Phân tích chi tiết vận hạn năm 2027 cho người sinh năm Giáp Tý — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1984
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Vũ Khúc, Phá Quân | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 6.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Phủ | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 8.1 ★★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2027.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2027 của người sinh năm 1984 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Giáp Tý có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Bại Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.