Nhập đúng giờ sinh để nhận phân tích chuyên sâu: tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2028.
Xem Luận Giải Miễn Phí →Phụ tinh: Thiếu Dương, Tướng Quân, Thai, Hỏa Tinh, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Không, Triệt
Mão · Triệt
Phụ tinh: Tang Môn, Tấu Thư, Dưỡng, Thiên Khốc, Thiên Riêu, Thiên Y, Phong Cáo, Đường Phù
Thìn · Tuần
Phụ tinh: Thiếu Âm, Phi Liêm, Tràng Sinh, Tam Thai, Ân Quang, Thiên Việt, Cô Thần, Thiên Tài
Tỵ · Tuần
Phụ tinh: Quan Phù, Hỷ Thần, Mộc Dục, Văn Khúc, Long Trì, Thiên Phúc
Ngọ
Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Quan Đới, Tả Phụ, Hữu Bật, Nguyệt Đức, Thiên Hỷ, Quốc Ấn
Mùi
Phụ tinh: Tuế Phá, Đại Hao, Lâm Quan, Văn Xương, Phượng Các, Thiên Hư, Thiên Mã, Thiên Thương
Thân
Phụ tinh: Long Đức, Phục Binh, Đế Vượng, Địa Không, Bát Tọa, Thiên Quý, Phá Toái, Thiên Trù
Dậu
Phụ tinh: Bạch Hổ, Quan Phủ, Suy, Đà La, Hoa Cái, Thiên Quan, Thiên Sứ, Địa Giải
Tuất
Phụ tinh: Phúc Đức, Lộc Tồn, Bệnh, Kiếp Sát, Lưu Hà, Thiên Đức, Thiên Giải, Bác Sỹ
Hợi
Phụ tinh: Điếu Khách, Lực Sỹ, Tử, Kình Dương, Thiên Hình
Tý
Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Mộ, Địa Kiếp, Linh Tinh, Hồng Loan, Quả Tú, Đẩu Quân
Sửu
Phụ tinh: Thái Tuế, Tiểu Hao, Tuyệt, Lưu Niên Văn Tinh, Triệt
Dần · Triệt
Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: CNDL
Bộ Mệnh: TPVT → Bộ ĐV: TPVT
Tiểu vận năm 2028: cung Thân. Điểm 7.9/10 — ↑ Đang tăng.
⚠ 2 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.
✦ 7 cát tinh hỗ trợ trong năm này.