Phân tích chi tiết vận hạn năm 2028 cho người sinh năm Bính Dần — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1986
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 8.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 8.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2028.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2028 của người sinh năm 1986 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Bính Dần có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.