Phân tích chi tiết vận hạn năm 2027 cho người sinh năm Mậu Thân — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1968
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 8.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Đồng, Cự Môn | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 4.9 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 8.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 8.8 ★★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2027.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2027 của người sinh năm 1968 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Mậu Thân có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Thân Đồng Cung, Kim Sán Quang Huy. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.