Hao] Sinh nhiều nuôi ít, con hay chơi bời, phá tán và không ở gần cha mẹ lâu.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Tử Tức
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
8.8
Bình Yên
6.9
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Thanh Long, Lâm Quan, Thiên Giải

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Thiên Phủ Tỵ/Hợi: vợ chồng hòa thuận, khá giả, sống đến bạc đầu
◦ [Vũ Khúc] Hình khắc nhau rất thê thảm, chồng chung sống hay sinh tai họa.
◦ [Vũ Khúc, Phá Quân] Vợ chồng đều thao lược nhưng nếu sớm gặp nhau tất phải hình khắc.
◦ Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
5.9
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Đế Vượng, Đào Hoa, Thiên Đức, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Song Hao tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, xa cách
• [Song Hao] Chiết giảm số anh chị em, trong gia đình thiếu hòa khí.
• [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
4.5
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Sửu
5–14t
3.6/10
ĐV 2
Dần
15–24t
3.5/10
ĐV 3
Mão
25–34t
7.9/10
ĐV 4
Thìn
35–44t
5.3/10
ĐV 5
Tỵ
45–54t
3.8/10
ĐV 6
Ngọ
55–64t
3.7/10
ĐV 7
Mùi
65–74t
7.5/10
ĐV 8
Thân
75–84t
5.4/10
ĐV 9
Dậu
85–94t
3.3/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Sửu (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Sửu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.6/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn cùng bộ: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Liêm Trinh, Hỏa Tinh] Hao tán, mắc tù tội.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Dần (15–24t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Dần)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
3.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Mão (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Mão)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.9/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Thìn (35–44t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Thìn)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tỵ (45–54t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tỵ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Thủ Quan Lộc Thiên Mã thủ Quan Lộc — công danh hiển đạt, thích hợp làm việc có tính lưu động, đi xa, di chuyển; không nên thủ thường một chỗ.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Ngọ (55–64t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Ngọ)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Lâm Hỏa Địa Tuần đóng thường trú tại Ngọ (Hỏa địa) — đặc cách cát: giảm tính xấu sát tinh, hóa giải hung khí trong cung. Tác dụng mạnh sau 30 tuổi.
Hóa Kỵ Nhập Nô Bộc Hóa Kỵ đóng tại Nô Bộc — hay mắc thị phi, thường bị người giúp việc hay bạn bè nói xấu và oán trách; cần cẩn thận khi tin người.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
✦ Tuần lâm Hỏa địa (Tỵ/Ngọ) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CN: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Mùi (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Mùi)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Phượng Các hội Không/Kiếp — bị trách oan hoặc bệnh tai
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Thân (75–84t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Thân)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.4/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng)
Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn CNDL: khá giả nhưng chưa toại nguyện
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Dậu (85–94t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Dậu)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.3/10

Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Bình)
Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
◆ Mệnh Sát Phá Tham — Hạn TPVT: khá giả nhưng chưa toại nguyện
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
📖 Luận giải vận hạn
[Tham Lang] Mọi sự đều bế tắc, hao tán tiền tài.
[Lộc Tồn] Mọi sự hành thông, danh tài hưng vượng.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 3.4/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
3.4
Ngọ
2027
3.4
Mùi
2028
3.4
Thân
2029
3.5
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Tự Điển Cung Thiên Di: Đi Hay Ở – Bài Toán Không Có Đáp Án Duy Nhất
Một người đàn ông, một tờ hợp đồng, và câu hỏi cung Thiên Di thực sự hỏi bạn điều gì khi bạn đứng trước ngã rẽ lớn nhất đời.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 17/05/2011Sinh 19/05/2011Tất cả giờ sinh ngày 18/05/2011Lá số tử vi năm sinh 2011