Trang ChủMệnh KhốNăm 199413/08/1994Giáp Tuất Nam Giờ Tỵ
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2034
Lá Số Giáp Tuất Nam — Sinh 13/08/1994 Giờ Tỵ
Cung Mệnh Hỏa Cục Hỏa Lục Cục Điểm 5.9/10

Người sinh năm Giáp Tuất nam, ngày 13/08/1994 giờ Tỵ, an vào cung Mệnh Mệnh, nạp âm Hỏa. Lá số có 4 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.9/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
KỶ TỴ PHÚC ĐỨC
LONG ĐỨC
THIÊN TRÙ
LƯU NIÊN VĂN TINH
CANH NGỌ ĐIỀN TRẠCH
TƯỚNG QUÂN
HÓA KHOA
TÂN MÙI QUAN LỘC
PHÚC ĐỨC
TẤU THƯ
THIÊN QUAN
THIÊN Y
PHONG CÁO
ĐƯỜNG PHÙ
HÓA KỴ
THIÊN RIÊU (H)
NHÂM THÂN NÔ BỘC
THIÊN THƯƠNG
ĐIẾU KHÁCH
TUẦN+TRIỆT
MẬU THÌN PHỤ MẪU
TUẾ PHÁ
TAM THAI
THIÊN QUÝ
THIÊN LA
HÓA QUYỀN
紫微明寶
Giáp Tuất
Cung Mệnh: Mệnh
Hỏa
Hỏa Lục Cục
QUÝ DẬU THIÊN DI
TRỰC PHÙ
HỶ THẦN
LƯU HÀ
ĐẨU QUÂN
TUẦN+TRIỆT
ĐINH MÃO MỆNH
GIÁP TUẤT TẬT ÁCH
TẢ PHỤ
HOA CÁI
QUỐC ẤN
ĐỊA VÕNG
THIÊN SỨ
BÍNH DẦN HUYNH ĐỆ
LONG TRÌ
THIÊN GIẢI
BÁC SỸ
HÓA LỘC
ẤT SỬU PHU THÊ THÂN
THIẾU ÂM
QUAN PHỦ
ĐỊA GIẢI
GIÁP TÝ TỬ TỨC
PHƯỢNG CÁC
GIẢI THẦN
PHỤC BINH
ẤT HỢI TÀI BẠCH
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
📅 Đại Vận
6–15t
Mão
8.3/10
16–25t
Thìn
3.1/10
26–35t
Tỵ
6/10
36–45t
Ngọ
6.7/10
46–55t
Mùi
7.5/10
56–65t
Thân
2/10
66–75t
Dậu
5.5/10
76–85t
Tuất
6.2/10
86–95t
Hợi
7.1/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2034.

Xem Luận Giải Miễn Phí →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Giáp Tuất nam, ngày 13/08/1994 giờ Tỵ có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh, nạp âm Hỏa.
Lá số Giáp Tuất nam giờ Tỵ có những cách cục gì?
Lá số này có 4 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Bại Địa, Mệnh Vô Chính Diệu, Tọa Quý Hưởng Quý.
Điểm cung mệnh của lá số Giáp Tuất nam giờ Tỵ là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.9/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Tử Phù, Lực Sỹ, Mộc Dục, Kình Dương, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Hình

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Dương sáng: thông minh, uy nghi, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thái Dương + nhiều cát tinh: phú quý, uy quyền, danh tiếng
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịBại ĐịaMệnh Vô Chính Diệu
📋 Phân tích sao
• Kình Dương hãm: hung bạo, liều lĩnh, bướng bỉnh, gian trá
• Nam mệnh Kình hãm: nhiều tai họa, đời khổ, giảm thọ
Tiềm Năng
8
Bền Vững
7.2
An Toàn
5.4
Quý Nhân
4.3
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Phá Quân (Đắc) [H.Q]

Phụ tinh: Tuế Phá, Thanh Long, Quan Đới, Địa Kiếp, Hữu Bật, Thiên Hư, Tam Thai, Thiên Quý

Thìn

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
Tiềm Năng
7.5
Bền Vững
1.9
An Toàn
4.9
Quý Nhân
3
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Thiên Đồng (Đắc)

Phụ tinh: Long Đức, Tiểu Hao, Lâm Quan, Văn Xương, Thiên Trù, Hồng Loan, Lưu Niên Văn Tinh

Tỵ

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
Tiềm Năng
6
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.1
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Vũ Khúc (Vượng) [H.K]Thiên Phủ (Miếu)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Đế Vượng, Địa Không, Hỏa Tinh

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Liêm Tướng tại Điền Trạch: nhà đất trước ít sau nhiều
◦ Tử Phủ tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
📋 Phân tích sao
• Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
• Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
• Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
Tiềm Năng
10
Bền Vững
8.1
An Toàn
5.7
Quý Nhân
1
Minh Bạch
7
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thái Dương (Đắc) [H.K]Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tấu Thư, Suy, Thiên Việt, Thiên Đức, Quả Tú, Thiên Quan, Thiên Riêu

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục đặc biệt
Tọa Quý Hưởng Quý
📋 Phân tích sao
• Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
Tiềm Năng
7
Bền Vững
6.4
An Toàn
5.1
Quý Nhân
6
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Tham Lang (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Phi Liêm, Bệnh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Thiên Thương, Tuần+Triệt

Thân

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Địa Kiếp
◦ Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
◦ Lộc Tồn tại Nô Bộc: ít người giúp việc, ít bạn bè
📋 Phân tích sao
• Khốc/Hư tại Nô Bộc: bị người giúp việc oan trách
Tiềm Năng
7
Bền Vững
4.2
An Toàn
7.1
Quý Nhân
3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thiên Cơ (Miếu)Cự Môn (Miếu)

Phụ tinh: Trực Phù, Hỷ Thần, Tử, Văn Khúc, Lưu Hà, Thiên Phúc, Đẩu Quân, Tuần+Triệt

Dậu

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thiên Đồng Dậu tại Thiên Di: xa nhà phiền lòng, chết xa nhà
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Tiềm Năng
10
Bền Vững
6.4
An Toàn
4.6
Quý Nhân
5.3
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Tử Vi (Vượng)Thiên Tướng (Vượng)

Phụ tinh: Thái Tuế, Bệnh Phù, Mộ, Linh Tinh, Tả Phụ, Bát Tọa, Ân Quang, Hoa Cái

Tuất

🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ Vũ Khúc tại Tật Ách: bệnh da, tỳ vết chân tay
◦ Phá Quân tại Tật Ách: mụn nhọt, tai nạn xe cộ, tự tối
◦ Không/Kiếp tại Tật Ách: mụn nhọt chốc lở
◦ Bạch Hổ tại Tật Ách: máu xấu, đau xương
📋 Phân tích sao
• Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
• Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
Tiềm Năng
9.3
Bền Vững
5.8
An Toàn
5.3
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
7.5
Tương Hợp
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Lương (Hãm)

Phụ tinh: Thiếu Dương, Đại Hao, Tuyệt, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không, Thiên Thọ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Tài Bạch: giàu lớn, dễ kiếm tiền
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
📋 Phân tích sao
• Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
Tiềm Năng
2
Bền Vững
6.2
An Toàn
5.1
Quý Nhân
4
Minh Bạch
8
Tương Hợp
10
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Thất Sát (Miếu)

Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Thai, Phượng Các, Giải Thần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Tiềm Năng
10
Bền Vững
1.1
An Toàn
3.7
Quý Nhân
2
Minh Bạch
8
Tương Hợp
4
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thái Dương (Đắc), Thái Âm (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Quan Phủ, Dưỡng, Đà La, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Tài, Địa Giải

Sửu

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
◦ Thái Âm sáng: vợ chồng quý hiển, hòa thuận, giàu sang
◦ Cô Thần/Quả Tú: bất hòa, xa cách
◦ Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
Tiềm Năng
4.2
Bền Vững
7.2
An Toàn
6.8
Quý Nhân
6.8
Minh Bạch
5.5
Tương Hợp
5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Liêm Trinh (Vượng) [H.L]

Phụ tinh: Quan Phù, Lộc Tồn, Tràng Sinh, Long Trì, Thiên Giải, Bác Sỹ

Dần

🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
◦ Tử Phủ tại Huynh Đệ: >=3 anh chị em, nhiều người quý hiển
◦ Tử Tham tại Huynh Đệ: <=3 anh chị em, ly tán, vất vả
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao âm: chị/em gái nhiều hơn anh/em trai
• Lộc Tồn tại Huynh Đệ: ít anh chị em, xa cách sớm, bất hòa
Tiềm Năng
10
Bền Vững
4.1
An Toàn
5.4
Quý Nhân
1.5
Minh Bạch
8
Tương Hợp
8
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Mão
6–15t
8.3/10
ĐV 2
Thìn
16–25t
3.1/10
ĐV 3
Tỵ
26–35t
6/10
ĐV 4
Ngọ
36–45t
6.7/10
ĐV 5
Mùi
46–55t
7.5/10
ĐV 6
Thân
56–65t
2/10
ĐV 7
Dậu
66–75t
5.5/10
ĐV 8
Tuất
76–85t
6.2/10
ĐV 9
Hợi
86–95t
7.1/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Mão (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Mão)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
8.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Miếu), Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Bại Địa Cung Mệnh là Bại địa → dù gặp vận tốt cũng chẳng bền lâu, như hoa sớm nở tối tàn.
Mệnh Vô Chính Diệu Cung Mệnh không có chính tinh tọa thủ. Người rất khôn ngoan sắc sảo, thường hay đau yếu sức khỏe suy kém lúc thiếu thời, dễ phiêu bạt vô sở định.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Cả Mệnh lẫn Hạn vô chính diệu: bế tắc thành ít bại nhiều
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Thìn (16–25t)

📊 Scoring — Cung Phụ Mẫu (Thìn)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Phá Quân (Đắc) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Phá Quân sáng — tài lộc công danh hiển đạt
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Phá Quân hội Phượng Các — bị trách oan
▼ Phá Quân hội Thái Tuế — kiện tụng
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Tỵ (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phúc Đức (Tỵ)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Song Hao hội nhiều sao tốt — hoạnh phát dễ kiếm tiền
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Ngọ (36–45t)

📊 Scoring — Cung Điền Trạch (Ngọ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Vượng) [Hóa Khoa]
Thiên Phủ (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Tang Môn hội Hỏa Tinh — cháy nhà
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Mùi (46–55t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Mùi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Đắc) [Hóa Kỵ]
Thái Âm (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Tọa Quý Hưởng Quý Thiên Khôi và Thiên Việt chiếu nhau → quý nhân phù trợ, danh vọng hiển đạt.
🔮 Luận đoán vận hạn
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Thân (56–65t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Thân)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
2/4
Tổng 🔴
2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: SPT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tham Lang (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tham Lang sáng — hạn hanh thông, có công danh, có hoạnh tài
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Mệnh vô chính diệu — Hạn Sát Phá Tham: trước khó sau dễ
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tham Lang hội Không/Kiếp — bế tắc hao tài truất quan
▼ Không/Kiếp hội Tham Lang — bế tắc hao tài
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dậu (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dậu)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟡
5.5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Miếu)
Cự Môn (Miếu)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi
Sát tinh: Kình Dương, Đà La
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Hỏa — hạn đến cung Dậu (Kim): nguy khốn, khó tránh tai ương khủng khiếp
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Tuất (76–85t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Tuất)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Vượng)
Thiên Tướng (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tam phương tứ chính tương sinh nhiều — đại vận tốt đẹp
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Địa Không/Kiếp hội nhiều sao tốt — mưu sự nhanh thành, hoạnh phát danh tài, dễ đau yếu mụn nhọt
▼ Lộc Tồn hội Không/Kiếp — đau yếu mất của
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Không/Kiếp hội Tả/Hữu — bị lừa bởi người khác
⚠ Lộc Tồn hội Không Kiếp Tuế — tính mạng lâm nguy hoặc tù tội
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Hợi (86–95t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Hợi)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
4/4
Tổng 🟢
7.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
◆ Thiên Lương mờ ở Tý/Hợi — đi xa hoặc thay đổi công việc
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Thiên Lương mờ — hao tài, sức khỏe kém
▼ Văn Xương/Khúc mờ — sức khỏe kém, hao tài kiện tụng
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Song Hao hội Tuyệt — phá sản
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2034: cung Dần. Điểm 6.8/10 — ↓ Đang giảm.

⚠ 4 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 3 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

2033
6.7
Sửu
2034
6.8
Dần
2035
6.9
Mão
2036
6.9
Thìn
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2034 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Những Chỗ Hổng Tôi Không Lấp Được: Khi Lá Số Thiếu Sót
Ba đứa con, một người cha, ba số mệnh khác nhau. Có những chỗ hổng trong lá số mà không thầy nào lấp được.
Lá Số Thanh Phong: Vì Sao Giọng Ca Vàng Bỗng Tắt Lịm
Tờ chương trình ố vàng, nếp gấp chạy qua chữ Sao Băng như vết thương cũ. Lá số đã báo trước điều gì về cuộc đời Thanh Phong?
Thiên Lương Khóc Đại Tá Bùi Quý Cảo — Người Ra Đi Sau Chữ Ký
Ông ký xong hợp đồng rồi倒 xuống. Một đời thiên lương, một cái chết như lời kết của số phận đã định từ lâu.
1001 chuyện tử vi: Đêm ông Chen gõ bàn hỏi về hợp đồng
Mười một giờ đêm Đài Bắc, ông Chen gõ bàn ba cái và hỏi tôi một câu mà tôi sẽ nhớ mãi về nghề xem tử vi.
Xem thêm lá số liên quan
Giờ MãoGiờ ThìnGiờ NgọGiờ MùiXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2033Xem vận năm 2035Sinh 12/08/1994Sinh 14/08/1994Tất cả giờ sinh ngày 13/08/1994Lá số tử vi năm sinh 1994