Phân tích chi tiết vận hạn năm 2026 cho người sinh năm Canh Ngọ — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1990
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2026 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Phá Quân | — (—) | 7.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 5.7 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 8.2 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 6.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 8.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thái Dương, Thiên Lương | — (—) | 6.6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Tướng | — (—) | 8.5 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2026.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2026 của người sinh năm 1990 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Canh Ngọ có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Mệnh Thân Đồng Cung, Văn Tinh Ám Củng. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.