Nguyễn Tường Tam: văn hào hay chính khách?
Tháng Tư năm 1963, Nhất Linh nuốt viên thuốc độc trước khi tòa gọi tên ông.
Không phải trong bóng tối. Không phải trong hoảng loạn. Ông ngồi tại nhà riêng, để lại tờ giấy viết tay với những dòng mà sau này người ta nhắc đi nhắc lại như một tuyên ngôn: "Đời tôi để lịch sử xử. Tôi không chịu để ai xử tôi cả."
Chín chữ cuối đó, tôi đọc đi đọc lại nhiều lần. Không phải vì chúng hay — mà vì chúng thật. Thật đến mức người ta phải hỏi: ông là ai, đúng ra?
Lá số của người hai mặt
Nguyễn Tường Tam sinh ngày 25 tháng 7 năm Bính Ngọ, giờ Dần.
Mệnh ở Ngọ, vô chính diệu — cung Mệnh không có sao chủ tinh đứng trực tiếp. Nghe thoáng qua tưởng như thiệt thòi, như một căn phòng trống. Nhưng cái trống đó lại được Nhật Nguyệt từ hai phía chiếu vào — một bên là Thái Dương, một bên là Thái Âm. Hai nguồn sáng, hai chiều hút. Thông minh không thiếu, nhưng đôi khi cái thông minh đó tự mâu thuẫn với chính nó.
Thiên Lương — người viết bản số này trước tôi hàng mấy chục năm — có câu mà tôi không thể nói hay hơn: "thông minh có thông minh, nhiều khi như mụ."
Người vô chính diệu đắc Nhật Nguyệt chiếu không thiếu tiếng tăm. Nhưng tiếng tăm và quyền lực là hai thứ khác nhau. Ông có cái trước, thiếu cái sau — và cả cuộc đời ông là cuộc vật lộn giữa hai khoảng cách đó.
Ở cung Mệnh, Văn Khúc tọa Mộc Dục tại Ngọ miếu địa — đây là cách của người cầm bút bẩm sinh. Không phải viết vì mưu sinh, không phải viết vì danh vọng — mà viết như thở, viết như thể không viết thì không sống được. Bên cạnh đó là Thái Tuế và Kình Dương: cây bút có lưỡi dao. Ông không viết để ru ngủ — ông viết để chọc thủng.
Người có Văn Khúc Mộc Dục không chỉ yêu nghệ thuật — họ dùng nghệ thuật như vũ khí. Câu hỏi chỉ là: vũ khí đó phục vụ ai?
Văn chương, hay chỉ là bàn đạp?
Tự Lực Văn Đoàn ra đời năm 1932. Lý Toét, Xã Xệ, Bang Bạnh xuất hiện trên Phong Hóa — những nhân vật biếm họa mà cả nước thuộc mặt. Người ta hay nói Nhất Linh làm văn chương. Nhưng nhìn lại, ông làm chính trị bằng văn chương, từ ngày đầu tiên.
Có người sẽ nói: thế thì văn chương của ông không thuần túy. Tôi nghĩ ngược lại — đó là điều làm văn chương ông sống lâu hơn nhiều tác phẩm "thuần túy" cùng thời. Đoạn Tuyệt, Lạnh Lùng, Đôi Bạn — những cuốn đó không chỉ kể chuyện tình. Chúng phá tường. Tường lễ giáo, tường gia đình phong kiến, tường của một xã hội không chịu thay đổi dù thế giới bên ngoài đã khác đi rất nhiều.
Nhưng Quyền bị Triệt, Lộc bị Thiên Tài — hai chữ này trong lá số nói lên điều mà ông có lẽ cảm nhận suốt đời mà không gọi được tên. Tài năng có. Cơ hội có. Nhưng mỗi lần ông tưởng nắm được quyền trong tay, có gì đó — hoàn cảnh, địch thủ, thời cuộc — lại gạt đi. Lộc bị Thiên Tài là cái lộc không giữ được, không phải vì ông kém, mà vì số không cho ông giữ.
Phong Hóa bị đóng cửa sau bốn năm. Đảng Đại Việt Dân Chính tan rã. Chính phủ liên hiệp 1945 sụp đổ trong vài tháng. Ông bỏ ra nước ngoài, rồi trở về, rồi lại bị đẩy sang bên lề. Mỗi lần tiếp cận quyền lực, ông đều đến gần — rồi tay trắng.
Số mệnh kẻ giữa hai bờ
Cung Quan từ 44 đến 53 tuổi — đây là giai đoạn sự nghiệp chính trị của ông chạm đỉnh. Năm 1946, Nguyễn Tường Tam làm Ngoại trưởng trong chính phủ Hồ Chí Minh. Ông ngồi ở bàn đàm phán Fontainebleau, đại diện cho một quốc gia vừa tuyên bố độc lập mà chưa ai công nhận.
Đó là khoảnh khắc đỉnh cao. Và cũng là khởi đầu của sự sụp đổ.
Hội nghị thất bại. Ông không về nước. Sống lưu vong ở Côn Minh, Hương Cảng, rồi dần biến mất khỏi trung tâm quyền lực. Khi trở về miền Nam những năm 1950, ông là một cái tên lớn trong ký ức — nhưng không còn là lực lượng trong thực tế.
Nhật Nguyệt chiếu hư — tiếng vang không đi kèm quyền lực thật. Ánh sáng phản chiếu, không phải ánh sáng trực tiếp. Người ta biết ông, kính ông, nhắc tên ông — nhưng không ai thực sự cho ông cầm lái.
Tôi hay nghĩ đến một cảnh tưởng tượng: ông ngồi trong căn phòng nhỏ ở Sài Gòn cuối những năm 1950, bản thảo còn đó, nhưng tờ giấy trắng không còn rực lửa như hồi ba mươi tuổi. Không phải vì tài cạn. Mà vì ông đang sống ở giữa hai bờ — bờ văn chương đã qua đỉnh, bờ chính trị không cho ông đứng chân.
Kẻ giữa hai bờ không phải kẻ không thuộc về đâu — mà là kẻ thuộc về cả hai nơi, và chính vì vậy mà không nơi nào giữ được ông.
Cái chết như tuyên ngôn
Năm 1963, chính quyền Ngô Đình Diệm triệu ông ra tòa — tội danh liên quan đến vụ đảo chính thất bại năm 1960. Ông biết phiên tòa đó không phải để xét xử ông. Đó là màn diễn để vùi dập một cái tên còn đủ sức làm khó chịu người cầm quyền.
Ông không chạy. Ông không kháng cự theo nghĩa thông thường. Ông ngồi xuống, viết tờ giấy, và uống thuốc.
Trong lá số, Mệnh Ngọ là cung của lửa, của phương Nam, của sự kiêu hãnh không chịu cúi đầu. Người Mệnh Ngọ có thể thua, nhưng không bao giờ thua theo cách kẻ khác sắp xếp. Cái chết của ông — chủ động, có thư, có thời điểm — là hành động cuối cùng của một người đã sống cả đời từ chối để người khác định nghĩa mình.
Ông không chọn giữa văn và chính — ông chọn cái chết để giữ nguyên cả hai, và lá số đã thấy điều đó từ đầu.
Văn Khúc và Kình Dương cùng tọa trong một cung — bút và kiếm, nghệ thuật và đấu tranh, không tách rời được. Người ta cứ hỏi ông là văn hào hay chính khách, như thể đó là hai lựa chọn. Nhưng với ông, đó là một. Ông viết như người chiến đấu. Ông chiến đấu như người viết. Và ông chết như người không chịu để ai đặt câu hỏi thay mình.
Tôi không có câu trả lời gọn gàng cho tiêu đề bài này. Nhất Linh là ai? Văn hào hay chính khách?
Có lẽ câu hỏi đúng hơn là: tại sao chúng ta cứ muốn người ta chỉ là một thứ?
Huyền Không