Người sinh năm Ất Hợi nam, ngày 15/02/1996 giờ Ngọ, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thái Âm, nạp âm Hỏa. Lá số có 12 cách cục.. Điểm cung mệnh 6.4/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).
Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.
Xem Luận Giải AI →Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Đế Vượng, Thiên Khốc, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Giải, Triệt
Mùi · Triệt
Phụ tinh: Phúc Đức, Hỷ Thần, Lâm Quan, Thiên Việt, Kiếp Sát, Thiên Đức, Thiên Hình, Phong Cáo
Thân · Tuần
Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Quan Đới, Bát Tọa, Thiên Quý, Phá Toái, Thiên Phúc, Tuần
Dậu · Tuần
Phụ tinh: Trực Phù, Tấu Thư, Mộc Dục, Văn Khúc, Lưu Hà, Thiên Hỷ, Quả Tú, Địa Võng
Tuất
Phụ tinh: Thái Tuế, Tướng Quân, Tràng Sinh, Hữu Bật, Phượng Các, Giải Thần, Quốc Ấn
Hợi
Phụ tinh: Thiếu Dương, Tiểu Hao, Dưỡng, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không, Thiên Thương, Thiên Riêu
Tý
Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Thai
Sửu
Phụ tinh: Thiếu Âm, Lực Sỹ, Tuyệt, Đà La, Cô Thần, Thiên Sứ
Dần
Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Mộ, Hỏa Tinh, Tả Phụ, Long Trì, Bác Sỹ
Mão
Phụ tinh: Tử Phù, Quan Phủ, Tử, Kình Dương, Linh Tinh, Văn Xương, Nguyệt Đức, Hồng Loan
Thìn
Phụ tinh: Tuế Phá, Phục Binh, Bệnh, Địa Kiếp, Địa Không, Thiên Hư, Tam Thai, Ân Quang
Tỵ
Phụ tinh: Long Đức, Đại Hao, Suy, Thiên Trù, Đẩu Quân, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài, Thiên Thọ
Ngọ · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL
Tiểu vận năm 2027: cung Mùi — sát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.
⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.
Đại vận đang chạy: Cung Tỵ (23–32t), điểm 4/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.
Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):