Phân tích vận hạn năm 2026 cho người tuổi Hợi theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1971
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tử Vi | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Phủ | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Liêm Trinh, Thiên Tướng | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | — | — (—) | 5.9 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1983
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Tử Vi, Tham Lang | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Cơ, Thái Âm | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | — | — (—) | 5.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Tử Vi | — (—) | 7.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Vũ Khúc, Phá Quân | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1995
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Vũ Khúc | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Vũ Khúc, Thất Sát | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thiên Đồng, Thiên Lương | — (—) | 6.4 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Cơ, Cự Môn | — (—) | 8.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Tử Vi, Phá Quân | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.
Tùy giờ sinh, người sinh năm 1995 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.
Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Hợi.