Trang ChủVận HạnTuổi Dậu Năm 2028
Tử Vi Đẩu Số · Vận Hạn

Tuổi Dậu Vận Hạn Năm 2028

Phân tích vận hạn năm 2028 cho người tuổi Dậu theo Tử Vi Đẩu Số cổ pháp — cung Mệnh, chính tinh, đại vận và điểm số theo từng giờ sinh.

Năm Kỷ Dậu (1969)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1969

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2028ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Tử Vi (—) 8.5 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Thiên Lương (—) 4.2 ★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Tử Vi, Thiên Tướng (—) 8.5 ★★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh (—) 5.6 ★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Tử Vi, Phá Quân (—) 6.1 ★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Thiên Cơ (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thiên Tướng (—) 6.5 ★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Cự Môn (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thiên Tướng (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Thái Dương, Cự Môn (—) 7.4 ★★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh (—) 5.5 ★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Kỷ Dậu năm 2028 →

Năm Tân Dậu (1981)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1981

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2028ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Thiên Cơ (—) 7.4 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Thái Dương (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Vũ Khúc (—) 5.8 ★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Thiên Tướng (—) 7.8 ★★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Thái Dương, Cự Môn (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thiên Phủ (—) 7.4 ★★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Thái Dương (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thiên Phủ (—) 7.5 ★★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thái Âm (—) 8.1 ★★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Tử Vi, Thiên Phủ (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Tử Vi, Phá Quân (—) 7 ★★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Tân Dậu năm 2028 →

Năm Quý Dậu (1993)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/1993

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2028ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Thiên Phủ (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh (—) 5.6 ★★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thái Âm (—) 5.8 ★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Tử Vi, Thiên Phủ (—) 7.2 ★★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh (—) 6.6 ★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh Thất Sát (—) 6.4 ★★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Thái Dương (—) 5 ★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Vũ Khúc (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Tử Vi, Tham Lang (—) 5.6 ★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Thiên Cơ, Thái Âm (—) 6.2 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh Thái Dương, Thái Âm (—) 5.4 ★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh Vũ Khúc, Thiên Phủ (—) 7.5 ★★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Quý Dậu năm 2028 →

Năm Ất Dậu (2005)

Bảng theo giờ sinh — nam giới · Kết quả tính cho ngày 15/6/2005

Giờ sinhCung MệnhChính tinhĐại vận 2028ĐiểmLá số
Giờ Tý Mệnh Thất Sát (—) 7.1 ★★★★ Xem →
Giờ Sửu Mệnh Liêm Trinh, Tham Lang (—) 4.6 ★★ Xem →
Giờ Dần Mệnh Thái Âm (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Mão Mệnh Thái Âm (—) 6.9 ★★★ Xem →
Giờ Thìn Mệnh Tử Vi, Thiên Phủ (—) 7.3 ★★★★ Xem →
Giờ Tỵ Mệnh (—) 5.4 ★★ Xem →
Giờ Ngọ Mệnh Tử Vi (—) 6.8 ★★★ Xem →
Giờ Mùi Mệnh Thái Dương (—) 6.2 ★★★ Xem →
Giờ Thân Mệnh Vũ Khúc (—) 7 ★★★★ Xem →
Giờ Dậu Mệnh Liêm Trinh, Phá Quân (—) 5.5 ★★★ Xem →
Giờ Tuất Mệnh (—) 5.6 ★★★ Xem →
Giờ Hợi Mệnh (—) 6.9 ★★★ Xem →

Xem chi tiết tuổi Ất Dậu năm 2028 →

Xem Chính Xác Theo Ngày Giờ Sinh

Nhập đầy đủ ngày tháng năm và giờ sinh để nhận lá số cá nhân hoá.

Xem Lá Số Miễn Phí →

Cách Cục Phổ Biến Tuổi Dậu

Tổng hợp từ lá số người tuổi Dậu theo giờ và năm sinh khác nhau
Nghịch Lý — Dương cư Âm vị / Âm cư Dương vịNăm sinh và cung Mệnh trái âm dương → nghịch lý, độ số giảm thiểu.
Mệnh Thân Đồng CungMệnh và Thân đồng cung → cần xem xét kỹ tổng thể sao hội hợp.
Tài Ấm Giáp ẤnThiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Phủ Ấn Củng ThânCung Thân có Thiên Phủ và Thiên Tướng hội chiếu → giàu có bền vững.
Phủ Tướng Triều ViênThiên Phủ và Thiên Tướng triều viên → phú quý song toàn, địa vị cao.

Câu Hỏi Thường Gặp

Tuổi Dậu năm 2028 có vận tốt không?

Vận hạn phụ thuộc vào giờ sinh cụ thể — xem bảng theo từng giờ sinh bên trên hoặc nhập ngày giờ sinh để có kết quả cá nhân.

Sinh năm 1993 tuổi Dậu đang chạy đại vận gì năm 2028?

Tùy giờ sinh, người sinh năm 1993 đang chạy các đại vận khác nhau. Xem bảng chi tiết bên trên.

Tuổi Dậu hợp nghề gì?

Cần xem cung Quan Lộc trong lá số cá nhân — phụ thuộc vào giờ sinh và năm sinh cụ thể, không thể nói chung cho cả tuổi Dậu.

Xem thêm