Phân tích chi tiết vận hạn năm 2028 cho người sinh năm Tân Tỵ — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/2001
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2028 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 0.6 ★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 1.2 ★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | — | — (—) | 1 ★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Vũ Khúc, Tham Lang | — (—) | 1 ★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Đồng, Thái Âm | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 1 ★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 1.1 ★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 0.8 ★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Tử Vi, Phá Quân | — (—) | 0.5 ★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 1.3 ★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2028.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2028 của người sinh năm 2001 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Tân Tỵ có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Sinh Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.