Phân tích vận hạn năm 2027 cho người tuổi Tuất theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1970
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | — | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 5.3 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Tử Vi, Thiên Tướng | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | — | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | — | — (—) | 5.5 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Thái Dương | — (—) | 6.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Phủ | — (—) | 7.6 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | — | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | — | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1982
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Vũ Khúc, Thất Sát | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Đồng, Thiên Lương | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 5.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 4.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 4.1 ★★ | Xem → |
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1994
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tham Lang | — (—) | 5.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Cơ | — (—) | 7.3 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 4.7 ★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | — | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Liêm Trinh | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thái Dương, Thái Âm | — (—) | 7.8 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Vũ Khúc, Thiên Phủ | — (—) | 7.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 6.3 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Tử Vi, Thiên Tướng | — (—) | 8.7 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | Thiên Đồng | — (—) | 5 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thất Sát | — (—) | 7.1 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Thiên Đồng, Cự Môn | — (—) | 6.1 ★★★ | Xem → |
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.
Tùy giờ sinh, người sinh năm 1994 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.
Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Tuất.