Phân tích chi tiết vận hạn năm 2026 cho người sinh năm Ất Hợi — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1995
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Vũ Khúc | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Vũ Khúc, Thất Sát | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Đồng, Thiên Lương | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 8.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Tử Vi, Phá Quân | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2026.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2026 của người sinh năm 1995 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Ất Hợi có thể có các cách cục Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Vượng Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.