Phân tích chi tiết vận hạn năm 2027 cho người sinh năm Giáp Tuất — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1994
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Tử Vi, Thiên Tướng | — (—) | 8.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 5 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Đồng, Cự Môn | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2027.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2027 của người sinh năm 1994 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Giáp Tuất có thể có các cách cục Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Vượng Địa, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.