Trang ChủMệnh KhốNăm 198116/11/1981Tân Dậu Nam Giờ Mão
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Tân Dậu Nam — Sinh 16/11/1981 Giờ Mão
Cung Mệnh ⭐ Thiên Cơ, Thái Âm Mộc Cục Hỏa Lục Cục Điểm 2.6/10

Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 16/11/1981 giờ Mão, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Mộc. Lá số có 8 cách cục.. Điểm cung mệnh 2.6/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
QUÝ TỴ TỬ TỨC
TƯỚNG QUÂN
THIÊN GIẢI
PHONG CÁO
QUỐC ẤN
TRIỆT
GIÁP NGỌ PHU THÊ
ẤT MÙI HUYNH ĐỆ
ĐIẾU KHÁCH
BÍNH THÂN MỆNH
TRỰC PHÙ
LỰC SỸ
TAM THAI
NHÂM THÌN TÀI BẠCH
LONG ĐỨC
TẤU THƯ
LƯU HÀ
ĐỊA GIẢI
THIÊN LA
TRIỆT
紫微明寶
Tân Dậu
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Hỏa Lục Cục
ĐINH DẬU PHỤ MẪU
THIÊN QUAN
THAI PHỤ
BÁC SỸ
TÂN MÃO TẬT ÁCH
TUẾ PHÁ
ĐẨU QUÂN
THIÊN SỨ
MẬU TUẤT PHÚC ĐỨC
THIẾU DƯƠNG
QUAN PHỦ
THIÊN Y
ĐỊA VÕNG
HÓA LỘC
THIÊN RIÊU (H)
CANH DẦN THIÊN DI THÂN
TỬ PHÙ
HỶ THẦN
ĐƯỜNG PHÙ
KỶ SỬU NÔ BỘC
TẢ PHỤ
LONG TRÌ
PHƯỢNG CÁC
THIÊN QUÝ
HOA CÁI
THIÊN THƯƠNG
GIẢI THẦN
TUẦN
MẬU TÝ QUAN LỘC
THIẾU ÂM
LƯU NIÊN VĂN TINH
TUẦN
KỶ HỢI ĐIỀN TRẠCH
⚙ Cách Cục
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
📅 Đại Vận
6–15t
Thân
4.1/10
16–25t
Mùi
4.8/10
26–35t
Ngọ
3.7/10
36–45t
Tỵ
6.9/10
46–55t
Thìn
4.3/10
56–65t
Mão
5.1/10
66–75t
Dần
3.9/10
76–85t
Sửu
7.1/10
86–95t
4.9/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Tân Dậu nam, ngày 16/11/1981 giờ Mão có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thiên Cơ, Thái Âm, nạp âm Mộc.
Lá số Tân Dậu nam giờ Mão có những cách cục gì?
Lá số này có 8 cách cục: Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Xứ Phùng Sinh, Mệnh Không Thân Kiếp, Tài Ấm Giáp Ấn, Tuần Triệt Nô Bộc, Đào Hoa Nhập Phu Thê, Hóa Lộc Thủ Phúc Đức, Hóa Kỵ Huynh Đệ.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Thìn (tuổi 46–55).
Điểm cung mệnh của lá số Tân Dậu nam giờ Mão là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 2.6/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức Hóa Lộc (thần cung Phúc Đức) thủ chính cung — phúc lộc dồi dào, cuộc đời được hưởng phúc thọ tốt đẹp, ít tai họa bệnh tật.
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thiên Cơ (Vượng)Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Trực Phù, Lực Sỹ, Bệnh, Đà La, Địa Không, Tam Thai

Thân

📋 Phân tích sao
• Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
• Thái Âm sáng + sinh ngày: kém tốt
• Đà La hãm: hung bạo, gian hiểm, độc ác
• Đà La hãm + hung tinh: cùng khổ, lang thang, đau răng/mắt, tù tội, tai nạn, yểu
• Không/Kiếp đắc: kín đáo, có mưu trí, can đảm — sự nghiệp thăng trầm
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thiên Đồng hãm: vất vả, hay thay đổi, dễ thị phi
◦ Thiên Đồng hãm + sát: lang bạt, bệnh tật, tai nạn, giảm thọ
◦ Thiên Đồng hãm + cát: vẫn có công danh tiền tài
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thiên Lương thủ Mệnh: khoan hòa, sống lâu
◦ Thiên Lương sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang
⚙ Cách cục đặc biệt
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịTuyệt Xứ Phùng SinhMệnh Không Thân Kiếp
Thiên Vận
2
Căn Cơ
0
May Mắn
6.6
Phù Trợ
3.5
Bình Yên
3.3
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Tử Vi (Bình)Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Thái Tuế, Lộc Tồn, Suy, Thiên Khốc, Thiên Quan, Thai Phụ, Bác Sỹ

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
6.4
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.4
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Quan Phủ, Đế Vượng, Kình Dương, Thiên Không, Thiên Riêu, Thiên Y, Địa Võng

Tuất

📋 Phân tích sao
• [Thiên Riêu] Giảm thọ, phải lìa bỏ quê hương, họ hàng nghèo khổ ly tán.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Thái Dương sáng tại Phúc Đức: hưởng phúc, sống lâu, họ hàng quý hiển
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Lộc Thủ Phúc Đức
Thiên Vận
0
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.1
Phù Trợ
7
Bình Yên
6.1
Bền Vững
6.4
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Tang Môn, Phục Binh, Lâm Quan, Thiên Mã, Cô Thần, Thiên Thọ

Hợi

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: giữ được tổ nghiệp, phát đạt
◦ Vũ Phá tại Điền Trạch: phá tan rồi mới ổn định
◦ Vũ Phủ tại Điền Trạch: phát đạt mạnh
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Thiên Vận
4
Căn Cơ
10
May Mắn
6.5
Phù Trợ
6.6
Bình Yên
8
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Đại Hao, Quan Đới, Hỏa Tinh, Thiên Hỷ, Lưu Niên Văn Tinh, Tuần

Tý · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ Khôi/Việt tại Quan Lộc: có danh chức lớn, lãnh đạo
◦ [Đào Hoa, Hồng Loan] Tuổi Tý, Dậu, sớm hiển đạt nhưng chết non.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
4.6
Phù Trợ
5.3
Bình Yên
4.3
Bền Vững
8.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Liêm Trinh (Đắc)Thất Sát (Đắc)

Phụ tinh: Quan Phù, Bệnh Phù, Mộc Dục, Linh Tinh, Tả Phụ, Hữu Bật, Long Trì, Phượng Các

Sửu · Tuần

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát, Liêm Trinh] Hay gặp tai nạn ở giữa nơi đường xá, không nên lui tới những nơi có nhiều súng ống gươm đao.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Tả/Hữu mờ tại Nô Bộc: người giúp việc lừa đảo, bạn bè gian
• Tuần/Triệt tại Nô Bộc: trước khó sau dễ, không bền
• [Tả Phụ, Hữu Bật] Người giúp việc rất đắc lực, bạn bè tốt và khá giả.
• [Linh Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
• [Tả Phù, Hữu Bật] Gặp nhiều người giúp đỡ.
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Nô Bộc
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5.1
Phù Trợ
7.9
Bình Yên
5.7
Bền Vững
6.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)

Phụ tinh: Tử Phù, Hỷ Thần, Tràng Sinh, Địa Kiếp, Thiên Việt, Kiếp Sát, Nguyệt Đức, Đường Phù

Dần

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Thiên Di vô chính diệu: lấy chiếu từ cung xung
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Tiểu Hao
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Thiên Vận
0
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
5
Bình Yên
3.7
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Phi Liêm, Dưỡng, Thiên Hư, Thiên Sứ, Đẩu Quân

Mão

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Tang Môn tại Tật Ách: bệnh khí huyết, tim yếu
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.6
Bình Yên
7.5
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Đồng (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Tấu Thư, Thai, Lưu Hà, Địa Giải, Thiên La, Triệt

Thìn · Triệt

📋 Phân tích sao
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao
◦ Thái Âm sáng tại Tài Bạch: tự lập nghiệp thành công
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ Không/Kiếp đắc tại Tài Bạch: hoạnh phát hoạnh phá
◦ [Song Hao, Hỏa Tinh] Mắc nghiện, nếu không cũng say mê cờ bạc, phá tán rất nhiều tiền của.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.8
Bền Vững
7.2
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Vũ Khúc (Hãm)Phá Quân (Hãm)

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tướng Quân, Tuyệt, Phá Toái, Thiên Phúc, Thiên Tài, Thiên Giải, Phong Cáo

Tỵ · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Tuyệt] Có một con mù lòa.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
10
Căn Cơ
5
May Mắn
6
Phù Trợ
5.5
Bình Yên
6.7
Bền Vững
3.7
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Thái Dương (Miếu) [H.Q]

Phụ tinh: Phúc Đức, Tiểu Hao, Mộ, Bát Tọa, Thiên Khôi, Đào Hoa, Thiên Trù, Thiên Đức

Ngọ

📋 Phân tích sao
• Thái Dương sáng: phú quý, vinh hiển, sống đến bạc đầu
• Đào Hoa/Hồng Loan tại Phu Thê: vợ đẹp, ngoại tình, tình cảm phức tạp
• [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
• [Đào Hoa, Hồng Loan] Cưới xin dễ dàng, trai lấy vợ đẹp nhưng thường lại lấy thêm vợ lẽ.
🔍 Tam phương tứ chính
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
◦ [Cự Môn, Hỏa Tinh] Mối lái rất nhiều nhưng vẫn khó tìm hôn phối.
◦ [Thiên Khôi, Thiên Việt] Trai lấy vợ đẹp, có học, có của. Gái lấy chồng sang, thường là trưởng nam.
◦ [Thiên Riêu] Cả hai vợ chồng đều bất chính và rất hoang đãng.
◦ [Đào Hoa, Thiên Riêu] Trai lấy vợ bất chính hay có ngoại tình, gái lấy chồng loạn dâm.
⚙ Cách cục đặc biệt
Đào Hoa Nhập Phu Thê
Thiên Vận
0
Căn Cơ
5
May Mắn
5.8
Phù Trợ
6
Bình Yên
4
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Đắc)

Phụ tinh: Điếu Khách, Thanh Long, Tử, Văn Xương, Văn Khúc, Quả Tú

Mùi

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• Xương/Khúc sáng tại Huynh Đệ: +3 anh chị em, thông minh, quý hiển
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Thiên Mã] Anh chị em khá giả, nhưng không ở gần nhau.
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tang Môn, Thiên Mã] Gia đình ly tán, anh chị em bất hòa.
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Huynh Đệ
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
7.2
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thân
6–15t
4.1/10
ĐV 2
Mùi
16–25t
4.8/10
ĐV 3
Ngọ
26–35t
3.7/10
ĐV 4
Tỵ
36–45t
6.9/10
ĐV 5
Thìn
46–55t
4.3/10
ĐV 6
Mão
56–65t
5.1/10
ĐV 7
Dần
66–75t
3.9/10
ĐV 8
Sửu
76–85t
7.1/10
ĐV 9
86–95t
4.9/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thân (6–15t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thân)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Vượng)
Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Việt
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị Năm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Tuyệt Xứ Phùng Sinh Cung Mệnh là Tuyệt địa nhưng có chính tinh sinh được bản mệnh → như cành hoa tuy mong manh nhưng lâu tàn, không đáng lo ngại nhiều.
Mệnh Không Thân Kiếp Người rất khôn ngoan sắc sảo. Vui ít buồn nhiều, mưu sự thành bại thất thường, làm gì cũng chẳng lâu bền.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mùi (16–25t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mùi)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Hư, Tang Môn
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Huynh Đệ Hóa Kỵ đóng tại Huynh Đệ — anh chị em hay bất hòa, dễ xảy ra tranh chấp trong gia đình; cần thận trọng trong quan hệ anh chị em.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Ngọ (26–35t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Ngọ)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Miếu) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Hỏa Tinh, Địa Kiếp
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Đào Hoa Nhập Phu Thê Đào Hoa tọa thủ cung Phu Thê — hôn nhân nhiều màu sắc, bạn đời hấp dẫn nhưng đa tình; dễ có hai đời vợ/chồng hoặc hôn nhân trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Đào Hoa hội Hồng Hỷ Riêu — có nhân tình
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Bản mệnh Mộc — hạn đến cung Ngọ (Hỏa): sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
📖 Luận giải vận hạn
Mộc Mệnh hạn đến cung Ngọ, Bản Mệnh sáng sủa nhưng không lâu bền, khó tránh tai ương.
[Hồng Loan, Đào Hoa] Thành gia thất, lấy vợ lấy chồng.
[Thiên Khôi, Thiên Hình] Tai nạn về đao thương, đầu mặt bị hư hại.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Tỵ (36–45t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Tỵ)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Hãm)
Phá Quân (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Tang Môn, Bạch Hổ
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Hạn Vũ/Tướng — Mệnh tốt: danh tài hoạnh phát
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Tang Môn hội Bạch Hổ Thiên Khốc — người chết hao tài
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Thiên Mã hội Tuyệt — bế tắc đau yếu mất của
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Thìn (46–55t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Thìn)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.3/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Mão (56–65t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Mão)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Tử Vi (Bình), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Lộc Tồn
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Lộc Tồn hội Thiên Mã — mưu sự toại lòng, buôn bán phát đạt
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Thiên Mã hội Tử Phủ — phú quý
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Dậu — hạn đến Dậu/Mão: rất kỵ gặp Kình Đà nhập hạn
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Dần (66–75t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Dần)
Thiên Thời
0/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🔴
3.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Cơ (Vượng), Thái Âm (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi, Thiên Việt
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Đào Hoa hội Không Kiếp Bệnh Phù — bệnh phong tình
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Việt] Sét đánh.
[Thiên Việt] Hoạnh phát danh tài, có tiếng tăm lừng lẫy.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Sửu (76–85t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Sửu)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.1/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Liêm Trinh (Đắc)
Thất Sát (Đắc)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Nô Bộc Tuần/Triệt án ngữ cung Nô Bộc — thuê mướn người giúp việc trước khó sau dễ; sao tốt hóa thành xấu, sao xấu hóa thành tốt (nhận định đảo ngược).
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Xương/Khúc hội Thái Tuế — có quan chức lớn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao xấu — nhân ly tài tán đau yếu buồn phiền
▼ Tả/Hữu hội sát tinh — có tang mất của bế tắc
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Mệnh CNDL — Hạn Sát Phá Tham: trong may có rủi, cần đề phòng
⚠ Linh Tinh hội Thất Sát Phá Quân — tù tội
⚠ Xương/Khúc hội sát tinh — tai nạn hoặc kiện cáo hao tài
⚠ Bạch Hổ hội Tham Lang — tai nạn xe cộ hoặc bị ác thú cắn
⚠ Bạch Hổ hội Thất Sát — tai nạn đao thương hoặc tù tội
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Phượng Các] Bị trách oán.
[Tả Phù, Hữu Bật] Đi lừa người khác.
[Tả Phù, Hữu Bật] Mọi sự hành thông, hoạnh phát danh tài, hay gặp quý nhân phù trợ.
[Long Trì, Phượng Các] Trong nhà có việc vui mừng.
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Tý (86–95t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Tý)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Thiên Khôi
Sát tinh: Đà La, Hỏa Tinh, Địa Không
Bại tinh: Đại Hao, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Thiên Lương — có khả năng giải trừ tai họa
✦ Thiên Lương sáng — danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Đào Hoa hội nhiều sao xấu — có tang đau yếu tình duyên rắc rối
▼ Hồng Loan hội nhiều sao xấu — đau yếu buồn phiền có tang
⚠ Thiên Lương hội nhiều sát tinh — khuynh gia bại sản
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Thiên Lương] Tiền tài hao tán, sức khỏe bị suy kém, chắc chắn là phải đi xa hay thay đổi công việc.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Mất tiền của, buôn bán thua lỗ, hay bị mất trộm.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùisát nhiều hơn cát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 3 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 1 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Thìn (46–55t), điểm 4.3/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
5.3
Ngọ
2027
5.0
Mùi
2028
4.7
Thân
2029
4.5
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ SửuGiờ DầnGiờ ThìnGiờ TỵXem lá số Nữ cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 15/11/1981Sinh 17/11/1981Tất cả giờ sinh ngày 16/11/1981Lá số tử vi năm sinh 1981