Người sinh năm Tân Sửu nam, ngày 10/07/1961 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, nạp âm Thổ. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 4.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Hỏi thầy về lá số này
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải Chuyên Sâu →Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Thai, Thiên Hư
Mùi
Phụ tinh: Long Đức, Lực Sỹ, Tuyệt, Kình Dương, Tả Phụ, Thiên Hỷ, Đẩu Quân, Thiên Tài
Thân
Phụ tinh: Bạch Hổ, Lộc Tồn, Mộ, Linh Tinh, Phượng Các, Thiên Quan, Giải Thần, Bác Sỹ
Dậu
Phụ tinh: Phúc Đức, Quan Phủ, Tử, Đà La, Địa Kiếp, Thiên Đức, Quả Tú, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Bệnh, Văn Xương, Tam Thai, Thiên Mã, Địa Giải
Hợi
Phụ tinh: Trực Phù, Đại Hao, Suy, Địa Không, Thiên Thương, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Giải
Tý
Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Đế Vượng, Ân Quang, Thiên Quý, Phá Toái, Hoa Cái, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Dương, Hỷ Thần, Lâm Quan, Thiên Việt, Kiếp Sát, Hồng Loan, Cô Thần, Thiên Không
Dần
Phụ tinh: Tang Môn, Phi Liêm, Quan Đới, Văn Khúc, Bát Tọa
Mão
Phụ tinh: Thiếu Âm, Tấu Thư, Mộc Dục, Hỏa Tinh, Lưu Hà, Tuần+Triệt
Thìn
Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Khốc, Thiên Phúc, Thiên Riêu, Thiên Y
Tỵ
Phụ tinh: Tử Phù, Tiểu Hao, Dưỡng, Hữu Bật, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Nguyệt Đức
Ngọ
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Sửu (64–73t), điểm 8.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):