Phân tích chi tiết vận hạn năm 2026 cho người sinh năm Quý Dậu — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1993
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | — | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Tử Vi, Thiên Phủ | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 5 ★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Vũ Khúc | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Tử Vi, Tham Lang | — (—) | 5.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Cơ, Thái Âm | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2026.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2026 của người sinh năm 1993 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Quý Dậu có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.