Nhà cách mạng Nguyễn Hải Thần làm chính trị nhẹ dạ

Lão Trần đặt tờ báo xuống bàn, lắc đầu: "Ông ấy lại bị lợi dụng rồi."

Tôi ngồi đối diện, tay cầm chén trà chưa uống. Cái quán nhỏ trên đường Đồng Khánh, Chợ Lớn buổi sáng còn vắng, tiếng quạt trần kẽo kẹt trên đầu. Lão Trần là người hay đọc chuyện chính trị cũ — thứ chuyện mà ông gọi là "chuyện người ta làm lớn mà không được hưởng."

Tờ báo ông vừa đặt xuống có bài viết về Nguyễn Hải Thần — nhà cách mạng người Việt hoạt động bên Trung Quốc mấy chục năm, lập đảng, kết liên minh, rồi về nước trong khoảnh khắc lịch sử năm 1945, để cuối cùng ra đi tay trắng.

"Nhẹ dạ," lão Trần nói thêm, giọng không có ý chê bai, chỉ như đang xác nhận một điều gì đó ông biết từ lâu.

Tôi im lặng một lúc. Rồi hỏi: "Hay là lá số của ông ấy vốn đã như vậy?"


Nguyễn Hải Thần — người của thế so le

Nguyễn Hải Thần sinh năm Canh Thìn 1878, tháng Chín, ngày 24, giờ Tý. Khi xem lá số, điều đầu tiên đập vào mắt tôi là cái thế so le giữa cung tuổi và cung Mệnh.

Tuổi Thìn, thế tam hợp của cung tuổi là Thân Tý Thìn. Mệnh đóng tại Ngọ, Thân đóng tại Dần — thuộc thế Dần Ngọ Tuất. Hai tam giác này không nhập nhau, không đối nhau, mà lệch nhau một góc, tạo thành cái thế mà sách cũ gọi là thế so le.

Thế so le không có nghĩa là thất bại. Nguyễn Hải Thần làm được rất nhiều thứ — ông hoạt động cách mạng từ hồi còn trẻ, sang Trung Quốc, lập Việt Nam Cách mệnh Đồng minh Hội, có uy tín với các tướng lĩnh Quốc Dân Đảng Trung Hoa. Ông làm lớn thật. Đó không phải người bình thường.

Nhưng thế so le có một cái bẫy rất đặc trưng.

Người ở thế so le làm lớn thật, nhưng thường làm cho người khác hưởng. Công gây dựng là của mình, thành quả cuối cùng lại thuộc về tay khác.

Cụ Phạm Quỳnh ngày xưa cũng ở thế này. Cụ làm đến Thượng thư, viết văn nổi danh, nhưng cái thế của cụ là thế đi làm công — dù làm lớn đến đâu cũng là "làm cho người khác hưởng." Nguyễn Hải Thần khác cụ Phạm Quỳnh về con đường, nhưng cái cấu trúc số lại có điểm tương đồng đáng để ý.

Ông về nước năm 1945, được đưa vào Chính phủ Liên hiệp, giữ chức Phó Chủ tịch. Nghe thì lớn. Nhưng thực tế thế lực ông nắm trong tay không đủ để ông giữ vững vị trí đó. Liên minh ông tham gia — cái liên minh mà ông tưởng là bệ đỡ — thực ra chỉ dùng tên tuổi ông làm cờ.

Lão Trần gọi đó là "nhẹ dạ."

Tôi gọi đó là hệ quả của thế so le chưa có chỗ đứng vững.


Đại hạn và những lần bị bỏ rơi

Tử Vi không chỉ xem cái thế tổng quát. Nó còn xem khi nào cái thế đó bộc lộ ra nặng nhất.

Đại hạn của Nguyễn Hải Thần vào những năm 1940–1950 — khoảng từ tuổi 62 đến 72 của ông — rơi vào cung có nhiều sao hãm địa, cung lại không thuộc thế tam hợp của Mệnh. Đó là đại hạn mà người xem số gọi là "đại hạn đi ngược chiều" — ông đang ở đỉnh cao công danh về mặt danh nghĩa, nhưng lực đỡ thực sự lại đang rút dần.

Những liên minh chính trị không tan vỡ ngẫu nhiên. Khi đại hạn không thuận, những mối liên kết vốn đã mong manh sẽ đứt trước tiên. Không phải vì người ta phản ông — mà vì ông không đủ lực giữ.

Năm 1946, Chính phủ Liên hiệp tan rã. Nguyễn Hải Thần rời Việt Nam, trở lại Trung Quốc, rồi sang Pháp. Đó là lần cuối ông đặt chân lên đất nước mà ông đã dành cả đời để tranh đấu cho nó.

Ông mất năm 1959 tại Pháp, tám mươi mốt tuổi.

Tôi ngồi nhìn lại lá số, nghĩ đến cái hình ảnh một ông già ở Paris, không còn gì trong tay ngoài cái tên tuổi mà ông đã gây dựng từ mấy chục năm trước. Đại hạn xấu gặp đúng bước ngoặt lịch sử — đó không phải sự trùng hợp, mà là cái nhịp của số.


Chiêm nghiệm: nhẹ dạ hay lá số?

Lão Trần gọi ông là người nhẹ dạ. Câu đó không sai.

Nhưng Tử Vi Đẩu Số nhìn chuyện này khác một chút.

Nhẹ dạ là tính cách — là cái ông có thể, nếu ông biết, điều chỉnh được. Còn thế so le trong lá số là cấu trúc — là cái định hình cách ông tiếp nhận thế giới, cách ông đánh giá liên minh, cách ông tin người. Hai thứ đó liên quan nhau nhưng không phải một.

Người ở thế so le thường có một điểm yếu rất nhất quán: họ dễ thấy cái bức tranh lớn nhưng bỏ qua chi tiết quan trọng trong tầm tay. Họ nghĩ đến quốc gia, đến đại cuộc, đến lý tưởng — nhưng người ngồi cạnh họ đang tính toán điều gì thì họ không để ý đủ.

Nguyễn Hải Thần không phải không thông minh. Ông hoạt động cách mạng mấy chục năm, sống sót qua bao nhiêu biến cố ở đất Trung Hoa — đó không phải người ngờ nghệch. Nhưng cái thế so le khiến ông liên tục đặt sai mình vào những liên minh mà ông không phải người nắm thực quyền.

Tử Vi không bào chữa cho Nguyễn Hải Thần. Nó chỉ soi rõ hơn: không phải ông dại, mà là cấu trúc số khiến ông khó nhìn thấy cái bẫy mà chính ông đang bước vào.

Có một sự khác biệt tinh tế — và quan trọng — giữa hai câu này:

"Ông ấy nhẹ dạ nên bị lợi dụng."

"Lá số ông ấy khiến ông đặt mình vào những thế dễ bị lợi dụng."

Câu đầu phán xét. Câu sau soi rõ.

Lão Trần khi nói "ông ấy lại bị lợi dụng rồi" — ông không ác ý. Ông chỉ đang dùng ngôn ngữ của người đứng ngoài. Còn Tử Vi Đẩu Số, khi được dùng đúng, không đứng ngoài phán xét — nó ngồi xuống cạnh người ta, nhìn vào cái lá số, và nói: đây là cái thế của ông, đây là cái đại hạn của ông, đây là lý do cái bẫy đó nhìn không ra được.

Điều đó không xóa được những gì đã xảy ra. Nhưng nó giúp mình không vội vàng gọi người ta là ngu hay nhẹ dạ.


Lão Trần gấp tờ báo lại.

Tôi không nói thêm gì. Ông nhìn ra ngoài cửa quán một lúc, rồi gật đầu nhẹ — cái gật đầu của người vừa hiểu ra điều gì đó, không cần nói thành lời.

Ông hiểu rồi. Không phán xét nữa.


Tử Nguyên