Trang ChủMệnh KhốNăm 198827/05/1988Mậu Thìn Nữ Giờ Sửu
Lá Số Tử Vi · Cổ Pháp · Năm 2027
Lá Số Mậu Thìn Nữ — Sinh 27/05/1988 Giờ Sửu
Cung Mệnh ⭐ Thái Âm Mộc Cục Thổ Ngũ Cục Điểm 5.1/10

Người sinh năm Mậu Thìn nữ, ngày 27/05/1988 giờ Sửu, an vào cung Mệnh Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Mộc. Lá số có 9 cách cục.. Điểm cung mệnh 5.1/10 theo thang 6 chiều (tiềm năng, bền vững, an toàn, quý nhân, minh bạch, tương hợp).

Lá Số Grid — 12 Cung Bố Cục
ĐINH TỴ PHỤ MẪU
THIẾU DƯƠNG
BÁC SỸ
HÓA LỘC
MẬU NGỌ PHÚC ĐỨC THÂN
QUAN PHỦ
PHƯỢNG CÁC
TAM THAI
THIÊN TRÙ
GIẢI THẦN
KỶ MÙI ĐIỀN TRẠCH
THIẾU ÂM
TẢ PHỤ
THIÊN QUÝ
THAI PHỤ
PHỤC BINH
CANH THÂN QUAN LỘC
LONG TRÌ
LƯU NIÊN VĂN TINH
BÍNH THÌN MỆNH
LỰC SỸ
HOA CÁI
THIÊN Y
THIÊN LA
HÓA QUYỀN
ĐÀ LA (Đ)
THIÊN RIÊU (H)
紫微明寶
Mậu Thìn
Cung Mệnh: Mệnh
Mộc
Thổ Ngũ Cục
TÂN DẬU NÔ BỘC
ẤT MÃO HUYNH ĐỆ
TRỰC PHÙ
THIÊN QUAN
PHONG CÁO
NHÂM TUẤT THIÊN DI
TUẾ PHÁ
HỶ THẦN
ĐỊA GIẢI
ĐƯỜNG PHÙ
ĐỊA VÕNG
TUẦN
GIÁP DẦN PHU THÊ
ĐẨU QUÂN
ĐIẾU KHÁCH
QUÝ SỬU TỬ TỨC
PHÚC ĐỨC
TƯỚNG QUÂN
QUỐC ẤN
TRIỆT
NHÂM TÝ TÀI BẠCH
TẤU THƯ
LƯU HÀ
HÓA KỴ
TRIỆT
QUÝ HỢI TẬT ÁCH
LONG ĐỨC
THIÊN GIẢI
THIÊN SỨ
TUẦN
⚙ Cách Cục
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nữ hay bị bạn bè hay người thân lôi kéo vào chuyện tình cảm phức tạp.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
📅 Đại Vận
5–14t
Thìn
7.2/10
15–24t
Mão
4.8/10
25–34t
Dần
5/10
35–44t
Sửu
6.9/10
45–54t
7.8/10
55–64t
Hợi
5/10
65–74t
Tuất
4.6/10
75–84t
Dậu
6.7/10
85–94t
Thân
7/10

Luận Giải AI — 24 Phần

Phân tích chuyên sâu tính cách, sự nghiệp, tình duyên, vận hạn năm 2027 — ngày giờ sinh đã điền sẵn, không phải nhập lại.

Xem Luận Giải AI →
Câu Hỏi Thường Gặp
Người sinh năm Mậu Thìn nữ, ngày 27/05/1988 giờ Sửu có cung mệnh gì?
Cung mệnh là cung Mệnh với chính tinh Thái Âm, nạp âm Mộc.
Lá số Mậu Thìn nữ giờ Sửu có những cách cục gì?
Lá số này có 9 cách cục: Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị, Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ, Tài Ấm Giáp Ấn, Quan Tinh Nhập Mệnh, Nhật Nguyệt Tàng Hung, Đào Hoa Nhập Nô Bộc, Thiên Mã Phu Thê, Hóa Kỵ Phá Tài Bạch, Tuần Triệt Giải Tật Ách.
Đại vận hiện tại của lá số này là gì?
Đại vận hiện tại là Cung Sửu (tuổi 35–44).
Điểm cung mệnh của lá số Mậu Thìn nữ giờ Sửu là bao nhiêu?
Điểm cung mệnh là 5.1/10. Để xem phân tích chi tiết 24 phần, dùng công cụ luận giải tại tuviminhbao.com.

Phần 1 / 24 — Tổng Quan Lá Số

⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ Phúc Đức mờ ám xấu xa → khó tránh tai họa, giảm thọ dù cung Mệnh có sáng sủa.
Tài Ấm Giáp Ấn Thiên Tướng sáng sủa tọa thủ, có Thiên Lương giáp cung → phú quý song toàn.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nữ hay bị bạn bè hay người thân lôi kéo vào chuyện tình cảm phức tạp.
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
Xem luận giải AI đầy đủ lá số này →

Phần 2 / 24 — Cung Mệnh

Thái Âm (Hãm) [H.Q]

Phụ tinh: Thái Tuế, Lực Sỹ, Đế Vượng, Đà La, Hoa Cái, Thiên Riêu, Thiên Y, Thiên La

Thìn

📋 Phân tích sao
• Thái Âm hãm: vất vả, bệnh tật, ly tổ
• Thái Âm hãm + sát: cùng khổ, bệnh nặng, dễ mù, yểu
• [Thái Dương, Thái Âm] Nhật Nguyệt ở đây ví như mặt trời mặt trăng đua nhau chiếu sáng, suốt đời được hưởng giàu sang.
• [Thái Dương, Thái Âm] Cung Mệnh an tại Tuất có Nhật tọa thủ gặp Nguyệt tọa thủ tại Thìn xung chiếu, cần gặp Tuần, Triệt án ngữ hay Thiên Không đồng cung để trở nên sáng sủa tốt đẹp.
• [Thái Dương, Thái Âm] Nhật Nguyệt gặp Xương Tuế, Lộc, Quyền, Phụ, Cáo, Tả, Hữu hội hợp, tất sớm được nhẹ bước thang mây, thành danh một cách dễ dàng.
• [Thiên Lương] Cung Mệnh an tại Tý, Sửu, Dần, Mão, Thìn, Tỵ, Ngọ có Lương tọa thủ, gặp Nguyệt, Linh hội chiếu, là nhiều có tài năng và dĩ nhiên là quý hiển.
• Đà La đắc: can đảm, thâm trầm, có mưu cơ
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Đồng sáng: thông minh, nhân hậu, giàu sang, sống lâu
◦ Thiên Đồng + sát: lao tâm, sức khỏe kém, bệnh mắt/tiêu hóa
◦ Thái Dương hãm: yếu, bệnh tật, khó khăn
◦ Thái Dương hãm + sát: cùng khốn, bệnh nặng, dễ mù, yểu
◦ Thái Dương + Thiên Hình: mắt có tật
◦ Thiên Cơ sáng: thông minh, mưu trí, giàu sang, sống lâu
⚙ Cách cục đặc biệt
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vịQuan Tinh Nhập MệnhNhật Nguyệt Tàng Hung
Thiên Vận
10
Căn Cơ
2.5
May Mắn
9.6
Phù Trợ
3
Bình Yên
2.9
Bền Vững
6.7
Xem luận giải AI chi tiết Mệnh →

Phần 3 / 24 — Cung Phụ Mẫu

Liêm Trinh (Hãm)Tham Lang (Hãm) [H.L]

Phụ tinh: Thiếu Dương, Lộc Tồn, Lâm Quan, Văn Khúc, Kiếp Sát, Thiên Hỷ, Cô Thần, Thiên Không

Tỵ

📋 Phân tích sao
• [Lộc Tồn] Hai thân có của nhưng con phá tán, không hợp tính nhau.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phá Quân tại Phụ Mẫu: bất hòa, sớm xa cách
◦ Liêm Trinh + Thất Sát tại Phụ Mẫu: sớm khắc thân, bất hòa, tai họa
◦ [Văn Xương, Văn Khúc] Cha mẹ có danh chức.
Thiên Vận
8
Căn Cơ
5
May Mắn
6.4
Phù Trợ
7.1
Bình Yên
6.1
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Phụ Mẫu →

Phần 4 / 24 — Cung Phúc Đức

Cự Môn (Vượng)

Phụ tinh: Tang Môn, Quan Phủ, Quan Đới, Kình Dương, Phượng Các, Tam Thai, Thiên Trù, Giải Thần

Ngọ

🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ tại Phúc Đức: bạc phúc, giảm thọ, họ hàng sa sút
◦ Song Hao tại Phúc Đức: giảm thọ, phải xa gia đình, họ hàng nghèo ly tán
◦ Thiên Mã tại Phúc Đức: tăng thọ, xa quê càng tốt
◦ [Thiên Khốc, Thiên Hư] Lúc thiếu thời nghèo túng, từ ngoài 30 tuổi trở đi khá giả.
◦ [Không, Kiếp] Sáng sủa tốt đẹp: bạc phúc, suốt đời mưu sự buổi đầu thường trắc trở, về sau mới được hành thông, đắc ý.
◦ [Song Hao] Giảm thọ. Nên sớm xa gia đình, trong họ có nhiều người nghèo túng, phải đi biệt xứ.
⚙ Cách cục đặc biệt
Thân Cư Phúc Đức — Giảm Thọ
Thiên Vận
4
Căn Cơ
5
May Mắn
5
Phù Trợ
2
Bình Yên
4.3
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Phúc Đức →

Phần 5 / 24 — Cung Điền Trạch

Thiên Tướng (Đắc)

Phụ tinh: Thiếu Âm, Phục Binh, Mộc Dục, Tả Phụ, Hữu Bật, Ân Quang, Thiên Quý, Thiên Việt

Mùi

🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh, Linh Tinh
◦ Tử Vi + Phủ/Tướng tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất, cơ nghiệp thịnh vượng
◦ Thiên Phủ tại Điền Trạch: được hưởng tổ nghiệp
◦ [Tử Vi, Phá Quân] Phá tán tổ nghiệp, hay lìa bỏ tổ nghiệp. Về sau tạo lập ở nơi xa mà bền vững.
◦ Tử Phá tại Điền Trạch: phá tan tổ nghiệp, lập nghiệp xa quê
◦ Tử Phủ tại Điền Trạch: rất nhiều nhà đất
◦ [Hỏa, Linh, Tướng, Binh] Quân gian phóng hỏa đốt nhà.
⚙ Cách cục đặc biệt
Tài Ấm Giáp Ấn
Thiên Vận
2
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6.5
Phù Trợ
9.5
Bình Yên
6.9
Bền Vững
7.5
Xem luận giải AI chi tiết Điền Trạch →

Phần 6 / 24 — Cung Quan Lộc

Thiên Đồng (Miếu)Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Quan Phù, Đại Hao, Tràng Sinh, Long Trì, Bát Tọa, Lưu Niên Văn Tinh, Thiên Tài

Thân

📋 Phân tích sao
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Nên chuyên nghề thầy thuốc, nếu dạy học cũng nổi tiếng.
• [Thiên Cơ, Thái Âm, Thiên Đồng, Thiên Lương] Vinh hiển trong nghề làm thuốc, được nhiều người kính trọng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Quan Lộc: công danh hiển đạt, công việc lưu động
◦ [Thiên Mã] Công danh hiển đạt, nên làm công việc có tính cách lưu động. Có tài tổ chức và thao lược.
Thiên Vận
10
Căn Cơ
0
May Mắn
5.4
Phù Trợ
3.8
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Quan Lộc →

Phần 7 / 24 — Cung Nô Bộc

Vũ Khúc (Đắc)Thất Sát (Hãm)

Phụ tinh: Tử Phù, Bệnh Phù, Dưỡng, Văn Xương, Đào Hoa, Nguyệt Đức, Thiên Thương

Dậu

📋 Phân tích sao
• [Thất Sát, Vũ Khúc] Có oai phong, lời nói được nhiều người tin phục nhưng hay gặp những tai ương nguy hiểm.
• [Tham Lang, Phá Quân] Hay mắc tai nạn xe cộ, dao, súng. Nếu không cũng bị đánh đập giam cầm.
• Xương/Khúc/Khôi/Việt mờ tại Nô Bộc: người có danh giá dễ làm hại
• Đào Hoa tại Nô Bộc: mang lụy vì tình
• [Đào Hoa] Mang lụy vì tình, đàn ông thường đa mang lẽ mọn, ưa việc trăng gió.
• [Hỏa Tinh] Ra ngoài chẳng được yên chân.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Thất Sát, Phá Quân, Liêm Trinh, Tham Lang] Người giúp việc đắc lực, nhưng hay lấn quyền người trên, bạn bè tài giỏi biết nâng đỡ.
◦ [Thiên Phủ] Xa nhà được lợi ích và yên thân hơn ở nhà, buôn bán phát tài.
◦ [Thiên Phủ, Tử Vi] Ra ngoài luôn gặp quý nhân phù trợ, mọi sự đều hành thông, càng xa nhà càng được xứng ý toại lòng.
◦ [Thiên Phủ, Liêm Trinh] Ra ngoài lợi ích hơn ở nhà, tài lộc dễ kiếm, quý nhân trợ giúp cũng nhiều.
◦ [Thiên Phủ, Vũ Khúc] Gặp quý nhân phù trợ, được nhiều người kính nể, tài lộc hưng vượng.
◦ [Tham Lang, Tử Vi] Rời khỏi nhà hay gặp những sự phiền lòng, may ít rủi nhiều, thường có kẻ tiểu nhân theo dõi quấy rối.
⚙ Cách cục đặc biệt
Đào Hoa Nhập Nô Bộc
Thiên Vận
8
Căn Cơ
0
May Mắn
6
Phù Trợ
7.5
Bình Yên
5.4
Bền Vững
5.2
Xem luận giải AI chi tiết Nô Bộc →

Phần 8 / 24 — Cung Thiên Di

Thái Dương (Hãm)

Phụ tinh: Tuế Phá, Hỷ Thần, Thai, Địa Không, Thiên Hư, Thiên Thọ, Địa Giải, Đường Phù

Tuất · Tuần

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Thiên Di: bị lừa đảo, bị hãm hại, chết xa nhà
• Tuần/Triệt tại Thiên Di: phiền lòng, chết xa nhà
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thiên Mã tại Thiên Di: di chuyển nhiều, được yêu thích
◦ Kình/Đà tại Thiên Di: tai nạn, chết xa nhà
Thiên Vận
4
Căn Cơ
2.5
May Mắn
4.3
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.5
Bền Vững
6.2
Xem luận giải AI chi tiết Thiên Di →

Phần 9 / 24 — Cung Tật Ách

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)

Phụ tinh: Long Đức, Phi Liêm, Tuyệt, Linh Tinh, Hồng Loan, Thiên Sứ, Thiên Giải, Tuần

Hợi · Tuần

📋 Phân tích sao
• Tuần/Triệt tại Tật Ách: ít bệnh tật suốt đời
• Hỏa/Linh mờ tại Tật Ách: bệnh nóng lạnh
• Tuần án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 50% (đang tác dụng)
• Vô chính diệu có Tuần: rất tốt — Tuần giải trừ cung trống
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Liêm Trinh tại Tật Ách: tỳ vết chân tay lưng
◦ [Liêm Trinh, Tham Lang] Mắt kém, hay mắc tù tội.
◦ Tả/Hữu + cát tại Tật Ách: có người giúp lúc nguy
◦ Tả/Hữu + sát tại Tật Ách: rất nguy nan
◦ Liêm Tham tại Tật Ách: mắt kém, tự tối
⚙ Cách cục đặc biệt
Tuần Triệt Giải Tật Ách
Thiên Vận
2
Căn Cơ
10
May Mắn
6.8
Phù Trợ
8.8
Bình Yên
6.5
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tật Ách →

Phần 10 / 24 — Cung Tài Bạch

Thiên Cơ (Đắc) [H.K]

Phụ tinh: Bạch Hổ, Tấu Thư, Mộ, Địa Kiếp, Lưu Hà, Thiên Hình, Triệt

Tý · Triệt

📋 Phân tích sao
• Không/Kiếp tại Tài Bạch: túng thiếu, cùng khốn
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Âm mờ tại Tài Bạch: không có nhà đất
◦ Song Hao tại Tài Bạch: tiêu hoang, hao tán, thích cờ bạc
◦ [Long Trì, Phượng Các, Mộ] Được hưởng của tiền nhân để lại.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
⚙ Cách cục đặc biệt
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch
Thiên Vận
10
Căn Cơ
10
May Mắn
5.6
Phù Trợ
3
Bình Yên
4.3
Bền Vững
8
Xem luận giải AI chi tiết Tài Bạch →

Phần 11 / 24 — Cung Tử Tức

Tử Vi (Đắc)Phá Quân (Vượng)

Phụ tinh: Phúc Đức, Tướng Quân, Tử, Hỏa Tinh, Thiên Khôi, Phá Toái, Thiên Đức, Quả Tú

Sửu · Triệt

📋 Phân tích sao
• [Tử] Rất khó nuôi con, nếu có con, con lớn lên cũng khắc với cha mẹ.
• Triệt án ngữ [hết tác dụng — trên 30 tuổi]: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80%
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Hỏa Tinh
◦ [Mộc Dục] Bảy lần sinh, sau nuôi được sáu con.
◦ [Bệnh] Một con.
◦ [Dưỡng] Sinh ba lần, sau nuôi được hai con, có con nuôi.
◦ [Đào Hoa] Con dâm đãng.
◦ Triệt án ngữ: giảm tính chất tốt/xấu các sao trong cung 80% (đang tác dụng)
Thiên Vận
8
Căn Cơ
2.5
May Mắn
6
Phù Trợ
10
Bình Yên
7.2
Bền Vững
6
Xem luận giải AI chi tiết Tử Tức →

Phần 12 / 24 — Cung Phu Thê

Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)

Phụ tinh: Điếu Khách, Tiểu Hao, Bệnh, Thiên Khốc, Thiên Mã, Đẩu Quân

Dần

📋 Phân tích sao
• Thiên Mã tại Phu Thê: gặp nhau nơi xa, kết hôn xa quê
• [Thiên Mã] Gặp nhau ở nơi xa mà nên duyên vợ chồng.
• [Song Hao] Cưới xin quá dễ dàng, nếu gặp nhiều sao mờ ám xấu xa trai lấy vợ hoang tàng.
🔍 Tam phương tứ chính
◦ Thái Dương mờ: hôn nhân trở ngại, nên muộn hôn nhân
⚙ Cách cục đặc biệt
Thiên Mã Phu Thê
Thiên Vận
4
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
3
Bình Yên
5.1
Bền Vững
6.5
Xem luận giải AI chi tiết Phu Thê →

Phần 13 / 24 — Cung Huynh Đệ

Thiên Phủ (Bình)

Phụ tinh: Trực Phù, Thanh Long, Suy, Thiên Quan, Thiên Phúc, Phong Cáo

Mão

📋 Phân tích sao
• Huynh Đệ có nhiều sao dương: anh/em trai nhiều hơn chị/em gái
• [Suy] Thêm ba người anh chị em.
🔍 Tam phương tứ chính
Sát tinh: Linh Tinh
◦ Xương/Khúc mờ tại Huynh Đệ: không có anh chị em
◦ Khôi/Việt tại Huynh Đệ: anh chị em quý hiển
◦ Tả/Hữu mờ tại Huynh Đệ: +1 anh chị em
◦ Sát tinh tại Huynh Đệ: giảm số anh chị em, bất hòa, có tật
◦ [Dưỡng] Thêm hai người anh chị em, có em nuôi.
◦ [Tuyệt] Trong số anh chị em có người bị mù lòa hay mang tật.
Thiên Vận
2
Căn Cơ
7.5
May Mắn
5
Phù Trợ
7.8
Bình Yên
6.9
Bền Vững
9
Xem luận giải AI chi tiết Huynh Đệ →

Phần 14 / 24 — Tổng Quan Đại Vận

ĐV 1
Thìn
5–14t
7.2/10
ĐV 2
Mão
15–24t
4.8/10
ĐV 3
Dần
25–34t
5/10
ĐV 4
Sửu
35–44t
6.9/10
ĐV 5
45–54t
7.8/10
ĐV 6
Hợi
55–64t
5/10
ĐV 7
Tuất
65–74t
4.6/10
ĐV 8
Dậu
75–84t
6.7/10
ĐV 9
Thân
85–94t
7/10

Điểm đại vận tính theo 3 trụ: Thiên Thời (0-5), Địa Lợi (0-1), Nhân Hòa (0-4). Tổng tối đa 10 điểm.

Xem luận giải AI toàn bộ đại vận →

Phần 15 / 24 — Đại Vận 1 — Cung Thìn (5–14t)

📊 Scoring — Cung Mệnh (Thìn)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.2/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Âm (Hãm) [Hóa Quyền]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Không, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Hư, Bạch Hổ, Đại Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thuận Lý — Dương cư Dương vị / Âm cư Âm vị Năm sinh và cung Mệnh cùng âm dương → thuận lý, độ số gia tăng.
Quan Tinh Nhập Mệnh Hóa Quyền đóng tại cung Mệnh — thiên bẩm lãnh đạo, uy quyền tự nhiên, thích hợp các vị trí quản lý và quyết định.
Nhật Nguyệt Tàng Hung Thái Dương hoặc Thái Âm mờ ám thủ Mệnh → vận trình tối tăm, tiền đồ trắc trở.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Tuổi Thìn — hạn đến Thìn/Tuất: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Long Trì hội Không/Kiếp — nạn sông nước
Xem luận giải AI đại vận 1 →

Phần 16 / 24 — Đại Vận 2 — Cung Mão (15–24t)

📊 Scoring — Cung Huynh Đệ (Mão)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Phủ (Bình)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Thiên Việt, Hữu Bật
Sát tinh: Linh Tinh
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 2 →

Phần 17 / 24 — Đại Vận 3 — Cung Dần (25–34t)

📊 Scoring — Cung Phu Thê (Dần)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Thiên Đồng (Miếu), Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Đại Hao, Tiểu Hao
⚙ Cách cục liên quan
Thiên Mã Phu Thê Thiên Mã đóng tại Phu Thê — vợ/chồng thích di chuyển, hai người hay ở xa nhau; hôn nhân phần lưu động, cần chủ động duy trì kết nối.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
📖 Luận giải vận hạn
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Thiên Mã] Mưu sự được toại lòng, danh tài hưng vượng, nếu đi xa buôn bán chắc chắn là buôn một bán mười.
[Thiên Khốc] Hoạnh phát danh tài, phú quý đến cực độ, nếu có tranh chấp với ai cũng thắng lợi.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
[Thiên Khốc] Đau yếu, buồn phiền, mưu sự trước khó sau dễ dàng.
Xem luận giải AI đại vận 3 →

Phần 18 / 24 — Đại Vận 4 — Cung Sửu (35–44t)

📊 Scoring — Cung Tử Tức (Sửu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.9/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Tử Vi (Đắc)
Phá Quân (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
Triệt án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Triệt án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu thất bại
📖 Luận giải vận hạn
[Phá Quân] Tài lộc dồi dào, công danh hiến đạt, tài quan song mỹ, phú quý đến cực độ.
[Phá Quân] Đau ốm nặng, thường mắc tội tù, có tang, nếu có quan chức tất bị bãi truất.
[Quả Tú] Tai nạn dọc đường.
Xem luận giải AI đại vận 4 →

Phần 19 / 24 — Đại Vận 5 — Cung Tý (45–54t)

📊 Scoring — Cung Tài Bạch (Tý)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟢
7.8/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Cơ (Đắc) [Hóa Kỵ]
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Tang Môn, Bạch Hổ, Đại Hao
Triệt án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Hóa Kỵ Phá Tài Bạch Hóa Kỵ đóng tại Tài Bạch — tài lộc hao tán, hay bị mất mát tiền bạc; cần cẩn thận trong đầu tư và tránh bảo lãnh cho người khác.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Triệt án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hình] Đòn đánh, ẩu đả, nếu không cũng mắc tù tội.
[Thiên Hình] Có thương tích ở đầu, hoặc bị đánh đập, hoặc mắc tai nạn về đao thương.
[Thiên Hình, Địa Kiếp] Mắc tai nạn về đao thương hay bị mổ xẻ.
[Bạch Hổ] Có tang, mất của, đau yếu.
Xem luận giải AI đại vận 5 →

Phần 20 / 24 — Đại Vận 6 — Cung Hợi (55–64t)

📊 Scoring — Cung Tật Ách (Hợi)
Thiên Thời
1/5
Địa Lợi
1/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
5/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vô chính diệu — mượn từ cung xung: Liêm Trinh (Hãm), Tham Lang (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Khúc, Thiên Việt, Hữu Bật, Lộc Tồn
Sát tinh: Linh Tinh
Tuần án ngữ cung đại vận
⚙ Cách cục liên quan
Tuần Triệt Giải Tật Ách Tuần/Triệt án ngữ cung Tật Ách — bệnh tật thường nhẹ hoặc dễ chữa hơn mức dự đoán, có thể hóa giải được nhiều bệnh nguy hiểm.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Tuần/Triệt cùng nhiều sao tốt: giải trừ một phần lớn sự chẳng lành
✦ Hạn vô chính diệu có Tuần/Triệt: hanh thông danh tài hưng vượng
✦ Linh Tinh sáng — danh tài hưng vượng nổi tiếng xa gần
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Tả Phụ/Hữu Bật hội nhiều sao tốt — hanh thông hoạnh phát gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Hồng Loan hội nhiều sao tốt — hanh thông thăng tiến hỷ khí
▼ Tuần án ngữ hội nhiều sao tốt — hạn xấu, bế tắc
⚠ Linh Tinh hội Thiên Việt — sét đánh
⚠ Hồng Loan hội Thanh Long — tai nạn bất ngờ
Xem luận giải AI đại vận 6 →

Phần 21 / 24 — Đại Vận 7 — Cung Tuất (65–74t)

📊 Scoring — Cung Thiên Di (Tuất)
Thiên Thời
2/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
4.6/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thái Dương (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Kình Dương, Đà La, Địa Không
Bại tinh: Thiên Khốc, Thiên Hư, Tang Môn, Tiểu Hao
Tuần án ngữ cung đại vận
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Mệnh CNDL — Hạn CN: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
✦ Long/Phượng hội Thai — có tin mang thai
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
◆ Tuần án ngữ hội nhiều sao xấu — hạn tốt gặp trở ngại đầu
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Tang Môn — có tang, đau yếu, mất của, tù tội
⚠ Tuổi Thìn — hạn đến Thìn/Tuất: rất kỵ, cần xem xét cung An Thân
⚠ Thiên Mã hội Đà La Thai — bôn ba tai nạn thương tích
⚠ Thiên Mã gặp Tuần/Triệt — bế tắc truất quan tai nạn
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Hư] Buồn bực, kém sức khỏe, hay đau răng.
Xem luận giải AI đại vận 7 →

Phần 22 / 24 — Đại Vận 8 — Cung Dậu (75–84t)

📊 Scoring — Cung Nô Bộc (Dậu)
Thiên Thời
4/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
6.7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: TPVT

⭐ Chính tinh cung đại vận
Vũ Khúc (Đắc)
Thất Sát (Hãm)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Cát tinh: Văn Xương, Văn Khúc, Thiên Khôi, Lộc Tồn
Sát tinh: Hỏa Tinh
⚙ Cách cục liên quan
Đào Hoa Nhập Nô Bộc Đào Hoa tọa thủ cung Nô Bộc — nữ hay bị bạn bè hay người thân lôi kéo vào chuyện tình cảm phức tạp.
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Sao tốt vượng trội trong tam phương tứ chính — hạn tốt
✦ Mệnh CNDL — Hạn TPVT: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Lộc Tồn — hanh thông danh tài hưng vượng, gặp quý nhân
✦ Văn Xương/Khúc sáng — toại lòng, đỗ đạt cao
✦ Đào Hoa hội nhiều sao tốt — hanh thông danh tài hỷ khí
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
Xem luận giải AI đại vận 8 →

Phần 23 / 24 — Đại Vận 9 — Cung Thân (85–94t)

📊 Scoring — Cung Quan Lộc (Thân)
Thiên Thời
5/5
Địa Lợi
0/1
Nhân Hòa
3/4
Tổng 🟡
7/10

Bộ Mệnh: CNDL → Bộ ĐV: CNDL

⭐ Chính tinh cung đại vận
Thiên Đồng (Miếu)
Thiên Lương (Vượng)
🔍 Sao tam phương tứ chính
Sát tinh: Đà La, Địa Kiếp
Bại tinh: Thiên Khốc, Bạch Hổ, Đại Hao, Tiểu Hao
🔮 Luận đoán vận hạn
✦ Cung nhập hạn sinh chính diệu, chính diệu sinh bản mệnh — thuận lý
✦ Mệnh CNDL — Hạn CNDL: hiển hách xứng ý toại lòng
✦ Bạch Hổ hội Tấu Thư — toại lòng cao thăng đỗ đạt
✦ Long Trì/Phượng Các — có việc vui
✦ Long/Phượng hội Thiên Mã — có con
◆ Song Hao — thay đổi chỗ ở, công việc hoặc xa nhà
◆ Thiên Mã — thay đổi chỗ ở, công việc
▼ Tam phương tứ chính tương khắc nhiều — đại vận xấu xa
▼ Sao xấu áp đảo trong tam phương tứ chính — hạn xấu
▼ Địa Không/Kiếp hội sao xấu — bệnh khí huyết, mất của, truất quan
▼ Song Hao hội nhiều sao xấu — mất của đau yếu buồn phiền
▼ Bạch Hổ — có tang, mất của, đau yếu, bệnh khí huyết xương cốt
⚠ Song Hao hội Hình Kiếp — đau yếu mổ xe hoặc mất cắp
⚠ Bạch Hổ hội Hình Kiếp — tai nạn xe cộ hoặc ngã đầu
⚠ Bạch Hổ hội Thiên Khốc — chó cắn
⚠ Long Trì hội Điếu Khách — ngã xuống sông ao
⚠ Thiên Mã hội Thiên Hình — tai nạn xe cộ đao thương
📖 Luận giải vận hạn
[Thiên Lương] Danh tài hưng vượng hay gặp vui mừng, nếu đau ốm cũng chóng qua khỏi.
[Hao] Đau ốm nặng, có tang.
[Song Hao] Có thể thay đổi chỗ ở hay công việc, hoặc phải xa nhà.
[Song Hao] Dễ kiếm tiền, danh tài phát triển.
Xem luận giải AI đại vận 9 →

Phần 24 / 24 — Tiểu Vận Năm Xem

Tiểu vận năm 2027: cung Mùicát nhiều hơn sát. Tiểu vận KHÔNG có điểm riêng; tốt/xấu của năm đọc ở cung hạn và cán cân cát/sát, còn điểm là của khung đại vận bên dưới.

⚠ 1 sát tinh ảnh hưởng — chú ý sức khỏe và tránh rủi ro.

✦ 8 cát tinh hỗ trợ trong năm này.

Đại vận đang chạy: Cung Sửu (35–44t), điểm 6.9/10 — tiểu vận được xét trong bối cảnh đại vận này.

Đường vận qua các năm (điểm đại vận đã làm mượt giữa hai chặng — KHÔNG phải điểm chấm riêng cho từng năm):

2026
6.9
Ngọ
2027
7.0
Mùi
2028
7.1
Thân
2029
7.2
Dậu
Xem luận giải AI tiểu vận năm 2027 →
Đọc thêm từ nghiên cứu
Luận về việc so đôi tuổi vợ chồng: Nỗi lo của bà Trần và Tiểu Huệ
Bà Trần, chủ tiệm vàng Hồng Kông, lo lắng về chuyện tình duyên của cô con gái độc nhất, Tiểu Huệ, khi tuổi tác trở thành rào cản vô hình.
Vòng Thái Tuế và Mệnh Thân: Ngã Rẽ Sự Nghiệp Trần Gia Minh
Đêm Thượng Hải, Trần Gia Minh mệt mỏi bên cửa sổ, đối mặt ngã rẽ sự nghiệp. Ánh đèn Bund lấp lánh phản chiếu nỗi lo về vòng Thái Tuế và vị trí Mệnh Thân.
Giải mã ứng nghiệm Tử Vi: Đẩu Quân Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu
Đêm Đài Bắc, doanh nhân Trần ưu tư bên lá số Tử Vi của con gái, tìm lời giải cho những câu phú ứng nghiệm về Đẩu Quân cung Tử Tức và Nhật Nguyệt Đồng Minh Sửu.
Giải mã “ốm vặt quanh năm” qua cung Tật Ách trong Lá Số Tử Vi
Anh Khải, quản lý dự án, lại phải nhập viện vì sốt xuất huyết. Đây không phải lần đầu Khải gặp vấn đề sức khỏe. Liệu số phận có đang trêu đùa, hay cung Tật Ách trong lá số Tử Vi đã tiên đoán tất cả?
Xem thêm lá số liên quan
Giờ HợiGiờ TýGiờ DầnGiờ MãoXem lá số Nam cùng ngày giờXem vận năm 2026Xem vận năm 2028Sinh 26/05/1988Sinh 28/05/1988Tất cả giờ sinh ngày 27/05/1988Lá số tử vi năm sinh 1988