Phân tích chi tiết vận hạn năm 2027 cho người sinh năm Nhâm Thân — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1992
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 7.9 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Đồng, Cự Môn | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 5.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2027.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2027 của người sinh năm 1992 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Nhâm Thân có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Bại Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.