Người sinh năm Ất Hợi nam, ngày 01/09/1995 giờ Hợi, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thất Sát, nạp âm Hỏa. Lá số có 5 cách cục.. Điểm cung mệnh 1.7/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Thai, Địa Kiếp, Hỏa Tinh, Thiên Quý, Lưu Hà, Thiên Hỷ
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Tuyệt, Tả Phụ, Văn Xương, Phượng Các, Giải Thần, Quốc Ấn
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Mộ, Địa Không, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Tử, Phong Cáo
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Bệnh, Đà La, Cô Thần, Địa Giải
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Suy, Hữu Bật, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Thương, Đẩu Quân
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Đế Vượng, Kình Dương, Ân Quang, Nguyệt Đức, Hồng Loan, Thiên Hình
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Lâm Quan, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Mã, Thiên Sứ, Thai Phụ
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Quan Đới, Thiên Trù, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Ngọ · Triệt
Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Mộc Dục, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Thọ, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Riêu, Thiên Y
Thân · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Dưỡng, Linh Tinh, Bát Tọa, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Tài
Dậu · Tuần
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — cát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Thân (25–34t), điểm 7/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):