Người sinh năm Tân Tỵ nam, ngày 16/07/2001 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Cự Môn, nạp âm Kim. Lá số có 10 cách cục.. Điểm cung mệnh 7.0/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Lâm Quan, Văn Khúc, Phượng Các, Bát Tọa, Thiên Quý, Thiên Phúc
Tỵ · Triệt
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Quan Đới, Hữu Bật, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Không
Ngọ
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Mộc Dục, Thai Phụ
Mùi
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tràng Sinh, Đà La, Tả Phụ, Cô Thần, Tuần
Thân · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Dưỡng, Văn Xương, Long Trì, Tam Thai, Ân Quang, Phá Toái
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Thai, Kình Dương, Địa Không, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Thương
Tuất
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Tuyệt, Linh Tinh, Thiên Hư, Thiên Mã, Địa Giải
Hợi
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Mộ, Địa Kiếp, Thiên Sứ, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Thọ, Thiên Giải
Tý
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Tử, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Hình
Sửu
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Bệnh, Hỏa Tinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Đẩu Quân
Dần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Suy, Phong Cáo
Mão
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Đế Vượng, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Quả Tú, Thiên La, Triệt
Thìn · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Mão (22–31t), điểm 5.5/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):