Trang ChủMệnh KhốNăm 197420/07/1974Giáp Dần Nam Giờ Thìn
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Giáp Dần Nam — Sinh 20/07/1974 Giờ Thìn
Cung Mệnh ⭐ Thái Dương, Thiên Lương Thủy Cục Hỏa Lục Cục Điểm 5.5/10

Người sinh năm Giáp Dần nam, ngày 20/07/1974 giờ Thìn, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thiên Lương, nạp âm Thủy. Lá số có 7 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.5/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ PHÚC ĐỨC
THIẾU ÂM
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
CANH NGỌ ĐIỀN TRẠCH
TƯỚNG QUÂN
LONG TRÌ
THIÊN Y
PHONG CÁO
THIÊN RIÊU (H)
TÂN MÙI QUAN LỘC
TỬ PHÙ
TẤU THƯ
THIÊN QUAN
ĐƯỜNG PHÙ
NHÂM THÂN NÔ BỘC
TUẾ PHÁ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
THIÊN THƯƠNG
GIẢI THẦN
HÓA QUYỀN
TRIỆT
MẬU THÌN PHỤ MẪU
紫微明寶
Giáp Dần
Cung Mệnh: Mệnh
Thủy
Hỏa Lục Cục
QUÝ DẬU THIÊN DI
LONG ĐỨC
HỶ THẦN
TẢ PHỤ
LƯU HÀ
TRIỆT
ĐINH MÃO MỆNH
THIẾU DƯƠNG
LỰC SỸ
HÓA KỴ
GIÁP TUẤT TẬT ÁCH
TAM THAI
HOA CÁI
THAI PHỤ
QUỐC ẤN
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
BÍNH DẦN HUYNH ĐỆ
BÁC SỸ
HÓA KHOA
ẤT SỬU PHU THÊ
TRỰC PHÙ
QUAN PHỦ
ĐẨU QUÂN
THIÊN GIẢI
ĐÀ LA (Đ)
TUẦN
GIÁP TÝ TỬ TỨC
ĐỊA GIẢI
ĐIẾU KHÁCH
PHỤC BINH
TUẦN
ẤT HỢI TÀI BẠCH THÂN
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Nhật Xuất Phù Tang Thái Dương tọa thủ tại Mão → như mặt trời mọc, sáng láng quyền quý.
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Mệnh — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
📅 Đại Vận
6–15t
Mão
6.9/10
16–25t
Thìn
2.9/10
26–35t
Tỵ
5.1/10
36–45t
Ngọ
7.7/10
46–55t
Mùi
6.2/10
56–65t
Thân
3.8/10
66–75t
Dậu
5.7/10
76–85t
Tuất
6.9/10
86–95t
Hợi
6.5/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Giáp Dần nam, ngày 20/07/1974 giờ Thìn có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Dương, Thiên Lương, nạp âm Thủy.
Lá số Giáp Dần nam giờ Thìn có những cách cục gì?
Lá số này có 7 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Triệt Đáo Kim Cung, Nhật Xuất Phù Tang, Tọa Quý Hưởng Quý, Hóa Kỵ Nhập Mệnh, Hóa Kỵ Hội Sát, Tuần Triệt Nô Bộc.
Điểm cung mệnh của lá số Giáp Dần nam giờ Thìn là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.5/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Triệt Đáo Kim Cung Triệt đóng thường trú tại Thân/Dậu (Kim cung) — đặc cách cát: hóa giải sát khí, giảm tính xấu sát tinh, tăng tính tốt cát tinh trong cung. Tác dụng mạnh nhất trước 30 tuổi.
Nhật Xuất Phù Tang Thái Dương tọa thủ tại Mão → như mặt trời mọc, sáng láng quyền quý.
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Mệnh — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Dương (Vượng) [H.K]Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Địa Kiếp, Đào Hoa, Thiên Không

Mão

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
• Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
• Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
• [Thiên Lương, Thái Dương] Cung Mệnh an tại Mão có Lương, Nhật tọa thủ đồng cung, thật là rực rỡ tốt đẹp, ví như mặt trời mới mọc phương đông hừng sáng.
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Kình Dương hãm: hung bạo, liều lĩnh, bướng bỉnh, gian trá
• Nam mệnh Kình hãm: nhiều tai họa, đời khổ, giảm thọ
• Không/Kiếp hãm: gian tà, ích kỷ, cuộc đời bất như ý, mang tật
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Dương + nhiều cát tinh: phú quý, uy quyền, danh tiếng
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
◦ [Thái Dương, Thái Âm] Cung Mệnh an tại Mùi có Nhật tọa thủ tại Mão, Nguyệt tọa thủ tại Hợi, hợp chiếu, tất đi thi được đỗ cao.
◦ Khôi/Việt thủ Mệnh: thường trưởng tử, diện mạo thanh tú, thông minh, cao thượng
◦ Khôi/Việt + cát tinh: tài văn võ, lãnh đạo giỏi, sớm hiển đạt, phú quý sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịNhật Xuất Phù TangHóa Kỵ Nhập MệnhHóa Kỵ Hội Sát
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
10
Phù Trợ
4.5
Bình Yên
4.1
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tang Môn, Thanh Long, Quan Đới, Thiên Khốc, Bát Tọa, Thiên La

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ Liêm Phủ tại Phụ Mẫu: cha mẹ giàu nhưng bất hòa
◦ [Thiên Mã] Hai thân có danh giá nhưng thường xa cách nhau.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
0
May Mắn
5
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7
Bền Vững
2.7
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Cơ (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Tiểu Hao, Lâm Quan, Hỏa Tinh, Hữu Bật, Thiên Trù, Cô Thần, Lưu Niên Văn Tinh

Tỵ

📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
• [Hỏa Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
• [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Linh Tinh] Giảm thọ. Sáng sủa tốt đẹp: suốt đời may thường đi liền với rủi.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.2
Phù Trợ
7.4
Bình Yên
4.5
Bền Vững
7.7
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Tử Vi (Miếu)

Phụ tinh: Quan Phù, Tướng Quân, Đế Vượng, Văn Xương, Long Trì, Ân Quang, Thiên Riêu, Thiên Y

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Bạch Hổ
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Thiên Phủ] Rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp ngày càng thịnh vượng.
◦ [Tử Vi, Thiên Tướng] Rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp ngày càng thịnh vượng.
◦ [Tử Vi, Tham Lang] Không gìn giữ được tổ nghiệp, về sau sa sút.
◦ [Liêm Trinh, Thiên Phủ] Được hưởng của tổ nghiệp để lại, nhưng cơ nghiệp càng về sau càng sa sút.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Tấu Thư, Suy, Địa Không, Thiên Việt, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Thiên Quan

Mùi

📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
• Quan Lộc vô chính diệu: công danh bình thường, không hiển đạt
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Quan Lộc vô chính diệu có Nhật/Nguyệt: công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách
◦ [Khôi, Việt] Có danh chức lớn, nếu gặp thêm nhiều sao sáng sủa tốt đẹp hội hợp, tất được nắm giữ đầu mối những công việc lớn.
◦ [Nhật, Nguyệt] Công danh rực rỡ, uy quyền hiển hách. Nên chuyên về chính trị, kinh tế về sau tất được xứng ý toại lòng.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tọa Quý Hưởng Quý
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
7.8
Phù Trợ
6
Bình Yên
4.5
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Phá Quân (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Bệnh, Văn Khúc, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Quý, Thiên Mã

Thân · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Phá Quân] Hay mắc tai nạn nhất là về xe cộ và ác thú, hay gặp những kẻ rình ám hại.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Thiên Mã] Nay đây mai đó, được nhiều người mến chuộng.
• [Thiên Hình] Hay mắc tai nạn xe cộ gươm đao.
• [Thiên Mã] Suốt đời long đong vất vả, nay đây mai đó, khó tránh thoát được những tai nạn xe cộ, chân tay hay bị đau đớn vì có thương tích.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Vũ Khúc, Thiên Tướng] Người giúp việc rất tài giỏi, bạn bè quý hiển, giàu có.
◦ [Tham Lang] Hay mắc tai nạn, xa nhà rất bất lợi.
◦ [Tham Lang, Vũ Khúc] Buôn bán phát tài, trước khó sau dễ, hay gặp sự cạnh tranh ráo riết.
◦ [Thiên Tướng, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Thất Sát] Hay gặp quý nhân, vì có oai nên được nhiều người kính nể, lời nói được nhiều người tin phục.
◦ [Thất Sát, Vũ Khúc] Có oai phong, lời nói được nhiều người tin phục nhưng hay gặp những tai ương nguy hiểm.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
0
Căn Cơ
10
May Mắn
6.4
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
4.4
Bền Vững
3.4
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Long Đức, Hỷ Thần, Tử, Tả Phụ, Phá Toái, Lưu Hà, Thiên Phúc, Triệt

Dậu · Triệt

📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu tại Thiên Di: được giúp đỡ khi ra ngoài
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
• Triệt đáo kim cung (Dậu) [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
• Vô chính diệu có Triệt: rất tốt — Triệt giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng Dậu tại Thiên Di: xa nhà phiền lòng, chết xa nhà
◦ Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
◦ Triệt đáo kim cung (Dậu): giảm tính xấu của sao xấu, tăng tính tốt của sao tốt trong cung
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
5
Phù Trợ
6.8
Bình Yên
5.5
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Liêm Trinh (Miếu) [H.L]Thiên Phủ (Vượng)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Bệnh Phù, Mộ, Tam Thai, Hoa Cái, Thiên Sứ, Thai Phụ, Quốc Ấn

Tuất

📋 Phân tích sao
• Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
• Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Thất Sát tại Tật Ách: mặt có vết, sức khỏe kém
◦ [Tử Vi] Cứu giải khá nhiều bệnh tật, tai ương.
◦ [Liêm Trinh, Sát] Mắt rất kém, mắc tai nạn xe cộ hay đao thương.
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
◦ Thiên Hình tại Tật Ách: bệnh phong, dao kéo
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
4.8
Bình Yên
6.1
Bền Vững
10
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thái Âm (Miếu)

Phụ tinh: Phúc Đức, Đại Hao, Tuyệt, Linh Tinh, Kiếp Sát, Thiên Đức

Hợi

📋 Phân tích sao
• Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
◦ [Song Hao, Hỏa Tinh] Mắc nghiện, nếu không cũng say mê cờ bạc, phá tán rất nhiều tiền của.
◦ [Song Hao, Thiên Không, Địa Kiếp] Mất trộm lớn, mất cướp hay bị lừa đảo sạt nghiệp.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
5
Bình Yên
3.2
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Điếu Khách, Phục Binh, Thai, Địa Giải, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thai] Sinh hai con gái, sau nuôi được một.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ [Đế Vượng] Năm con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ [Khốc, Hư] Khó nuôi con, con xung khắc với cha mẹ.
◦ [Thiên Riêu] Con chơi bời.
◦ [Sát, Thai] Hay bị sẩy thai.
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
8
Bền Vững
3.2
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thiên Đồng (Hãm)Cự Môn (Hãm)

Phụ tinh: Trực Phù, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Khôi, Hồng Loan, Quả Tú, Đẩu Quân

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
• Tuần/Triệt tại Phu Thê: nên muộn hôn nhân, dễ chia ly, nhiều lần trắc trở
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ [Thiên Cơ] Sớm gặp người hiền lương, lấy nhau dễ dàng, làm ăn khá giả.
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Trai lấy vợ đẹp, có học, có của. Gái lấy chồng sang, thường là trưởng nam.
◦ [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
◦ [Cô Thần, Quả Tú] Vợ chồng bất hòa hay xa cách nhau.
Thiên Vận
4
Căn Cơ
0
May Mắn
4.3
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
5.6
Bền Vững
6.9
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Vũ Khúc (Vượng) [H.K]Thiên Tướng (Miếu)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Thiên Hình, Bác Sỹ

Dần

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
• [Tràng Sinh] Thêm tám người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ [Phá Quân, Thiên Tướng] Anh chị em có người không đứng đắn, ưa việc liễu ngõ hoa tường.
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Phá tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, di bào, xa cách sớm, bất hòa
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
◦ [Đế Vượng] Thêm năm người anh chị em.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
6–15t
6.9/10
ĐV 2
Thìn
16–25t
2.9/10
ĐV 3
Tỵ
26–35t
5.1/10
ĐV 4
Ngọ
36–45t
7.7/10
ĐV 5
Mùi
46–55t
6.2/10
ĐV 6
Thân
56–65t
3.8/10
ĐV 7
Dậu
66–75t
5.7/10
ĐV 8
Tuất
76–85t
6.9/10
ĐV 9
Hợi
86–95t
6.5/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Vượng) [Hóa Kỵ]
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Nhật Xuất Phù Tang Thái Dương tọa thủ tại Mão → như mặt trời mọc, sáng láng quyền quý.
Hóa Kỵ Nhập Mệnh Hóa Kỵ đóng tại cung Mệnh — nhiều trắc trở trong cuộc đời, hay gặp oan khuất hoặc cản trở, cần tránh tranh chấp và thận trọng lời nói.
Hóa Kỵ Hội Sát Hóa Kỵ đóng cùng nhiều sát tinh tại cung Mệnh — hung hại trong lĩnh vực cung đó tăng gấp bội, đặc biệt thận trọng.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Kình Dương] Khó tránh được tai họa.
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thìn (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
2.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Bạch Hổ hội Phi Liêm — hanh thông hoạnh tài có việc vui
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thất Sát mờ — buồn bực đau ốm có tang, thất bại
▼ Thất Sát hội Liêm Tham Phượng — bị trách oan
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Tang Môn hội Hổ Khốc Hư — bệnh phổi buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Thất Sát mờ hội sát tinh — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thất Sát ở Tứ Mộ hạn xấu — nguy hiểm tính mạng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Thất Sát] Hay gặp những chuyện buồn bực, đau ốm, thường có tang, làm việc thất bại.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Tang Môn] Có tang, nếu không cũng đau yếu hoặc mất của.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tỵ (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Linh Tinh
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Ngọ (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Bại tinh: Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mùi (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Hãm), Cự Môn (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Linh Tinh mờ — đau yếu phát điên, tai nạn đao súng điện lửa, kiện tụng có tang
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thân (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Phá Quân mờ — đau ốm tù tội có tang, truất quan
▼ Phá Quân hội Phượng Các — bị trách oan
▼ Phá Quân hội Thái Tuế — kiện tụng
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Phá Quân mờ hội sát tinh hạn xấu — tính mạng lâm nguy
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Tang Môn hội Hình Điếu Khách — tang lớn tai nạn xe cộ
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Vượng), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
✦ Triệt đáo Kim cung (Thân/Dậu) — đặc cách tốt, giảm tính xấu, tăng tính tốt
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tuất (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Miếu) [Hóa Lộc]
Thiên Phủ (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Mệnh CN — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
📖 Luận giải vận hạn
[Bạch Hổ] Súc vật hay ác thú cắn đá, nếu không, tất mắc tai nạn xe cộ.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Hợi (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CN — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Tuổi Dần/Mão — hạn đến Tý/Hợi: kỵ năm hạn và năm xung
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùi. Điểm 5.2/10 — ↑ Đang tăng.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 5 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2026
5.5
Ngọ
2027
5.2
Mùi
2028
5.0
Thân
2029
4.7
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Ghi Lại Đi, Đừng Để Thất Truyền — Lời Cụ Thầy Kế
Bàn tay gân guốc nắm chặt tay tôi, giọng Cụ trầm: 'Ghi lại đi.' Những lời giảng một đời không dám để quên.
Từ điển tử vi: Những cách chính về cung tài bạch và chìa khóa luận tiền tài
Anh Chen hỏi thẳng: tôi có số giàu không? Câu trả lời nằm trong cung tài bạch — nhưng không đơn giản như bạn nghĩ.
Bà Trần Gõ Bàn – Khi Mẹ Muốn Xem Số Cho Con Gái
Phòng khách Hồng Kông nhỏ, khói nhang mỏng, và một bà mẹ bảy mươi tuổi móng đỏ gõ bàn đòi biết tương lai con gái.
Ông Lưu Văn Tính — Nhân Sỹ Quốc Gia Chân Chính Cuối Cùng
Ông nghe phán quyết rồi hỏi: 'Vậy là đúng với số rồi phải không?' — một câu hỏi khiến tôi lặng người mãi không quên.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ DầnGiờ MãoGiờ TỵGiờ NgọXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 19/07/1974Sinh 21/07/1974Tất cả giờ sinh ngày 20/07/1974Lá số tử vi năm sinh 1974