Phân tích chi tiết vận hạn năm 2027 cho người sinh năm Nhâm Tuất — cung Mệnh, chính tinh, đại vận đang chạy và điểm số theo từng giờ sinh.
Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1982
| Giờ sinh | Cung Mệnh | Chính tinh | Đại vận 2027 | Điểm | Lá số |
|---|---|---|---|---|---|
| Giờ Tý | Mệnh | Tử Vi, Thất Sát | — (—) | 5.8 ★★★ | Xem → |
| Giờ Sửu | Mệnh | Thiên Cơ, Thiên Lương | — (—) | 5.2 ★★ | Xem → |
| Giờ Dần | Mệnh | Vũ Khúc, Thất Sát | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mão | Mệnh | Thiên Đồng, Thiên Lương | — (—) | 6.2 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thìn | Mệnh | Liêm Trinh, Thất Sát | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Tỵ | Mệnh | Thiên Lương | — (—) | 5.4 ★★ | Xem → |
| Giờ Ngọ | Mệnh | Liêm Trinh, Tham Lang | — (—) | 5.9 ★★★ | Xem → |
| Giờ Mùi | Mệnh | Thái Âm | — (—) | 6 ★★★ | Xem → |
| Giờ Thân | Mệnh | Liêm Trinh, Phá Quân | — (—) | 4.8 ★★ | Xem → |
| Giờ Dậu | Mệnh | — | — (—) | 4.1 ★★ | Xem → |
| Giờ Tuất | Mệnh | Thiên Tướng | — (—) | 8.4 ★★★★ | Xem → |
| Giờ Hợi | Mệnh | Cự Môn | — (—) | 4.1 ★★ | Xem → |
* Cung Mệnh có thể thay đổi theo tháng/ngày sinh thực tế
Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để xem chính xác cung Mệnh, đại vận và tiểu vận năm 2027.
Xem Lá Số Miễn Phí →Vận năm 2027 của người sinh năm 1982 phụ thuộc vào giờ sinh — xem bảng bên trên để biết cung Mệnh và đại vận theo từng giờ.
Người tuổi Nhâm Tuất có thể có các cách cục Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vị, Tuyệt Xứ Phùng Sinh, Mệnh Thân Đồng Cung. Xem đầy đủ bên trên.
Theo phân tích, các giờ sinh có điểm cao nhất có thể thay đổi theo năm sinh cụ thể. Xem bảng điểm chi tiết bên trên.