Phân tích chi tiết vận hạn năm 2027 cho người sinh năm Giáp Thân — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/2004
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 4.5 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Tử Vi, Thiên Phủ | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2027.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2027 của người sinh năm 2004 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Giáp Thân có thể có các cách cục Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.